802.11ac Dual-Radio Unified Access Point ZyXEL WAC5302D-SV2
ZyXEL WAC5302D-SV2 là bộ phát WiFi gắn tường chuẩn doanh nghiệp, được thiết kế chuyên biệt cho môi trường khách sạn, căn hộ dịch vụ và phòng nghỉ cao cấp. Thiết bị kết hợp linh hoạt giữa WiFi tốc độ cao và switch mạng tích hợp ngay trong phòng. Với thiết kế mỏng gọn, dễ lắp đặt trực tiếp vào hộp ổ cắm hoặc đặt bàn, sản phẩm hài hòa với không gian nội thất. Công nghệ ăng-ten thông minh và beamforming giúp tối ưu vùng phủ sóng, hạn chế nhiễu giữa các phòng liền kề. Nhờ đó, người dùng luôn có trải nghiệm Internet ổn định, mượt mà cho giải trí và công việc.
Tính năng nổi bật
WiFi chuẩn doanh nghiệp, tối ưu cho từng phòng
- Thiết bị hỗ trợ chuẩn 802.11ac Dual-Radio, cung cấp tốc độ không dây lên đến 1,2 Gbps, đáp ứng tốt nhu cầu truy cập Internet tốc độ cao, xem video HD, họp trực tuyến và làm việc từ xa trong phòng khách sạn hoặc căn hộ dịch vụ.
Ăng-ten thông minh giảm nhiễu hiệu quả
- Công nghệ Smart Antenna kết hợp Beamforming tự động điều chỉnh hướng phát sóng đến thiết bị đang kết nối, giúp giảm nhiễu từ các điểm truy cập ở phòng bên cạnh, đảm bảo tín hiệu WiFi ổn định và xuyên suốt.
Mô hình “AP + Switch” trong một thiết bị
- Tích hợp 3 cổng Gigabit LAN đầu ra, cho phép kết nối trực tiếp Smart TV, máy tính, camera IP hoặc thiết bị IoT ngay trong phòng. Thiết kế này giúp giảm số lượng switch trung gian, đơn giản hóa hệ thống cáp mạng.
Cấp nguồn PoE cho thiết bị trong phòng
- Một cổng LAN hỗ trợ PoE output, có thể cấp nguồn trực tiếp cho điện thoại VoIP hoặc thiết bị mạng khác mà không cần thêm adapter hay ổ cắm điện, giúp không gian gọn gàng và dễ quản lý hơn.
Lắp đặt linh hoạt, phù hợp không gian nội thất
- Thiết kế gắn tường dạng wall-plate cho phép lắp trực tiếp vào hộp ổ cắm, treo tường hoặc đặt bàn. Kiểu dáng mỏng, kín đáo, hài hòa với nội thất phòng khách sạn và khu lưu trú cao cấp.
Trải nghiệm WiFi mượt mà cho người dùng di chuyển
- Hỗ trợ các công nghệ roaming nhanh (802.11r/k/v) giúp thiết bị di động chuyển vùng giữa các điểm truy cập mà không bị gián đoạn kết nối, lý tưởng cho môi trường nhiều phòng liền kề.
Bảo mật và quản lý chuẩn doanh nghiệp
- Tích hợp các cơ chế bảo mật như WPA/WPA2-Enterprise, 802.1X, RADIUS, cách ly lớp 2, giúp bảo vệ dữ liệu người dùng và ngăn truy cập trái phép trong mạng nội bộ.
Phần cứng bền bỉ, hoạt động 24/7
- Khung chắn chống nhiễu điện từ và hệ thống tản nhiệt tối ưu giúp thiết bị vận hành ổn định liên tục, với độ tin cậy cao, phù hợp cho môi trường khách sạn hoạt động không ngừng.
Specifications
| Wireless | |
| MIMO | MU-MIMO |
| Wireless speed | 2.4GHz: 300Mbps 5GHz: 866Mbps |
| Frequency band | 2.4GHz - USA (FCC): 2.412 to 2.462 GHz - Europe (ETSI): 2.412 to 2.472 GHz |
| 5GHz - USA (FCC): 5.15 to 5.25 GHz; 5.725 to 5.850 GHz - European (ETSI): 5.15 to 5.35 GHz; 5.470 to 5.725 GHz |
|
| Bandwidth | 20-, 40- and 80-MHz |
| Conducted typical transmit output power | US (2.4GHz/5GHz): 18/19dBm EU (2.4GHz/5GHz): 17/19dBm |
| RF Design | |
| Antenna type | 2x2 MIMO Smart Antenna |
| Antenna gain | 2.4GHz: 5 dBi 5GHz: 5 dBi |
| Minimum receive sensitivity | up to -98 dBm |
| WLAN feature | |
| Band Steering | Yes |
| WDS/ Mesh | Yes |
| Fast roaming | Pre-authentication, PMK caching and 802.11r/k/v |
| DCS | Yes |
| Load balancing | Yes |
| Security | |
| Encryption Authentication | WEP/ WPA/WPA2-PSK/WPA/WPA2-Enterprise/ EAP/ IEEE 802.1X/ RADIUS authentication |
| Access management | L2-isolation/ MAC filtering/ Rogue AP detection |
| Networking | |
| IPv6 | Yes |
| VLANs | Yes |
| WMM | Yes |
| U-APSD | Yes |
| DiffServ marking | Yes |
| Management | |
| Operating mode | Nebula Cloud managed/controller-managed/ standalone |
| Access | - Discovery of Zyxel switches, APs and gateways - Centralized and batch configurations + IP configuration + IP renew + Device reboot + Device locating + Web GUI access + Firmware upgrade + Password configuration |
| Zyxel Wireless Optimizer | - Wi-Fi AP planning - Wi-Fi coverage detection - Wireless health management |
| Web UI/ CLI | Yes |
| SNMP | Yes |
| Physical Specifications | |
| Dimensions (W x D x H) | 90 x 170 x 29 mm |
| Weight | 0.32g |
| Included accessories | - Mount plate - Mounting screws |
| MTBF (hr) | 809,263 |
| Physical Interfaces | |
| Ethernet port | 1x 10/100/1000M uplink 3x 10/100/1000M downlink(including on PoE PSE) |
| Power | - 802.3at (Full mode include 7W PoE PSE; power draw 20W) - 802.3af (Full mode but PoE PSE disabled; power draw 12W) |
| Environmental Specifications | |
| Operating | Temperature: 0°C to 50°C/32°F to 122°F Humidity: 10% to 90% (non-condensing) |
| Storage | Temperature: -40°C to 70°C/-40°F to 158°F Humidity: 10% to 90% (non-condensing) |
| Certifications | |
| Radio | FCC Part 15C, FCC Part 15E; ETSI EN 300 328, EN 301 893; LP0002, EN 60601-1-2 |
| EMC | FCC Part 15B, EN 301 489-1; EN 301 489-17, EN55022, EN55024, EN61000-3-2/-3, BSMI CNS13438 |
| Safety | EN 60950-1, IEC 60950-1; BSMI CNS14336-1 |
- Bảo hành: 36 tháng.


