Mô-đun đầu vào địa chỉ DAHUA DHI-HY-1400
DAHUA DHI-HY-1400 là mô-đun đầu vào địa chỉ dùng trong hệ thống báo cháy thông minh. Thiết bị kết nối với tủ trung tâm báo cháy để giám sát trạng thái các thiết bị bảo vệ bên ngoài như công tắc áp suất, chỉ báo dòng nước… Khi phát sinh sự cố, mô-đun truyền tín hiệu chính xác về trung tâm để xác nhận và xử lý kịp thời. Thiết kế tối ưu cho lắp đặt nhanh, vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Tính năng nổi bật
- Tương thích hệ thống báo cháy địa chỉ: Hoạt động đồng bộ với tủ trung tâm, cho phép xác nhận chính xác tín hiệu sự cố dựa trên dữ liệu truyền về từ mô-đun.
- Kết nối linh hoạt nhiều thiết bị ngoại vi: Hỗ trợ thiết bị thụ động thường mở như chỉ báo dòng nước, công tắc áp suất và các tiếp điểm kích hoạt chữa cháy.
- Đấu nối hai dây không phân cực: Giảm sai sót khi thi công, tiết kiệm thời gian lắp đặt và tối ưu chi phí dây dẫn.
- Giao tiếp ổn định: Tích hợp bộ vi xử lý giúp truyền tín hiệu chính xác, hạn chế nhiễu và đảm bảo hệ thống vận hành tin cậy.
- Tiêu thụ điện năng cực thấp: Dòng giám sát và dòng vận hành nhỏ giúp giảm tải cho vòng lặp tín hiệu và nâng cao hiệu suất hoạt động.
- Khoảng cách truyền thông lên đến 1500 m: Phù hợp cho các công trình diện tích lớn mà vẫn đảm bảo tín hiệu ổn định.
- Đèn LED trạng thái trực quan: Nhấp nháy mỗi 6 giây ở chế độ bình thường và 2 giây khi có lỗi, giúp dễ dàng kiểm tra tình trạng thiết bị.
- Đạt tiêu chuẩn EN54-18: Tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu về thiết bị hệ thống báo cháy tự động.
Thông số kỹ thuật
| Electrical | |
| Working Voltage | 24V DC |
| Current | Monitoring current: ≤ 150μA Operating current: ≤ 190μA |
| Indicator | Red indicator flashes once every 6 seconds, and flashes once every 2 seconds when malfunctioned |
| Communication | |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Communication Distance | ≤ 1500 m |
| Environment | |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Storage Temperature | –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Construction | |
| Color | White |
| Dimensions (with base) | 90 mm × 90 mm × 37 mm |
| Weight (with base) | 103 g (0.23 lb) |
| Compliance Standard | EN54-18 |


