Máy in phun màu đa chức năng Wifi HP PageWide Managed Color MFP P77740dw
HP PageWide Managed Color MFP P77740dw là dòng máy in đa chức năng màu dành cho doanh nghiệp, tích hợp đầy đủ Print, Scan, Copy và Fax trong một thiết bị duy nhất. Với công nghệ HP PageWide hiện đại, máy mang lại tốc độ in vượt trội, chất lượng màu sắc sắc nét và khả năng vận hành ổn định cho môi trường làm việc cường độ cao. Thiết kế tối ưu cho văn phòng giúp tiết kiệm thời gian xử lý tài liệu và nâng cao hiệu suất công việc tổng thể.
Tính năng nổi bật
- Thiết bị đa chức năng 4 trong 1: in, sao chụp, quét và fax, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu xử lý tài liệu trong môi trường văn phòng.
- Công nghệ in HP PageWide giúp tối ưu tốc độ và chất lượng, cho bản in sắc nét, ổn định ngay cả khi in khối lượng lớn.
- Tốc độ in/copy lên đến 60 trang/phút (chế độ nhanh) và 40 trang/phút (chuẩn ISO, tương đương laser), đảm bảo hiệu suất cao cho công việc liên tục.
- Chức năng sao chép (copy) tốc độ cao, hỗ trợ tối đa 999 bản sao, có thể phóng to/thu nhỏ linh hoạt từ 25% đến 400%.
- Hỗ trợ in hai mặt và sao chụp hai mặt tự động, giúp tiết kiệm giấy và tăng hiệu quả vận hành.
- Chức năng quét tài liệu tốc độ cao 50 ipm (một mặt) và 35 ipm (hai mặt), hỗ trợ số hóa nhanh chóng cả tài liệu màu và đen trắng.
- Tích hợp fax chuyên dụng với tốc độ truyền ổn định, đáp ứng nhu cầu giao dịch văn bản truyền thống trong doanh nghiệp.
- Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch giúp thao tác trực quan, dễ sử dụng và quản lý chức năng thuận tiện.
- Hỗ trợ kết nối đa dạng: USB, LAN, WiFi, WiFi Direct, Bluetooth Smart và cổng modem fax RJ-11, dễ dàng tích hợp hệ thống văn phòng.
- Khay giấy dung lượng lớn, hỗ trợ vận hành liên tục với ít gián đoạn, phù hợp môi trường in ấn cường độ cao.
Đặc tính kỹ thuật
| AIO functions | Print, Copy, Scan, Fax |
| Duplex print options | Automatic (standard) |
| Print Technology | HP PageWide Technology with pigmented inks |
| Speed | Black: Up to 60 ppm (General office mode, A4); Up to 40 ppm (ISO, laser-comparable); |
| Colour: Up to 60 ppm (General office mode, A4);Up to 40 ppm (ISO, laser-comparable); Duplex printing: Black/Colour (A4): Up to 28 ipm | |
| First page out | Black (A4, ready): As fast as 8 sec; Colour (A4, ready): As fast as 8 sec |
| Resolution | Black (best): Up to 1200 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on Unspecified, Plain, HP Premium Presentation Matte, and HP Brochure Matte) |
| Colour (best): Up to 2400 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on HP Advanced Photo Papers) | |
| Scan | |
| Type | Flatbed, ADF/Single-pass Duplex Scanning |
| Technology | Contact Image Sensor (CIS) |
| Speed | Up to 50 ipm (mono and colour), LEF; Duplex speed (A4): Up to 35 ipm (mono and colour), LEF |
| Resolution | Hardware: Up to 600 x 600 dpi; Optical: Up to 600 dpi |
| Max scanning size | Flatbed: 297 x 432 mm |
| Copy | |
| Speed | Black: Up to 60 cpm (General office mode, A4); Up to 40 cpm (ISO, laser-comparable) |
| Colour: Up to 60 cpm (General office mode, A4); Up to 40 cpm (ISO, laser-comparable) | |
| Resolution | Black (text and Graphics): Up to 600 dpi |
| Colour (text and graphics): Up to 600 dpi | |
| Max copies | Up to 999 copies |
| Copier reduce/enlarge | 25% to 400% |
| Fax | |
| Resolution | Black (best): Up to 300 x 300 dpi; Colour (fine): 200 x 200 dpi |
| Transmission speed | Up to 33.6 kbps; 5s/page |
| Memory | Up to 500 pages (black and white) |
| Display | 4.3 inch CGD (Colour Graphic Display), IR touchscreen |
| Memory | 1.5 GB, 16 GB SSD |
| Processor speed | 1.5 Hz |
| Connectivity | |
| Standard connectivity | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Ethernet 10/100 Base-TX network; 2 RJ-11 modem port/phone line; 802.11 b/g/n - dual band Station; NFC; Bluetooth Smart; WiFi Direct |
| Wireless capability | Yes, built-in WiFi 802.11b/g/n - dual band |
| Network capabilities | Yes, via built-in Ethernet, wireless 802.11b/g/n - dual band |
| Supported network protocols | 802.1x (PEAP, EAL-TLS, LEAP); ARP; ARP Ping; Auto-IP (APIPA); CIFS v1 Client; DHCPv4/BOOTP; DHCP Option 81 (FQDN); DNS Resolver; eSCL; HTTP, HTTPS; ICMPv4, ICMPv6; IPP, IPPS; IPv4, IPv6; LPD; LLMNR; mDNS; Microsoft WSD Discovery, Print, Scan; NetBIOS; Port 9100 |
| Print; SLP; SMTP client; SNMP v1, v2, v3; Syslog; TLS 1.0, 1.1, 1.2; WEP; WINS; WPA-Personal; WPA-Enterprise | |
| System | |
| Power specifications | Power supply type: Internal (Built-in) Universal Power Supply; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz) ; Power consumption: 70 watts (printing), 20.95 watts (ready), 2.00 watts (sleep), 0.17 watts (off) |
| Dimensions (W x D x H) | Operating: 598 x 531 x 572 mm; Maximum: 1524 x 956 x 870 mm |
| Weight | 59.5 kg |
| Replacement Cartridges and LLC’s | |
| X4D20AC | HP 993AC Black Contract PageWide Cartridge (~20,000 pages) |
| X4D11AC | HP 993AC Cyan Contract PageWide Cartridge (~16,000 pages) |
| X4D17AC | HP 993AC Magenta Contract PageWide Cartridge (~16,000 pages) |
| X4D14AC | HP 993AC Yellow Contract PageWide Cartridge (~16,000 pages) |


