Công tắc hẹn giờ dạng cơ THEBEN SUL 181 d
THEBEN SUL 181 d là bộ hẹn giờ cơ điện tử chuyên dụng, được thiết kế để điều khiển các thiết bị điện hoạt động luân phiên một cách tự động và ổn định. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho hệ thống 2 máy bơm nước, 2 máy lạnh hoặc các hệ thống chiếu sáng cần vận hành theo chu kỳ. Với khả năng lập trình linh hoạt theo ngày, thiết bị giúp tối ưu hóa vận hành, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên thanh ray DIN, phù hợp cho nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp. Đây là giải pháp hẹn giờ đáng tin cậy cho các hệ thống cần hoạt động chính xác và liên tục.
Tính năng nổi bật
- Hẹn giờ theo ngày, dễ cài đặt: Thiết bị cho phép lập lịch hoạt động theo chương trình hàng ngày, giúp bạn kiểm soát thiết bị theo đúng khung giờ mong muốn.
- Chia nhỏ thời gian linh hoạt: Với 96 phân đoạn chuyển đổi và bước cài đặt ngắn nhất 15 phút, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần điều khiển chi tiết trong ngày.
- 1 kênh điều khiển ổn định: Dễ dùng cho các hệ thống đơn lẻ như đèn chiếu sáng, máy bơm, máy lạnh hoặc thiết bị công nghiệp.
- Chế độ vận hành linh hoạt: Hỗ trợ 3 trạng thái ON / AUTO / OFF, cho phép bật liên tục, chạy tự động theo lịch hoặc tắt hẳn khi cần.
- Có pin dự trữ: Khi mất điện, đồng hồ vẫn duy trì thời gian hoạt động nhờ pin dự trữ lên đến 200 giờ, giúp không bị lệch lịch cài đặt.
- Dễ lắp đặt trên thanh ray DIN: Phù hợp với tủ điện tiêu chuẩn, thuận tiện cho thi công và thay thế.
- Hiển thị thời gian rõ ràng: Mặt đồng hồ cơ dễ quan sát, hỗ trợ nhận biết thời gian theo 12/24 giờ và chỉnh giờ thuận tiện.
- Tiếp điểm đầu ra linh hoạt: Đầu ra không phụ thuộc pha, giúp thiết bị dễ tích hợp với nhiều loại tải và hệ thống điều khiển khác nhau.
- An toàn và đáng tin cậy: Vỏ làm từ vật liệu chịu nhiệt, tự dập tắt, tăng độ bền và độ an toàn khi sử dụng lâu dài.
Specifications
|
Operating voltage |
110 - 230 V AC |
|
Frequency |
50 - 60 Hz |
|
Number of channels |
1 |
|
Program |
Daily program |
|
Width |
3 modules |
|
Installation type |
DIN rail |
|
Type of connection |
DuoFix spring terminals |
|
Drive |
Quartz-controlled stepper motor |
|
Program |
Daily program |
|
Power reserve |
200 hours, approx. 100 hours at 110 V |
|
Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 1 |
16 A |
|
Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 0,6 |
4:00 AM |
|
Incandescent/halogen lamp load |
1100 W |
|
Shortest switching times |
15 min |
|
Programmable every |
15 min |
|
Time accuracy |
0,1 s/day (quartz) |
|
Type of contact |
Changeover contact |
|
Switching output |
Potential-free and phase-independent |
|
Number of switching segments |
96 |
|
Stand-by consumption |
0,5 W |
|
Test approval |
VDE |
|
Housing and insulation material |
High-temperature resistant, self-extinguishing thermoplastic |
|
Type of protection |
IP 20 |
|
Protection class |
II as per EN 60 730-1 |
|
Ambient temperature |
-20°C - +55 °C |
Hãng sản xuất THEBEN của Đức.


