Công tắc hẹn giờ kỹ thuật số THEBEN TR 635 top2
THEBEN TR 635 top2 là công tắc hẹn giờ kỹ thuật số cao cấp, được thiết kế để tự động hóa việc bật/tắt thiết bị điện theo lịch trình tuần một cách chính xác và tiện lợi. Với giao diện hiển thị rõ ràng, hướng dẫn vận hành trực tiếp trên màn hình, sản phẩm giúp người dùng dễ dàng cài đặt ngay cả khi không có kiến thức kỹ thuật chuyên sâu. Thiết bị hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và đặc biệt vẫn duy trì chương trình ngay cả khi mất điện. Đây là giải pháp lý tưởng cho hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện dân dụng và các ứng dụng tự động hóa trong gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ.
Tính năng nổi bật
Lập lịch hẹn giờ theo tuần linh hoạt
- Cho phép cài đặt thời gian bật/tắt thiết bị theo từng ngày trong tuần, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau như chiếu sáng, vận hành thiết bị hoặc tự động hóa hệ thống.
Giao diện hiển thị trực quan, dễ sử dụng
- Màn hình LCD có đèn nền hiển thị rõ ràng, kèm hướng dẫn dạng văn bản giúp người dùng dễ dàng thao tác và cài đặt ngay cả khi không có kinh nghiệm kỹ thuật.
Hoạt động ổn định ngay cả khi mất điện
- Tích hợp pin lithium dự trữ lên đến 10 năm, giúp duy trì thời gian và toàn bộ chương trình đã cài đặt mà không cần nguồn điện chính.
Đa dạng chế độ lập trình thông minh
- Hỗ trợ nhiều chế độ như bật/tắt theo thời gian, chế độ xung, chế độ chu kỳ, hẹn giờ đếm ngược… đáp ứng linh hoạt các kịch bản vận hành khác nhau.
Bộ nhớ lớn, quản lý chương trình hiệu quả
- Lưu trữ tới 84 mốc thời gian chuyển mạch, cho phép sao chép, chỉnh sửa và thêm mới chương trình một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Kết nối và lập trình qua máy tính
- Tương thích thẻ nhớ OBELISK top2, cho phép cấu hình và sao lưu chương trình trực tiếp từ máy tính, tiết kiệm thời gian cài đặt.
Tích hợp nhiều tính năng tự động nâng cao
- Bao gồm chuyển đổi giờ mùa hè/mùa đông tự động (có thể tắt), chương trình nghỉ lễ, chế độ hoạt động ngẫu nhiên giúp tăng tính linh hoạt và tiện ích khi sử dụng.
Theo dõi và hỗ trợ bảo trì thiết bị
- Tích hợp bộ đếm thời gian hoạt động và chức năng dịch vụ, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và lên kế hoạch bảo trì hệ thống.
Tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu sử dụng
- Cho phép chọn trước thời gian chuyển mạch, cài đặt chế độ ON/OFF cố định và tùy chọn đặt lại thiết bị khi cần thiết.
Bảo mật và an toàn khi vận hành
- Trang bị mã PIN bảo vệ giúp ngăn chặn thay đổi cài đặt ngoài ý muốn, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.
Thông số kỹ thuật
| Điện áp hoạt động | 230 – 240 V AC |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Loại lắp đặt | Lắp mặt trước/tường |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm đổi chiều |
| Đầu ra chuyển mạch | Không phụ thuộc vào pha |
| Độ rộng tiếp điểm | < 3 mm (µ) |
| Chương trình | Chương trình hàng tuần |
| Chức năng chương trình | BẬT-TẮT, Xung, Chu kỳ |
| Số kênh | 1 |
| Số lượng vị trí bộ nhớ | 84 |
| Dự trữ năng lượng | 10 năm |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 1 | 16A |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 0,6 | 10A |
| Tải đèn sợi đốt/halogen | 2300 W |
| Đèn tiết kiệm năng lượng | 90 W |
| Đèn LED < 2 W | 20 W |
| Đèn LED 2-8 W | 50 W |
| Tải đèn huỳnh quang (loại không hiệu chỉnh) | 1000 VA |
| Tải đèn huỳnh quang (hiệu chỉnh nối tiếp) | 1000 VA |
| Tải đèn huỳnh quang (hiệu chỉnh song song) | 400 VA (42 µF) |
| Thời gian chuyển mạch ngắn nhất | 1 giây |
| Độ chính xác thời gian ở 25°C | ≤ ± 0,5 s/ngày (quartz) |
| Cơ sở thời gian | Quartz |
| Tiêu thụ điện ở chế độ chờ | ~0.9 W |
| Loại kết nối | Cọc đấu dây vít |
| Màn hình hiển thị | LCD với dòng văn bản |
| Bàn phím | 4 nút cảm ứng, 1 nút đặt lại |
| Chất liệu vỏ và cách điện | Nhựa chịu nhiệt, tự tắt lửa |
| Loại bảo vệ | IP 20 |
| Lớp bảo vệ | II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1 |
| Điện áp | 230 V AC |
| Nhiệt độ môi trường | -30°C ... 55°C |
- Bảo hành: 12 tháng.


