Mô đun vào/ra địa chỉ DAHUA DHI-HY-1410
DAHUA DHI-HY-1410 là mô-đun đầu vào/đầu ra địa chỉ dùng trong hệ thống báo cháy thông minh. Thiết bị cho phép điều khiển và giám sát các thiết bị phòng cháy bên ngoài như thang máy, cửa cuốn chống cháy. Với cơ chế truyền thông 2 dây không phân cực, sản phẩm giúp thi công nhanh chóng, ổn định và tiết kiệm chi phí. Bộ vi xử lý tích hợp đảm bảo giao tiếp chính xác và vận hành bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau.
Tính năng nổi bật
- Điều khiển & giám sát thiết bị ngoại vi: Cho phép xuất tín hiệu điều khiển tới các thiết bị liên kết PCCC (thang máy, cửa cuốn chống cháy…) đồng thời nhận tín hiệu phản hồi để xác nhận trạng thái hoạt động bình thường.
- Kết nối hai dây không phân cực: Hỗ trợ đấu nối đơn giản, giảm thời gian thi công, hạn chế lỗi do đấu sai cực tính.
- Giao tiếp ổn định, đáng tin cậy: Tích hợp vi xử lý giúp xử lý tín hiệu nhanh, truyền thông chính xác và duy trì hiệu suất hệ thống ổn định lâu dài.
- Tiêu thụ điện năng cực thấp: Dòng giám sát và dòng hoạt động nhỏ giúp tối ưu tải cho tủ trung tâm, đặc biệt hữu ích trong hệ thống nhiều thiết bị.
- Hiển thị trạng thái trực quan bằng LED: Đèn LED riêng biệt cho đầu vào và đầu ra, giúp kỹ thuật viên dễ dàng nhận biết trạng thái hoạt động hoặc sự cố.
- Cấu trúc cắm vào tiện lợi: Thiết kế module dạng plug-in giúp lắp đặt nhanh, thuận tiện bảo trì và thay thế khi cần.
- Khoảng cách truyền thông lớn: Hỗ trợ đường truyền lên đến 1500 m, đáp ứng tốt cho các công trình quy mô vừa và lớn.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Đáp ứng tiêu chuẩn EN54-18, đảm bảo yêu cầu an toàn và độ tin cậy trong hệ thống báo cháy.
Thông số kỹ thuật
| Electrical | |
| Working Voltage | 24V DC |
| Current | Monitoring current: ≤ 150μA Operating current: ≤ 9mA |
| Indicator | - Input indicator: Red LED flashes once every 6 seconds, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned - Output indicator: Red LED is constantly off when works normally, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned |
| Communication | |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Communication Distance | ≤ 1500 m |
| Environment | |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Storage Temperature | –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Construction | |
| Color | White |
| Dimensions (with base) | 90 mm × 90 mm × 37 mm |
| Weight (with base) | 120 g |
| Compliance Standard | EN54-18 |


