8-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1508-EI
HIKVISION DS-3E1508-EI là dòng switch thông minh được thiết kế cho các hệ thống mạng văn phòng, cửa hàng và hạ tầng camera IP cần độ ổn định cao. Với 8 cổng RJ45 Gigabit, thiết bị mang đến khả năng truyền tải tốc độ cao, đáp ứng tốt băng thông cho nhiều thiết bị hoạt động đồng thời. Switch hỗ trợ quản lý thông minh qua nền tảng phần mềm với khả năng xem lưu đồ mạng, giám sát sức khỏe hệ thống và cảnh báo sự cố theo thời gian thực. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, tản nhiệt tối ưu và hoạt động không quạt giúp thiết bị bền bỉ, vận hành êm ái trong thời gian dài. DS-3E1508-EI là lựa chọn phù hợp cho hệ thống camera, mạng nội bộ doanh nghiệp hoặc hộ gia đình cần giải pháp kết nối tốc độ cao, dễ quản lý và linh hoạt khi mở rộng.
Tính năng nổi bật
Kết nối tốc độ cao với 8 cổng Gigabit
- Trang bị 8× cổng RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps), đáp ứng tốt cho hệ thống camera IP, máy tính, đầu ghi và các thiết bị mạng băng thông lớn.
- Năng lực chuyển mạch 16 Gbps, cho phép truyền tải dữ liệu mượt mà ngay cả khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.
- Tốc độ chuyển gói đạt 11.91 Mpps, giảm thiểu độ trễ trong các tác vụ mạng.
Quản lý thông minh, theo dõi mạng toàn diện
- Giám sát tốc độ cổng và băng thông sử dụng theo thời gian thực.
- Hiển thị topology mạng trực quan, giúp xác định nhanh các thiết bị đang kết nối.
- Cảnh báo lỗi và tình trạng thiết bị, hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng.
- Khởi động lại thiết bị hoặc từng cổng mạng từ xa, giúp vận hành và bảo trì dễ dàng.
- Hỗ trợ nâng cấp firmware từ xa, tiết kiệm chi phí kỹ thuật.
Tính năng bảo mật và tối ưu mạng nâng cao
- Port Isolation: phân tách các cổng để tăng mức độ an toàn cho hệ thống giám sát và nội bộ.
- Link Aggregation (2 nhóm tĩnh): gộp nhiều cổng thành một đường truyền logic, tăng băng thông và tạo dự phòng.
- Tích hợp Loop Prevention, hỗ trợ STP/RSTP, giúp ngăn vòng lặp mạng gây nghẽn hệ thống.
Hỗ trợ VLAN linh hoạt theo chuẩn 802.1Q
- Tạo và quản lý VLAN từ ID 1–4094, tối đa 32 VLAN.
- Hỗ trợ chế độ Trunk và Access, phù hợp với hạ tầng mạng văn phòng hoặc hệ thống camera nhiều phân lớp.
Quản trị và bảo trì chuyên nghiệp
- Quản lý thông qua web, hỗ trợ DHCP Client, Super IP, SNMP v1/v2c, LLDP.
- Cho phép kiểm tra cáp mạng, đo chiều dài dây và phát hiện lỗi hở/đứt/ngắn mạch.
- Hỗ trợ port mirroring để dò lỗi mạng nhanh chóng.
Thiết kế bền bỉ, an toàn, ổn định
- Vỏ kim loại nguyên khối chắc chắn, hạn chế nhiễu và tản nhiệt tốt.
- Thiết kế không quạt, vận hành êm ái và ổn định trong thời gian dài.
- Chống sét lan truyền 6 kV, bảo vệ thiết bị khi hoạt động trong môi trường dễ phát sinh nhiễu hoặc sét lan.
- Hỗ trợ lắp đặt linh hoạt: đặt bàn hoặc gắn tường.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-3E1508-EI |
| Network parameters | |
| Port number | 8 × gigabit RJ45 ports |
| Port type | RJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab |
| Forwarding mode | Store-and-forward switching |
| Working mode | Standard mode (default) |
| MAC address table | 4 K |
| Switching capacity | 16 Gbps |
| Packet forwarding rate | 11.904 Mpps |
| Internal cache | 1.5 Mbits |
| General | |
| Shell | Metal material, fan-free design |
| Weight | 0.36 kg (0.79 lb) |
| Dimension (L × H × D) | 170 mm × 27.6 mm × 93.1 mm |
| Operating temperature | -10°C to 55°C (14°F to 131°F) |
| Storage temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| Operating humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power supply | 5 VDC, 1 A |
| Power source | 5 W |
| Max. power consumption | 5 W |
| Software function | |
| VLAN | VLAN is used for network scale planning and network health improvement. Support 802.1Q. Configurable VLAN ID from 1-4094. Support Trunk, Access port mode. Support Max. 32 VLAN. |
| Device maintenance | Support remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters |
| Typology display | Support typology display |
| Port configuration | Support rate, flow control, and switch configuration |
| Link aggregation | Support static link aggregation with up to 2 aggregation groups and up to 4 ports in each group |
| Device status alarm | Support the device status alarm |
| Network management | Support client management |
| Port statistics | Support port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics |
| Approval | |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
- Bảo hành: 24 tháng.


