8-port Multi-Gigabit with 2 SFP+ Uplink Smart Managed Switch ZyXEL XS1930-10
ZyXEL XS1930-10 là switch Smart Managed thế hệ mới, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng cao của doanh nghiệp. Thiết bị hỗ trợ Multi-Gigabit lên đến 10Gbps trên cổng đồng, giúp tận dụng hạ tầng cáp hiện có mà vẫn nâng cấp tốc độ mạng hiệu quả. Với khả năng quản lý linh hoạt qua web hoặc nền tảng đám mây Nebula không cần bản quyền, XS1930-10 phù hợp cho cả hệ thống mạng văn phòng, trường học, khách sạn và cửa hàng bán lẻ. Thiết kế gọn gàng, vận hành êm ái giúp dễ dàng triển khai trong nhiều không gian khác nhau.
Tính năng nổi bật
Hỗ trợ Multi-Gigabit 100M đến 10Gbps
- Trang bị 8 cổng RJ-45 Multi-Gigabit, tự động nhận tốc độ 100M/1G/2.5G/5G/10G, tối ưu cho WiFi 6 AP, máy chủ, NAS và thiết bị mạng hiệu năng cao mà không cần thay cáp.
Kết nối uplink 10G linh hoạt
- Tích hợp 2 khe SFP+ 10GbE, giúp kết nối uplink tốc độ cao tới switch lõi hoặc máy chủ, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định cho toàn hệ thống.
Quản lý linh hoạt với NebulaFlex
- Cho phép chuyển đổi dễ dàng giữa quản lý độc lập (Standalone) và quản lý đám mây Nebula miễn phí, phù hợp cho doanh nghiệp muốn mở rộng hoặc quản trị tập trung nhiều chi nhánh.
Tính năng Layer 2 đầy đủ, hỗ trợ định tuyến tĩnh Layer 3
- Hỗ trợ VLAN, QoS, Link Aggregation, IGMP Snooping, IPv6 và định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, đáp ứng tốt vai trò switch tập trung (aggregation) với chi phí hợp lý.
Đèn LED 5 màu trực quan
- Hệ thống LED 5 màu hiển thị tốc độ kết nối từng cổng, giúp người dùng dễ dàng nhận biết trạng thái và hiệu suất mạng trong quá trình vận hành.
Hoạt động êm ái, bền bỉ
- Thiết kế quạt thông minh tự điều chỉnh theo nhiệt độ, giúp switch vận hành gần như không gây tiếng ồn, phù hợp lắp đặt trong văn phòng.
Đặc tính kỹ thuật
| Port Density | |
| Total port count | 10 |
| 100M/1G/2.5G/5G/10G Ethernet (RJ-45) | 8 |
| 10-Gigabit SFP+ | 2 |
| Performance | |
| Switching capacity (Gbps) | 200 |
| Forwarding rate (Mpps) | 148.8 |
| Packet buffer (byte) | 2 MB |
| MAC address table | 16 K |
| Jumbo frame (byte) | 12 KB |
| L3 forwarding table | Max. 512 IPv4 entries; Max. 512 IPv6 entries |
| Routing table | 32 |
| IP interface (IPv4/IPv6) | 32/32 |
| Flash/RAM | 32 MB/256 MB |
| Power | |
| Input | 100 - 240 V AC, 50/60 Hz |
| Max. power consumption (watt) | 44.3 |
| Physical Specifications | |
| Dimensions (W x D x H) | 330 x 230 x 44 mm |
| Weight | 2.4kg |
| Included accessories | - Power cord - Rack mounting kit |
| Environmental Specifications | |
| Operating | Temperature: -20°C to 50°C/-4°F to 122°F Humidity: 5% to 95% (non-condensing) |
| Storage | Temperature: 40°C to 70°C/-40°F to 158°F Humidity: 5% to 95% (non-condensing) |
| MTBF (hr) | 778,690 |
| Heat dissipation (BTU/hr) | 151.06 |
| Acoustic noise (min/max, dBA) | 28/50 |
- Bảo hành: 2 năm.


