Máy in phun màu Wifi HP PageWide Managed Color MFP P77760z
HP PageWide Managed MFP P77760z là dòng máy in đa chức năng màu khổ A3 dành cho doanh nghiệp, tích hợp in – sao chép – quét – fax trong một thiết bị duy nhất. Sản phẩm được thiết kế để tối ưu chi phí vận hành với tốc độ xử lý cao, chất lượng màu ổn định và độ bền vượt trội. Đây là giải pháp lý tưởng cho môi trường văn phòng cần hiệu suất lớn và tính ổn định lâu dài.
Tính năng nổi bật
- In ấn tốc độ cao và linh hoạt: Hỗ trợ in màu và đen trắng với tốc độ lên đến 80 trang/phút, đáp ứng nhanh các nhu cầu in số lượng lớn trong thời gian ngắn. Máy hỗ trợ in hai mặt tự động, in từ máy tính, thiết bị di động và qua mạng nội bộ, giúp tối ưu quy trình làm việc.
- Sao chép tài liệu hiệu quả: Chức năng copy cho phép sao chép nhanh nhiều loại tài liệu với chất lượng rõ nét, hỗ trợ thu phóng linh hoạt từ 25% đến 400%, phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau trong văn phòng.
- Quét tài liệu thông minh: Hỗ trợ quét màu và đen trắng với tốc độ cao, cho phép chuyển đổi tài liệu giấy sang định dạng số như PDF, JPEG, TIFF… Người dùng có thể gửi trực tiếp file scan qua email, lưu vào thư mục mạng, USB hoặc các nền tảng quản lý tài liệu như SharePoint, giúp tối ưu hóa việc lưu trữ và chia sẻ thông tin.
- Fax doanh nghiệp đầy đủ chức năng: Tích hợp khả năng gửi và nhận fax màu, hỗ trợ fax tự động, fax chậm, chuyển tiếp fax và lưu trữ fax, đáp ứng nhu cầu liên lạc tài liệu trong các môi trường vẫn sử dụng hệ thống fax truyền thống.
- Kết nối đa dạng và hiện đại: Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối như USB, Ethernet, WiFi, WiFi Direct, NFC và Bluetooth Smart, cho phép in và quản lý tài liệu dễ dàng từ nhiều thiết bị khác nhau mà không phụ thuộc vào hệ thống phức tạp.
- Quản lý và bảo mật tài liệu: Tích hợp các tính năng bảo mật như in bằng mã PIN, xác thực người dùng và kiểm soát quyền truy cập, giúp hạn chế rò rỉ thông tin và đảm bảo an toàn dữ liệu trong môi trường doanh nghiệp.
- Hiệu suất vận hành tối ưu: Thiết kế hướng đến khả năng hoạt động ổn định lâu dài với cơ chế giảm thời gian chờ, hạn chế gián đoạn, phù hợp với môi trường có nhu cầu in ấn liên tục và khối lượng lớn.
- Tiết kiệm năng lượng và chi phí: Công nghệ HP PageWide giúp giảm mức tiêu thụ điện năng so với các dòng máy laser cùng phân khúc, đồng thời tối ưu chi phí trên mỗi trang in, góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật
| AIO functions | Print, Copy, Scan, Fax |
| Duplex print options | Automatic (standard) |
| Print Technology | HP PageWide Technology with pigmented inks |
| Speed | Black: Up to 80 ppm (General office mode, A4); Up to 60 ppm (ISO, laser-comparable) |
| Colour: Up to 80 ppm (General office mode, A4); Up to 60 ppm (ISO, laser-comparable) | |
| Resolution | Black (best): Up to 1200 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on Unspecified, Plain, HP Premium Presentation Matte, and HP Brochure Matte) |
| Colour (best): Up to 2400 x 1200 optimised dpi from 600 x 600 input dpi (on HP Advanced Photo Papers) | |
| Print cartridges | 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow) |
| Scan | |
| Type | Flatbed, ADF/Single-pass Duplex Scanning |
| Technology | Contact Image Sensor (CIS) |
| Speed | Up to 50 ipm (mono and colour), LEF; Duplex speed (A4): Up to 35 ipm (mono and colour), LEF |
| Resolution | Hardware: Up to 600 x 600 dpi; Optical: Up to 600 dpi |
| Max scanning size | Flatbed: 297 x 432 mm |
| Copy | |
| Speed | Black: Up to 80 cpm (General office mode, A4); Up to 60 cpm (ISO, laser-comparable) |
| Colour: Up to 80 cpm (General office mode, A4); Up to 60 cpm (ISO, laser-comparable) | |
| Resolution | Black (text and Graphics): Up to 600 dpi |
| Colour (text and graphics): Up to 600 dpi | |
| Max copies | Up to 999 copies |
| Copier reduce/enlarge | 25% to 400% |
| Fax | |
| Resolution | Black (best): Up to 300 x 300 dpi; Colour (fine): 200 x 200 dpi |
| Transmission speed | Up to 33.6 kbps; 5s/page |
| Memory | Up to 500 pages (black and white) |
| Display | 8 inch CGD (Colour Graphic Display), Cap touchscreen |
| Memory | 1.5 GB, 16 GB SSD |
| Processor speed | 1.5 Hz |
| Connectivity | |
| Standard connectivity | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Ethernet 10/100 Base-TX network; 2 RJ-11 modem port/phone line; 802.11 b/g/n - dual band Station; NFC; Bluetooth Smart; WiFi Direct |
| Wireless capability | Yes, built-in WiFi 802.11b/g/n - dual band |
| Supported network protocols | 802.1x (PEAP, EAL-TLS, LEAP); ARP; ARP Ping; Auto-IP (APIPA); CIFS v1 Client; DHCPv4/BOOTP; DHCP Option 81 (FQDN); DNS Resolver; eSCL; HTTP, HTTPS; ICMPv4, ICMPv6; IPP, IPPS; IPv4, IPv6; LPD; LLMNR; mDNS; Microsoft WSD Discovery, Print, Scan; NetBIOS; Port 9100 |
| Print; SLP; SMTP client; SNMP v1, v2, v3; Syslog; TLS 1.0, 1.1, 1.2; WEP; WINS; WPA-Personal; WPA-Enterprise | |
| System | |
| Power specifications | Power supply type: Internal (Built-in) Universal Power Supply; Power supply required: Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz); Power consumption:10 76 watts (printing), 24.75 watts (ready), 3.16 watts (sleep), 0.21 watts (off) |
| Dimensions (W x D x H) | 598 x 576 x 728 mm |
| Weight | 83.8 kg |
| Replacement Cartridges and LLC’s | |
| M0K31XC | PWColorHP Black Managed S4a Ink Yc Cartridge (~22.000 pages) |
| M0K08XC | PWColorHP Cyan Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16.000 pages) |
| M0K12XC | PWColorHP Yellow Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16.000 pages) |
| M0K27XC | PWColorHP Magenta Managed S4a Ink Yc Cartridge (~16.000 pages) |


