Wifi Access Point UBIQUITI UniFi U6 LR
Thiết bị UniFi U6 LR là điểm truy cập WiFi 6 cao cấp, được thiết kế để mở rộng vùng phủ sóng mạnh mẽ trong các môi trường thương mại, văn phòng hoặc khu vực có nhu cầu phủ sóng lớn. Với khả năng phát đồng thời hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, U6 LR mang đến trải nghiệm mạng ổn định, tốc độ cao, giảm nghẽn khi nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. Ngoài ra, nó còn chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt, dễ lắp đặt lên trần hoặc tường, phù hợp cả trong – ngoài không gian bán mở.
Tính năng nổi bật
Công nghệ WiFi 6 (802.11ax) – hiệu suất vượt trội
- Hỗ trợ đồng thời hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, giúp thiết bị người dùng tự chọn kết nối tối ưu tùy theo điều kiện sóng.
- Sử dụng kỹ thuật MU-MIMO và OFDMA để phân phối tài nguyên sóng hiệu quả, giúp giảm trễ và tăng dung lượng khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
- Tốc độ lý thuyết cao, lên đến khoảng 600 Mbps ở 2,4 GHz và 2.400 Mbps ở 5 GHz.
Vùng phủ sóng rộng & phát tín hiệu mạnh
- Công suất phát (TX power) tối đa lên đến 26 dBm cho cả hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz.
- Thu phát đa ăngten (4×4 MIMO) ở cả hai băng tần, giúp tín hiệu ổn định và bền hơn ở khoảng cách xa.
- Độ lợi ăng-ten (antenna gain) khoảng 4 dBi cho băng tần 2,4 GHz và 5,5 dBi cho băng tần 5 GHz.
Thiết kế bền bỉ, phù hợp nhiều môi trường
- Vỏ ngoài bằng polycarbonate, chịu được thời tiết với chuẩn IP54 — chống bụi và chống nước bắn nhẹ.
- Nhiệt độ hoạt động từ –30 °C đến +60 °C, độ ẩm từ 5 % đến 95 % không ngưng tụ.
- Có tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE), thuận tiện cho các dịch vụ định vị trong nhà hoặc quản lý thiết bị.
Quản lý thông minh & tương thích hệ thống UniFi
- Hỗ trợ nhiều tính năng mạng như VLAN (802.1Q), QoS nâng cao, cô lập mạng Guest (Guest traffic isolation).
- Mỗi radio có thể cấu hình tối đa 8 BSSID (tức là đặt nhiều tên mạng – SSID) để phục vụ nhiều lớp mạng cùng lúc.
- Có thể quản lý tập trung thông qua UniFi Network Controller hoặc ứng dụng UniFi, giúp việc triển khai và theo dõi hệ thống mạng dễ dàng hơn.
Tiêu thụ điện năng và nguồn cấp
- Cung cấp qua PoE+ (Power over Ethernet, 48V DC) — không cần cấp điện riêng nhiều dây.
- Công suất tối đa khi hoạt động khoảng 16,5 W (có các nguồn nói 18,5 W, tùy điều kiện).
Đặc tính kỹ thuật
| Model | U6 LR |
| Mechanical | |
| Dimensions | Ø220 x 48 mm |
| Weight | Without Mount: 800 g (1.76 lb) With Mount: 930 g (2.05 lb) |
| Enclosure Material | Plastic |
| Mounting Material | SGCC Steel |
| Weatherproong | IP54 |
| Hardware | |
| Processor Specs | Dual-Core® Cortex® A53 at 1.35 GHz |
| Memory Information | 512 MB |
| ManagementInterface | Ethernet |
| Networking Interface | (1) 1 Gbps Ethernet RJ45 |
| Button | Factory Reset |
| LED | RGB |
| Power Method | PoE+, Passive PoE (48V) |
| Power Supply | UniFi PoE Switch 48V, 0.5A PoE Adapter (Not Included) |
| Supported Voltage Range | 44 to 57VDC |
| Max. Power Consumption | 16.5W |
| Max. TX Power | 2.4 GHz: 26 dBm 5 GHz: 26 dBm |
| MIMO | 2.4 GHz: 4 x 4 5 GHz: 4 x 4 |
| Throughput Speeds | 2.4 GHz: 600 Mbps 5 GHz: 2400 Mbps |
| Antenna Gain | 2.4 GHz: 4 dBi 5 GHz: 5.5 dBi |
| Mounting | Wall/Ceiling (Kits Included) |
| Operating Temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Operating Humidity | 5 - 95% Noncondensing |
| Certications | CE, FCC, IC |
| Software | |
| Wi-Fi Standards | 802.11a/b/g Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6 |
| Wireless Security | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3*) *Supported With Upcoming Controller Versions |
| BSSID | 8 per Radio |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-User Rate Limiting |
| Guest Trafc Isolation | Supported |
| Concurrent Clients | 300+ |
| Supported DataRates (Mbps) | |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n (Wi-Fi 4) | 6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 - MCS31, HT 20/40) |
| 802.11ac (Wi-Fi 5) | 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160) |
| 802.11ax (Wi-Fi 6) | 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160) |
- Bảo hành 12 tháng.
Giá chưa bao gồm Adapter.


