Công tắc hẹn giờ kỹ thuật số THEBEN TR 611 top2
THEBEN TR 611 top2 là thiết bị hẹn giờ kỹ thuật số thông minh, được thiết kế để tự động hóa việc bật/tắt các hệ thống điện trong nhà ở, văn phòng hoặc nhà xưởng. Với khả năng lập trình linh hoạt theo ngày và tuần, thiết bị giúp người dùng tiết kiệm điện năng và tối ưu vận hành thiết bị một cách dễ dàng.
Sản phẩm nổi bật với giao diện trực quan, dễ sử dụng, cùng khả năng hoạt động ổn định ngay cả khi mất điện nhờ pin dự phòng lên đến 10 năm. Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt trên thanh DIN tiêu chuẩn giúp phù hợp với hầu hết các tủ điện hiện nay. Đây là giải pháp lý tưởng cho hệ thống chiếu sáng, biển quảng cáo, máy bơm, hoặc các thiết bị cần điều khiển tự động theo thời gian.
Tính năng nổi bật
- Lập trình theo ngày và tuần: Cho phép thiết lập lịch bật/tắt thiết bị linh hoạt theo từng ngày hoặc cả tuần, phù hợp cho hệ thống chiếu sáng, biển quảng cáo hay thiết bị vận hành định kỳ.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Hỗ trợ tới 56 lần chuyển mạch (ON/OFF) cho 1 kênh, giúp bạn dễ dàng thiết lập nhiều khung giờ hoạt động khác nhau mà không bị giới hạn.
- Thời gian chuyển mạch chính xác: Thời gian chuyển đổi tối thiểu chỉ từ 1 phút (hoặc 1 giây theo cấu hình), đảm bảo thiết bị hoạt động đúng thời điểm mong muốn.
- Đa dạng chế độ hoạt động: Tích hợp các chế độ ON/OFF, Pulse (xung), Cycle (chu kỳ) và đếm ngược, đáp ứng nhiều nhu cầu điều khiển khác nhau trong thực tế.
- Chế độ ngẫu nhiên chống trộm: 2 chương trình random giúp thiết bị bật/tắt ngẫu nhiên, tạo cảm giác như có người ở nhà, tăng tính an ninh.
- Màn hình hiển thị có đèn nền: Giao diện trực quan, dễ sử dụng với hướng dẫn bằng văn bản, đèn nền giúp quan sát rõ trong điều kiện thiếu sáng (có thể tắt khi không cần).
- Hỗ trợ thẻ nhớ OBELISK top2: Cho phép sao chép, lưu trữ và chuyển chương trình nhanh chóng giữa các thiết bị hoặc lập trình qua máy tính.
- Chuyển đổi ON/OFF thường trực: Có thể bật hoặc tắt thiết bị liên tục ngoài chương trình đã cài đặt khi cần can thiệp thủ công.
- Tự động đổi giờ mùa: Tự động chuyển đổi giữa giờ mùa hè và mùa đông theo cài đặt sẵn (có thể tùy chỉnh hoặc tắt).
- Đếm thời gian & giám sát hoạt động: Tích hợp bộ đếm giờ hoạt động và chức năng nhắc bảo trì, giúp quản lý thiết bị hiệu quả hơn.
- Công nghệ Zero-cross switching: Đóng/ngắt tại điểm điện áp bằng 0 giúp giảm tia lửa điện, tăng tuổi thọ relay và bảo vệ thiết bị tải như đèn.
- Thiết kế đầu nối DuoFix: Kẹp dây dạng lò xo chắc chắn, dễ đấu nối, hỗ trợ nhiều loại dây (có hoặc không có đầu cos).
- Pin dự phòng 10 năm: Sử dụng pin lithium giúp lưu giữ chương trình và thời gian ngay cả khi mất điện trong thời gian dài.
- Lập trình không cần nguồn: Có thể cài đặt trước chương trình mà không cần cấp điện, tiện lợi khi chuẩn bị lắp đặt.
Specifications
|
Operating voltage |
230 240 V AC |
|
Frequency |
50 60 Hz |
|
Width |
2 modules |
|
Installation type |
DIN rail |
|
Type of contact |
Changeover contact |
|
Switching output |
Potential-free and phase-independent |
|
Opening width |
< 3 mm |
|
Program |
Weekly program |
|
Program functions |
ON-OFF, Pulse, Cycle |
|
Number of channels |
1 |
|
External inputs |
1 |
|
Number of memory locations |
84 |
|
Power reserve |
10 years |
|
Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 1 |
16 A |
|
Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 0,6 |
10:00 AM |
|
Incandescent/halogen lamp load 230 V |
2600 W |
|
Energy saving lamps 230 V |
22 x 7 W, 18 x 11 W, 16 x 15 W, 16 x 20 W, 14 x 23 W |
|
Fluorescent lamp load (conventional) not corrected |
1000 VA |
|
Fluorescent lamp load (conventional) series-corrected |
1000 VA |
|
Fluorescent lamp load (conventional) parallel-corrected |
730 VA, 80°F |
|
Switching capacity min. |
ca. 10 mA |
|
Shortest switching times |
1 s |
|
Time accuracy |
≤ ±0.5 s/day (quartz) |
|
Time basis |
Quartz |
|
Stand-by consumption |
0,8 W |
|
Memory card supplied |
|
|
Type of connection |
DuoFix spring terminals |
|
Keyboards |
4 touch buttons |
|
Housing and insulation material |
High-temperature resistant, self-extinguishing thermoplastic |
|
Type of protection |
IP 20 |
|
Protection class |
II as per EN 60 730-1 |
|
Ambient temperature |
-30°C ... +55°C |
Hãng sản xuất THEBEN của Đức.


