Mô đun vào/ra địa chỉ DAHUA DHI-HY-1420
DAHUA DHI-HY-1420 là module giao tiếp địa chỉ thông minh sử dụng trong hệ thống báo cháy. Thiết bị được thiết kế theo chuẩn 2 dây không phân cực, giúp thi công nhanh chóng và hạn chế lỗi đấu nối. Tích hợp vi xử lý bên trong, DHI-HY-1420 đảm bảo khả năng truyền tín hiệu ổn định và chính xác. Với mức tiêu thụ điện năng cực thấp, thiết bị giúp tối ưu tải cho toàn bộ hệ thống. Cấu trúc cắm trực tiếp giúp lắp đặt đơn giản, thuận tiện bảo trì và thay thế. Phù hợp triển khai trong các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, nhà xưởng và khu dân cư.
Tính năng nổi bật
- Kết nối hai dây không phân cực giúp lắp đặt nhanh, giảm nhầm lẫn khi đấu nối và tăng độ linh hoạt khi triển khai hệ thống.
- Tích hợp bộ vi xử lý thông minh đảm bảo truyền thông ổn định, xử lý tín hiệu chính xác và phản hồi nhanh khi có trạng thái bất thường.
- Tiêu thụ điện năng cực thấp với dòng giám sát ≤ 150µA và dòng vận hành ≤ 8mA, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng độ bền hệ thống.
- Khoảng cách truyền thông lên đến 1500 m, phù hợp cho các công trình có diện tích lớn như nhà xưởng, trung tâm thương mại, tòa nhà cao tầng.
- Hỗ trợ địa chỉ từ 1–254 cho phép quản lý linh hoạt từng điểm trong hệ thống báo cháy địa chỉ.
- Đèn LED đỏ hiển thị trạng thái: nhấp nháy mỗi 6 giây khi hoạt động bình thường và mỗi 2 giây khi có lỗi, giúp dễ dàng nhận biết tình trạng thiết bị.
- Thiết kế cấu trúc cắm vào thuận tiện cho thi công và bảo trì, giảm thời gian ngừng hoạt động khi cần thay thế.
Thông số kỹ thuật
| Electrical | |
| Working Voltage | 24V DC |
| Current | Monitoring current: ≤ 150μA Operating current: ≤ 8mA |
| Capacity of the Output Contact | 30V DC@1A |
| Indicator | Red indicator flashes once every 6 seconds, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned |
| Communication | |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Communication Distance | ≤ 1500 m |
| Environment | |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Storage Temperature | –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Construction | |
| Color | White |
| Dimensions (with base) | Φ 90 mm × 90 mm × 37 mm |
| Weight (with base) | 117 g |
| Certification | GB16806-2006 |


