24-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1524-EI
HIKVISION DS-3E1524-EI là bộ chuyển mạch Gigabit thông minh được thiết kế dành cho các hệ thống mạng giám sát và mạng doanh nghiệp cần độ ổn định cao. Với 24 cổng RJ45 Gigabit tốc độ cao, thiết bị giúp truyền tải dữ liệu mượt mà, đáp ứng tốt cho camera IP, máy chủ và các thiết bị mạng trọng yếu. Switch hỗ trợ quản lý trực quan, giám sát sức khỏe mạng và cảnh báo thời gian thực giúp tối ưu vận hành. Thiết kế vỏ kim loại bền bỉ, hoạt động không quạt đảm bảo êm ái và ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án văn phòng, tòa nhà, nhà máy hoặc hệ thống camera quy mô lớn.
Tính năng nổi bật
24 cổng Gigabit tốc độ cao
- Trang bị 24 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh, ổn định cho hệ thống camera, máy tính và các thiết bị mạng trong doanh nghiệp. Toàn bộ cổng đều hỗ trợ đàm phán tự động và hoạt động full-duplex.
Băng thông chuyển mạch lớn 48 Gbps
- Khả năng switching mạnh mẽ giúp thiết bị xử lý lưu lượng lớn mà không bị tắc nghẽn, phù hợp các hệ thống camera IP dày đặc hoặc mạng văn phòng nhiều thiết bị truy cập đồng thời.
Hiệu suất xử lý cao, forwarding 35.712 Mpps
- Mỗi gói tin được xử lý nhanh, giảm độ trễ khi truyền dữ liệu, đảm bảo hình ảnh camera luôn ổn định và mượt.
Bộ nhớ đệm 2 Mbit, truyền tải ổn định
- Giúp giảm mất gói trong các tình huống băng thông tăng đột biến, đặc biệt hiệu quả khi camera hoạt động vào giờ cao điểm hoặc khi nhiều người dùng truy cập mạng cùng lúc.
Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, hoạt động không quạt
- Chassis kim loại giúp tản nhiệt tốt, nâng cao độ bền; thiết kế fanless (không quạt) giúp hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn, hạn chế bụi và tăng tuổi thọ thiết bị.
Hỗ trợ Link Aggregation (gộp cổng)
- Cho phép gộp nhiều cổng thành một đường truyền lớn hơn để kết nối về switch lõi hoặc NVR, tăng băng thông và tạo đường dự phòng khi một cổng gặp trục trặc.
Quản lý cổng linh hoạt
- Hỗ trợ cấu hình tốc độ, bật/tắt cổng, kiểm soát lưu lượng và giới hạn băng thông cho từng thiết bị, giúp tối ưu hiệu suất mạng và giảm lỗi do broadcast hoặc thiết bị hoạt động bất thường.
Thống kê lưu lượng theo thời gian thực
- Cho phép xem tốc độ truyền/nhận và ghi nhận đỉnh tải trong 7 ngày, giúp việc kiểm tra nghẽn mạng, xác định lỗi hoặc đánh giá mức tiêu thụ băng thông trở nên đơn giản hơn.
Cài đặt và vận hành dễ dàng
- Plug & Play cho các dự án nhỏ; hỗ trợ quản lý tập trung qua phần mềm Hikvision khi triển khai hệ thống lớn, giúp giám sát và bảo trì thiết bị thuận tiện hơn.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-3E1524-EI |
| Network parameters | |
| Port number | 24 × gigabit RJ45 ports |
| Port type | RJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab |
| Forwarding mode | Store-and-forward switching |
| Working mode | Standard mode (default) |
| MAC address table | 8 K |
| Switching capacity | 48 Gbps |
| Packet forwarding rate | 35.712 Mpps |
| Internal cache | 2 Mbits |
| General | |
| Shell | Metal material, fan-free design |
| Weight | 1.62 kg (3.57 lb) |
| Dimension (L × H × D) | 335 mm × 44.5 mm × 175.8 mm |
| Operating temperature | -10°C to 55°C (14°F to 131°F) |
| Storage temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| Operating humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power supply | 220 VAC, 50/60 Hz, Max. 0.7 A |
| Power source | 18 W |
| Max. power consumption | 13 W |
| Software function | |
| VLAN | VLAN is used for network scale planning and network health improvement. Support 802.1Q. Configurable VLAN ID from 1-4094. Support Trunk, Access port mode. Support Max. 32 VLAN. |
| Device maintenance | Support remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters |
| Typology display | Support typology display |
| Port configuration | Support rate, flow control, and switch configuration |
| Link aggregation | Support static link aggregation with up to 2 aggregation groups and up to 4 ports in each group |
| Device status alarm | Support the device status alarm |
| Network management | Support client management |
| Port statistics | Support port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics |
| Approval | |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
- Bảo hành: 24 tháng.


