Máy in phun màu HP PageWide Managed Color SFP P75050dn
HP PageWide Managed Color SFP P75050dn là dòng máy in màu doanh nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn tốc độ lớn với chất lượng ổn định. Sử dụng công nghệ HP PageWide giúp tối ưu tốc độ in và tiết kiệm năng lượng trong vận hành. Thiết bị phù hợp cho môi trường văn phòng, trung tâm in ấn hoặc doanh nghiệp có khối lượng tài liệu lớn cần xử lý liên tục.
Tính năng nổi bật
- Sử dụng công nghệ in HP PageWide với đầu in cố định, giúp tăng tốc độ in và đảm bảo chất lượng đồng đều trên từng trang, phù hợp cho nhu cầu in số lượng lớn.
- Hỗ trợ in hai mặt tự động (duplex), giúp tối ưu chi phí giấy và giảm thao tác thủ công trong quá trình vận hành.
- Tốc độ in cao lên đến 70 trang/phút (chế độ nhanh) và 50 trang/phút (chuẩn ISO), đáp ứng tốt môi trường làm việc cường độ lớn.
- Độ phân giải in tối đa 2400 x 1200 dpi, cho chất lượng bản in sắc nét, rõ ràng cả với văn bản và hình ảnh.
- Trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch, giao diện trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác, theo dõi trạng thái và cài đặt.
- Bộ xử lý 1.5 GHz kết hợp bộ nhớ 1.5 GB giúp xử lý lệnh in nhanh, giảm độ trễ khi in nhiều tài liệu liên tục.
- Hỗ trợ khổ giấy linh hoạt từ A5 đến A3, phù hợp nhiều loại tài liệu từ văn bản nhỏ đến bản vẽ hoặc báo cáo khổ lớn.
- Hệ thống khay giấy dung lượng lớn (550 tờ khay chính, 100 tờ khay đa năng, 500 tờ khay ra) giúp giảm tần suất nạp giấy, tăng hiệu suất làm việc.
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ in như PCL6, PostScript 3, PDF native, Office native… giúp tương thích tốt với nhiều hệ thống và phần mềm doanh nghiệp.
- Kết nối mạng linh hoạt qua Ethernet và hỗ trợ mở rộng kết nối không dây tùy phiên bản, đảm bảo dễ dàng tích hợp vào hạ tầng văn phòng hiện có.
Đặc tính kỹ thuật
| Functions | |
| Duplex print options | Automatic (standard) |
| Print Technology | HP PageWide Technology with pigmented inks |
| Speed | Black (ISO): Up to 50 ppm; Color (ISO): Up to 50 ppm; First Page Out Black: As fast as 7.5 sec; First Page Out Color: As fast as 7.5 sec; Black (GO): Up to 70 ppm |
| Color (GO): Up to 70 ppm | |
| Resolution | Black (best): Up to 1200 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on Unspecified, Plain, HP Premium Presentation Matte, and HP Brochure Matte) |
| Colour (best): Up to 2400 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on HP Advanced Photo Papers) | |
| Wireless capability | Yes, built-in WiFi 802.11b/g/n - dual band |
| Print cartridges number | 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow) |
| Standard Print languages | HP PCLXL (PCL6), PCL5, native PDF, HP Postscript Level 3 emulation, native Office, PJL, JPEG, PCLM |
| Connectivity | |
| Standard connectivity | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Ethernet 10/100 Base-TX network; 2 RJ-11 modem port/phone line; 802.11 b/g/n - dual band Station; NFC; Bluetooth Smart; WiFi Direct; (wireless 802.11b/g/n - dual band; NFC; Bluetooth Smart, WiFi Direct - Wifi SKUs only) |
| Wireless capability | No |
| Network Capabilities | Yes, via built-in Ethernet |
| Memory | Standard: 1.5 GB; Maximum: 1.5 GB |
| Processor Speed | 1.5 Hz |
| Display Description | 4.3 inch CGD (Color Graphic Display), IR touchscreen |
| System | |
| Power specifications | Power Supply Type: Internal (Built-in) Universal Power Supply; Power Requirements: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz); Power Consumption: 67.5 watts (printing), 15.91 watts (ready), 1.87 watts (sleep), 0.23 watts (off) |
| Dimensions (W x D x H) | W x D x H: 23.5 x 20.9 x 18.0 in; Maximum: 60.0 x 35.1 x 21.0 |
| Weight | 110.67 lb |
| Replacement Cartridges and LLC’s | |
| M0K31XC | PWColorHP Black Managed S4a Ink Yc Cartridge (~22.000 pages) |
| M0K08XC | PWColorHP Black Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16,000 pages) |
| M0K27XC | PWColorHP Black Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16,000 pages) |
| M0K12XC | PWColorHP Black Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16,000 pages) |


