Còi báo động kèm đèn chớp địa chỉ DAHUA DHI-HY-1500
Thiết bị là giải pháp cảnh báo cháy kết hợp âm thanh và ánh sáng, hoạt động đồng bộ với hệ thống báo cháy địa chỉ. Khi nhận tín hiệu từ trung tâm, còi sẽ phát âm thanh cảnh báo lớn cùng đèn chớp nhấp nháy mạnh, giúp mọi người nhanh chóng nhận biết tình huống khẩn cấp. Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại văn phòng, tòa nhà thương mại, nhà xưởng, trường học hoặc khu dân cư. Thiết kế tối ưu cho thi công thực tế, đảm bảo vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng lâu dài.
Tính năng nổi bật
- Cảnh báo âm thanh và ánh sáng đồng thời: Khi có sự cố, thiết bị phát còi với âm lượng lớn kết hợp đèn chớp tần số cao, tăng khả năng nhận diện trong môi trường ồn ào hoặc không gian rộng.
- Âm lượng điều chỉnh linh hoạt: Mức âm thanh từ 75 dB đến 115 dB tại khoảng cách 3 m, đáp ứng yêu cầu cảnh báo cho nhiều quy mô công trình khác nhau.
- Đấu nối hai dây không phân cực: Thi công đơn giản, hạn chế nhầm lẫn dây tín hiệu, rút ngắn thời gian lắp đặt và bảo trì hệ thống.
- Gán địa chỉ chính xác 1–254: Hỗ trợ mã hóa bằng bộ mã hóa điện, cho phép quản lý từng điểm thiết bị rõ ràng trên hệ thống báo cháy địa chỉ.
- Tích hợp vi xử lý giao tiếp ổn định: Đảm bảo truyền tín hiệu chính xác giữa thiết bị và tủ trung tâm, giảm nhiễu và tăng độ tin cậy khi vận hành.
- Tiêu thụ điện năng thấp: Dòng giám sát ≤120 μA và dòng hoạt động tối đa ≤7 mA giúp tiết kiệm năng lượng và phù hợp vận hành lâu dài.
- Khoảng cách truyền thông xa 1500 m: Cho phép triển khai linh hoạt trong các công trình diện tích lớn mà vẫn đảm bảo tín hiệu ổn định.
- Đạt chuẩn EN54-3 và EN54-23: Tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu cho thiết bị cảnh báo âm thanh và đèn chớp trong hệ thống báo cháy.
Thông số kỹ thuật
| Working Voltage | DC24V |
| Working Current | Monitoring current: ≤ 120μA Maximum operating current: ≤ 7mA |
| Wiring | Two-wire, polarity-free |
| Addressing Method | Electrical encoder |
| Address Range | 1–254 |
| Alarm Volume | 75 dB–115 dB @ 3 m (A) |
| Modulation Cycle | 4 s–5 s |
| Flash Rate | 1.5Hz–2.0Hz |
| Communication Distance | 1500 m (4921.26 ft) |
| Operating Temperature | –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) |
| Storage Temperature | –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH (no condensation) |
| Color | Shell: Red Lampshade: Clear white |
| Dimensions | 125 mm × 80 mm × 40 mm |
| Weight (with base) | 118 g |
| Compliance Standard | EN54-3, EN54-23 |


