Công tắc hẹn giờ kỹ thuật số THEBEN TR 610 top2 G
Công tắc hẹn giờ kỹ thuật số TR 610 top2 G là giải pháp thông minh giúp tự động hóa việc bật/tắt thiết bị điện theo thời gian cài đặt sẵn. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống chiếu sáng, quảng cáo, tủ điện và các ứng dụng dân dụng, công nghiệp.
Với khả năng lập trình theo tuần linh hoạt, thiết bị giúp tiết kiệm điện năng và giảm thiểu thao tác thủ công. Giao diện hiển thị thân thiện, dễ sử dụng ngay cả khi không có nguồn điện.
Đặc biệt, TR 610 top2 G được trang bị rơ-le tiếp điểm mạ vàng, phù hợp cho cả tải nhỏ và các thiết bị nhạy. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một giải pháp hẹn giờ chính xác, bền bỉ và đáng tin cậy.
Tính năng nổi bật
- Lập trình theo tuần linh hoạt: Cho phép cài đặt lịch bật/tắt theo từng ngày trong tuần, phù hợp với nhiều nhu cầu vận hành khác nhau.
- Tiếp điểm rơ-le mạ vàng cho tải nhỏ: Trang bị tiếp điểm đặc biệt giúp đóng cắt ổn định ngay cả với các tải rất thấp, hạn chế tình trạng tiếp xúc kém.
- Đầu nối lò xo DuoFix tiện lợi: Hỗ trợ đấu nối nhanh, chắc chắn cho 2 dây dẫn mỗi cực, tương thích với cả dây cứng và dây mềm.
- Vẫn hoạt động khi không có nguồn điện: Thiết bị có thể thao tác và giữ chương trình ngay cả khi chưa cấp điện lưới.
- Bộ nhớ chương trình lớn: Lưu trữ đến 56 mốc cài đặt, đáp ứng tốt các lịch hoạt động phức tạp.
- Hỗ trợ thẻ nhớ OBELISK top2: Cho phép lập trình trên máy tính, sau đó nạp nhanh vào thiết bị để tiết kiệm thời gian cài đặt.
- Sao chép và lưu trữ chương trình dễ dàng: Có thể nhân bản chương trình giữa các thiết bị hoặc lưu lại để sử dụng về sau.
- Có bộ đếm giờ hoạt động: Giúp theo dõi thời gian vận hành của thiết bị để phục vụ bảo trì, kiểm tra.
- Khóa bảo vệ bằng mã PIN: Hạn chế thay đổi cài đặt ngoài ý muốn, tăng tính an toàn khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Model | TR 610 top2 G |
| Operating voltage | 230 – 240 V AC |
| Frequency | 50 – 60 Hz |
| Width | 2 modules |
| Installation type | DIN rail |
| Type of contact | Changeover contact |
| Switching output | Potential-free |
| Opening width | < 3 mm |
| Program | Weekly program |
| Program functions | ON-OFF |
| Number of channels | 1 |
| Number of memory locations | 56 |
| Power reserve | 10 years |
| Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 1 | 16A |
| Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 0,6 | 2A |


