Máy in phun màu Wifi HP PageWide Managed Color MFP P77750z
HP PageWide Managed Color MFP P77750z là dòng máy in đa chức năng màu cao cấp dành cho môi trường văn phòng doanh nghiệp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn khối lượng lớn với tốc độ cao và chi phí vận hành tối ưu. Thiết bị tích hợp đầy đủ các chức năng in, sao chép, quét và fax trong một hệ thống duy nhất, phù hợp cho các tổ chức cần hiệu suất ổn định và khả năng quản lý in ấn chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Hỗ trợ đầy đủ 4 chức năng: In – Sao chép (Copy) – Quét (Scan) – Fax trong một thiết bị đa năng.
- Công nghệ HP PageWide cho tốc độ in cao đến 70 trang/phút, tối ưu cho môi trường in khối lượng lớn.
- Quét tài liệu tốc độ cao qua ADF, hỗ trợ quét 2 mặt tự động, lưu đa định dạng và gửi trực tiếp đến Email, thư mục mạng, USB hoặc SharePoint.
- Chức năng Copy mạnh mẽ với khả năng thu phóng linh hoạt 25% – 400%, hỗ trợ sao chép 2 mặt và xử lý tài liệu nhanh.
- Fax màu tích hợp, hỗ trợ đầy đủ tính năng như gửi nhiều điểm, chuyển tiếp fax, lưu fax và quay số tự động.
- Màn hình cảm ứng màu 8 inch (20.32 cm) giao diện trực quan, giúp thao tác in ấn – quét – copy – fax dễ dàng như sử dụng tablet.
- In hai mặt tự động (Duplex) giúp tiết kiệm giấy và tăng hiệu quả vận hành.
- Nhiều chế độ in chuyên nghiệp: General Office, Professional, Presentation và Maximum DPI.
- Bảo mật nâng cao: in bảo mật bằng mã PIN, kiểm soát truy cập, cảnh báo và quản trị tập trung.
- Kết nối linh hoạt: USB, LAN Ethernet, WiFi, WiFi Direct, NFC và hỗ trợ in di động (AirPrint, Mopria, Google Cloud Print).
- Thiết kế hướng quản lý doanh nghiệp với khả năng giám sát và cấu hình tập trung cho nhiều thiết bị.
Đặc tính kỹ thuật
| AIO functions | Print, Copy, Scan, Fax |
| Duplex print options | Automatic (standard) |
| Print Technology | HP PageWide Technology with pigmented inks |
| Speed | Black: Up to 70 ppm (General office mode, A4); Up to 50 ppm (ISO, laser-comparable) |
| Colour: Up to 70 ppm (General office mode, A4); Up to 50 ppm (ISO, laser-comparable); Duplex printing: Black/Colour (A4): Up to 35 ipm | |
| Resolution | Black (best): Up to 1200 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on Unspecified, Plain, HP Premium Presentation Matte, and HP Brochure Matte) |
| Colour (best): Up to 2400 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on HP Advanced Photo Papers) | |
| Print cartridges | 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow) |
| Scan | |
| Type | Flatbed, ADF/Single-pass Duplex Scanning |
| Technology | Contact Image Sensor (CIS) |
| Speed | Up to 50 ipm (mono and colour), LEF; Duplex speed (A4): Up to 35 ipm (mono and colour), LEF |
| Resolution | Hardware: Up to 600 x 600 dpi; Optical: Up to 600 dpi |
| Max scanning size | Flatbed: 297 x 432 mm |
| Copy | |
| Speed | Black: Up to 70 cpm (General office mode, A4); Up to 50 cpm (ISO, laser-comparable) |
| Colour: Up to 70 cpm (General office mode, A4); Up to 50 cpm (ISO, laser-comparable) | |
| Resolution | Black (text and Graphics): Up to 600 dpi |
| Colour (text and graphics): Up to 600 dpi | |
| Max copies | Up to 999 copies |
| Copier reduce/enlarge | 25% to 400% |
| Fax | |
| Resolution | Black (best): Up to 300 x 300 dpi; Colour (fine): 200 x 200 dpi |
| Transmission speed | Up to 33.6 kbps; 5s/page |
| Memory | Up to 500 pages (black and white) |
| Display | 8 inch CGD (Colour Graphic Display), Cap touchscreen |
| Memory | 1.5 GB, 16 GB SSD |
| Processor speed | 1.5 Hz |
| Connectivity | |
| Standard connectivity | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Ethernet 10/100 Base-TX network; 2 RJ-11 modem port/phone line; 802.11 b/g/n - dual band Station; NFC; Bluetooth Smart; WiFi Direct |
| Wireless capability | Yes, built-in WiFi 802.11b/g/n - dual band |
| Supported network protocols | 802.1x (PEAP, EAL-TLS, LEAP); ARP; ARP Ping; Auto-IP (APIPA); CIFS v1 Client; DHCPv4/BOOTP; DHCP Option 81 (FQDN); DNS Resolver; eSCL; HTTP, HTTPS; ICMPv4, ICMPv6; IPP, IPPS; IPv4, IPv6; LPD; LLMNR; mDNS; Microsoft WSD Discovery, Print, Scan; NetBIOS; Port 9100 |
| Print; SLP; SMTP client; SNMP v1, v2, v3; Syslog; TLS 1.0, 1.1, 1.2; WEP; WINS; WPA-Personal; WPA-Enterprise | |
| System | |
| Power specifications | Power supply type: Internal (Built-in) Universal Power Supply; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz); Power consumption:10 76 watts (printing), 24.75 watts (ready), 3.16 watts (sleep), 0.21 watts (off) |
| Dimensions (W x D x H) | 598 x 576 x 728 mm |
| Weight | 83.8 kg |
| Replacement Cartridges and LLC’s | |
| M0K31XC | PWColorHP Black Managed S4a Ink Yc Cartridge (~22.000 pages) |
| M0K08XC | PWColorHP Cyan Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16.000 pages) |
| M0K12XC | PWColorHP Yellow Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16.000 pages) |
| M0K27XC | PWColorHP Magenta Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16.000 pages) |


