Mô đun vào/ra địa chỉ DAHUA DHI-HY-1410C
DAHUA DHI-HY-1410C là mô-đun đầu vào/đầu ra địa chỉ dùng trong hệ thống báo cháy địa chỉ, giúp điều khiển và giám sát các thiết bị phòng cháy bên ngoài một cách chính xác. Thiết bị cho phép gửi lệnh kích hoạt và nhận tín hiệu phản hồi để đảm bảo các thiết bị liên động luôn hoạt động đúng trạng thái. Sản phẩm phù hợp kết nối với van ngăn cháy, cửa thoát khói, cửa thông gió, bộ xả phụ 24V và các thiết bị kích hoạt bằng xung điều khiển. Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt linh hoạt, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định trong hệ thống PCCC chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Điều khiển & giám sát thiết bị PCCC: Xuất tín hiệu điều khiển đến van ngăn cháy, cửa hút khói, cửa thông gió, bộ xả phụ 24V… đồng thời nhận tín hiệu phản hồi để theo dõi trạng thái hoạt động.
- Đấu nối hai dây không phân cực: Thi công linh hoạt, hạn chế nhầm lẫn cực tính, tiết kiệm thời gian lắp đặt.
- Giao tiếp ổn định: Tích hợp bộ vi xử lý, truyền thông tin chính xác trong phạm vi lên đến 1500m.
- Tiêu thụ điện năng thấp: Dòng giám sát ≤150μA, dòng hoạt động ≤250μA, tối ưu tải cho toàn hệ thống.
- Hiển thị trạng thái rõ ràng: Đèn LED riêng cho đầu vào và đầu ra, dễ dàng nhận biết trạng thái bình thường, lỗi hoặc kích hoạt.
- Lắp đặt thuận tiện: Thiết kế dạng cắm với đế đi kèm, phù hợp nhiều môi trường công trình.
Thông số kỹ thuật
| Electrical | |
| Working Voltage | 24V DC |
| Current | Monitoring current: ≤ 150μA Operating current: ≤ 250μA |
| Capacity of the Output Contact | 24V/2A/25ms |
| Indicator | - Input indicator: Red LED flashes once every 6 seconds, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned, remains lit after receiving feedback - Output indicator: Red LED is constantly off when works normally, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned, remains lit after receiving start signal |
| Communication | |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Communication Distance | ≤ 1500 m |
| Environment | |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Storage Temperature | –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Construction | |
| Color | White |
| Dimensions (with base) | Φ 90 mm × 90 mm × 37 mm |
| Weight (with base) | 127 g |
| Certifications | GB16806-2005 |


