Mô đun vào/ra địa chỉ DAHUA DHI-HY-1410E
DAHUA DHI-HY-1410E là mô-đun giao tiếp 2 dây dùng trong hệ thống báo cháy địa chỉ, thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành ổn định. Thiết bị tích hợp vi xử lý giúp đảm bảo truyền tín hiệu chính xác, phản hồi nhanh và đáng tin cậy. Nhờ mức tiêu thụ điện năng cực thấp, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tiết kiệm năng lượng và hoạt động liên tục. Cấu trúc cắm vào giúp thi công nhanh chóng, thuận tiện bảo trì.
Tính năng nổi bật
- Đấu nối hai dây, không phân cực: Giảm thiểu nhầm lẫn khi lắp đặt, tiết kiệm thời gian thi công và đảm bảo an toàn hệ thống.
- Tích hợp vi xử lý thông minh: Đảm bảo giao tiếp ổn định, phản hồi nhanh, hạn chế nhiễu và sai lệch tín hiệu.
- Tiêu thụ điện năng cực thấp: Dòng giám sát ≤ 0.15mA, dòng báo động ≤ 45mA giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Ngõ ra điều khiển 24VDC/40mA: Phù hợp để kích hoạt các thiết bị ngoại vi như chuông, còi hoặc module trung gian.
- LED trạng thái trực quan: Hiển thị rõ tình trạng hoạt động, lỗi hoặc tín hiệu kích hoạt giúp dễ dàng kiểm tra và bảo trì.
- Địa chỉ hóa linh hoạt 1–254: Hỗ trợ quản lý thiết bị theo từng vị trí cụ thể trong hệ thống báo cháy địa chỉ.
- Khoảng cách truyền thông lên đến 1500m: Đáp ứng nhu cầu triển khai cho công trình có quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật
| Electrical | |
| Working Voltage | 24V DC |
| Current | Monitoring current: ≤ 150μA Operating current: ≤ 45mA |
| Capacity of the Output Contact | DC24V/40mA |
| Indicator | - Input indicator: Red LED flashes once every 6 seconds, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned, remains lit after receiving feedback - Output indicator: Red LED is constantly off when works normally, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned, remains lit after receiving start signal |
| Communication | |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Communication Distance | ≤ 1500 m |
| Environment | |
| Operating Temperature | -10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Storage Temperature | -20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Construction | |
| Color | White |
| Dimensions (with base) | Φ 90 mm × 90 mm × 37 mm |
| Weight (with base) | 95 g |
| Certifications | GB16806-2005 |


