Công tắc hẹn giờ kỹ thuật số THEBEN TR 641 top2 RC
THEBEN TR 641 top2 RC là công tắc hẹn giờ kỹ thuật số thông minh, được thiết kế để điều khiển các thiết bị điện theo chương trình hằng năm hoặc thời gian thiên văn. Thiết bị cho phép đồng bộ thời gian qua ăng-ten DCF hoặc GPS, đồng thời hỗ trợ lập trình tự động dựa trên tọa độ địa lý. Với bộ nhớ lớn, giao diện màn hình trực quan và khả năng lập trình linh hoạt, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng chiếu sáng, tự động hóa và kiểm soát tải điện thông minh.
Tính năng nổi bật
- Hẹn giờ kỹ thuật số 1 kênh: Hỗ trợ cả chương trình hằng năm và chương trình thiên văn, dễ lập lịch tự động bật/tắt thiết bị.
- Đồng bộ thời gian chính xác: Kết nối ăng-ten DCF hoặc GPS, tự định vị vị trí cho chương trình thiên văn, đảm bảo giờ mặt trời mọc/lặn đúng thực tế.
- Ngõ vào và kết nối linh hoạt: Hỗ trợ cảm biến ngoài, công tắc bật/tắt cố định, có thể mở rộng thêm mô-đun phụ.
- Dễ lập trình và quản lý: Thẻ nhớ OBELISK top2 đi kèm, màn hình LCD hiển thị hướng dẫn, mô phỏng chương trình trực quan.
- Chuyển mạch thông minh và bền bỉ: Chuyển mạch không điểm 0 giảm hao mòn relay, pin lithium dự trữ 8 năm, hỗ trợ tải cao và đèn LED.
- Tùy chỉnh lịch và chương trình: Hỗ trợ ngày lễ cố định, linh hoạt theo Phục Sinh, chương trình xung, chu kỳ, đếm ngược, nghỉ lễ và ngẫu nhiên.
- Chức năng thời gian thiên văn nâng cao: Tự động tính giờ mặt trời mọc/lặn cả năm, lập trình theo tọa độ hoặc danh sách thành phố, mô phỏng trên PC.
- Bảo vệ và an toàn: Mã PIN bảo vệ thiết bị, màn hình có đèn nền có thể tắt, vật liệu vỏ nhựa chịu nhiệt cao, đạt tiêu chuẩn IP20.
- Hỗ trợ vận hành và bảo trì: Tích hợp bộ đếm giờ hoạt động, chức năng dịch vụ theo dõi khoảng thời gian bảo trì, dễ đặt lại chương trình khi cần.
- Hoạt động độc lập: Hoạt động hoàn toàn không cần nguồn chính, cài sẵn ngày và giờ, bộ nhớ lưu trữ lớn 800 vị trí.
Thông số kỹ thuật
| Operating voltage | 110 – 240 V AC |
| Frequency | 50 – 60 Hz |
| Width | 3 modules |
| Installation type | DIN rail |
| Type of contact | Changeover contact |
| Switching output | Phase-independent |
| Opening width | < 3 mm |
| Program | Yearly program, Astronomical program |
| Program functions | ON-OFF, Pulse, Cycle |
| Number of channels | 1 |
| External inputs | 1 |
| Number of memory locations | 800 |
| Power reserve | 8 years |
| Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 1 | 16A |
| Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 0,6 | 10A |
| Incandescent/halogen lamp load | 2600 W |
| Incandescent/halogen lamp load 120 V | 1300 W |
| Energy saving lamps | 37 x 7 W, 30 x 11 W, 26 x 15 W, 26 x 20 W, 11 x 23 W |
| Energy saving lamps 120 V | 18 x 7 W, 15 x 11 W, 13 x 15 W, 13 x 20 W, 11 x 23 W |
| LED lamp < 2 W | 50 W |
| LED lamp 2-8 W | 180 W |
| LED lamp > 8 W | 200 W |
| Switching capacity min. | ca. 10 mA |
| Shortest switching times | 1 s |
| Time accuracy at 25 °C | ≤ ± 0,5 s/day (quartz) or DCF77/GPS |
| Time basis | Quartz/DCF77/GPS |
| Stand-by consumption | ~1.2 W |
| Capacity loss max. | 1.1 W |
| Memory card supplied | Yes |
| Type of connection | DuoFix spring terminals |
| Externe Antenne anschließbar | Yes |
| Display | LCD |
| Keyboards | 4 touch buttons |
| Housing and insulation material | High-temperature resistant, self-extinguishing thermoplastic |
| Type of protection | IP 20 |
| Protection class | II according to EN 60 730-1 |
| Voltage | 110-240 V AC |
| Ambient temperature | -30°C ... 45°C |


