Digital Time Switch THEBEN TR 610 top3
Part Number: 6100130.
THEBEN TR 610 top3 là công tắc thời gian kỹ thuật số thông minh, thiết kế hiện đại, giúp bạn quản lý hệ thống điện trong nhà hoặc văn phòng một cách tiện lợi và an toàn. Sản phẩm hỗ trợ lập trình tuần, lưu trữ nhiều chương trình, hoạt động ngay cả khi không có nguồn điện và bảo vệ dữ liệu tối đa nhờ kết nối Bluetooth an toàn. Với giao diện trực quan, hướng dẫn hiển thị trên màn hình và khả năng tương thích cao, TR 610 top3 mang đến giải pháp tự động hóa linh hoạt và tiết kiệm năng lượng.
Tính năng nổi bật
Lập trình thông minh qua ứng dụng
- Người dùng có thể dễ dàng cài đặt, chỉnh sửa và quản lý các chương trình thời gian ngay trên điện thoại thông qua ứng dụng. Việc thiết lập trở nên nhanh chóng, trực quan và không cần thao tác phức tạp trực tiếp trên thiết bị.
Kết nối Bluetooth an toàn với OBELISK top3
- Thiết bị hỗ trợ truyền dữ liệu qua Bluetooth Low Energy với OBELISK top3 (tùy chọn), đảm bảo quá trình kết nối và truyền tải chương trình luôn ổn định, an toàn và bảo mật cao.
Bảo mật tối đa cho dữ liệu
- Chương trình chỉ có thể được chuyển từ ứng dụng sang thiết bị khi có OBELISK top3 được cắm trực tiếp. Điều này giúp ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ toàn bộ cấu hình cài đặt của bạn.
Hoạt động độc lập, không phụ thuộc nguồn điện
- Nhờ bộ dự trữ năng lượng lên đến 10 năm, thiết bị vẫn có thể hoạt động bình thường ngay cả khi mất điện, đảm bảo các lịch trình không bị gián đoạn.
Dung lượng lưu trữ lớn, 56 chương trình
- Thiết bị có thể lưu trữ lên đến 56 vị trí bộ nhớ, cho phép thiết lập nhiều lịch trình khác nhau phù hợp với từng nhu cầu sử dụng trong tuần, ngày nghỉ hoặc chế độ đặc biệt.
Lập lịch linh hoạt theo nhu cầu
- Hỗ trợ nhiều chế độ vận hành như: Chương trình tuần (Weekly program), chương trình ON/OFF theo thời gian, chế độ bật/tắt liên tục, chương trình kỳ nghỉ (Holiday), lập lịch bảo trì và nhắc nhở dịch vụ
Giao diện trực quan, dễ sử dụng
- Màn hình LCD hiển thị rõ ràng kèm hướng dẫn bằng văn bản giúp người dùng dễ dàng thao tác và cài đặt ngay cả khi không có kinh nghiệm kỹ thuật.
Kết nối dây tiện lợi DuoFix
- Công nghệ đầu nối lò xo DuoFix hỗ trợ đấu nối nhanh chóng, chắc chắn cho cả dây cứng và dây mềm (có hoặc không có đầu bọc), giúp tiết kiệm thời gian lắp đặt.
Tương thích cao với hệ sinh thái top2
- Thiết bị hoàn toàn tương thích với hệ thống OBELISK top2, giúp người dùng dễ dàng nâng cấp hoặc tích hợp với các hệ thống hiện có.
Bảo vệ thiết bị và tải với công nghệ Zero-cross
- Chức năng chuyển mạch tại điểm 0 giúp giảm thiểu tia lửa điện khi đóng/ngắt, từ đó kéo dài tuổi thọ cho cả công tắc và thiết bị tải, đặc biệt là hệ thống chiếu sáng.
Tính năng thông minh và tiện ích nâng cao
- Tự động chuyển đổi giờ mùa hè/mùa đông
- Cài đặt mã PIN bảo vệ thiết bị
- Chức năng sao chép và lưu trữ chương trình
- Tùy chỉnh quy tắc ngày tháng theo khu vực
- Đèn nền màn hình có thể bật/tắt
Đặc tính kỹ thuật
| Điện áp hoạt động | 230 V AC |
| Tần số | 50 - 60 Hz |
| Chiều rộng | 2 module |
| Loại lắp đặt | Lắp DIN rail |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm Changeover (chuyển mạch) |
| Kết quả chuyển mạch | Không phụ thuộc pha (Phase-independent) |
| Chiều rộng mở | < 3 mm |
| Chương trình | Chương trình hàng tuần (Weekly program) |
| Chức năng chương trình | ON-OFF |
| Số kênh | 1 |
| Số vị trí bộ nhớ | 56 |
| Dự trữ năng lượng | 10 năm |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 1 | 16A |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 0,6 | 10A |
| Tải đèn sợi đốt/halogen | 2600 W |
| Đèn tiết kiệm năng lượng | 1100 W |
| Đèn LED < 2 W | 50 W |
| Đèn LED 2-8 W | 600 W |
| Đèn LED > 8 W | 600 W |
| Tải đèn huỳnh quang (không sửa chữa) | 2600 VA |
| Tải đèn huỳnh quang (sửa chữa chuỗi) | 2600 VA |
| Tải đèn huỳnh quang (sửa chữa song song) | 1300 VA 130 µF |
| Dòng điện khởi động (Inrush current) | tối đa 800 A / 200 µs |
| Khả năng chuyển mạch tối thiểu | ~10 mA |
| Thời gian chuyển mạch ngắn nhất | 1 phút |
| Độ chính xác thời gian tại 25°C | ± 0,25 s/ngày (quartz) |
| Cơ sở thời gian | Quartz |
| Tiêu thụ chờ | ~0.4 W |
| Loại kết nối | Kết nối đầu cốt DuoFix |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Phím điều khiển | 4 phím cảm ứng |
| Vật liệu vỏ và cách điện | Nhựa nhiệt độ cao, tự tắt cháy |
| Loại bảo vệ | IP 20 |
| Lớp bảo vệ | II theo EN 60 730-1 |
| Điện áp | 230 V AC |
| Nhiệt độ môi trường | -30°C ... 60°C |


