24-Port Gigabit Unmanaged Switch HIKVISION DS-3E0524TF
HIKVISION DS-3E0524TF là switch Gigabit không quản lý được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp và camera giám sát. Thiết bị cung cấp 12 cổng RJ45 và 12 cổng SFP, đáp ứng linh hoạt cả kết nối đồng lẫn quang. Với khả năng chuyển mạch tốc độ cao và độ trễ thấp, thiết bị đảm bảo truyền dữ liệu ổn định cho môi trường hoạt động liên tục. Cấu trúc kim loại chắc chắn, hỗ trợ lắp rack 1U và vận hành tốt trong nhiều điều kiện nhiệt độ. Đây là lựa chọn phù hợp để làm switch trung tâm hoặc tầng truy cập trong mạng vừa và nhỏ.
Tính năng nổi bật
24 cổng tốc độ Gigabit linh hoạt
- Trang bị 12 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps và 12 khe SFP quang, cho phép kết hợp đường truyền đồng, quang tùy nhu cầu, phù hợp mở rộng mạng ở các vị trí xa hoặc liên kết giữa các tầng mạng.
Hiệu năng mạnh mẽ cho hệ thống giám sát
- Băng thông chuyển mạch 48 Gbps và tốc độ chuyển gói 35,7 Mpps giúp truyền tải mượt mà dữ liệu camera, giảm hiện tượng giật hình hoặc delay trong môi trường có lưu lượng lớn.
Độ trễ cực thấp < 5 μs
- Phù hợp với các hạ tầng yêu cầu phản hồi nhanh, đảm bảo tín hiệu ổn định khi truyền dữ liệu thời gian thực như camera IP, NVR và thiết bị mạng trọng yếu.
Chuyển mạch store-and-forward giúp giảm lỗi gói tin
- Mỗi gói dữ liệu được kiểm tra đầy đủ trước khi chuyển tiếp, hạn chế lỗi và tăng độ tin cậy trong quá trình truyền tải.
Tương thích rộng với nhiều thiết bị mạng
- Hỗ trợ đầy đủ chuẩn IEEE 802.3/802.3u/802.3ab/802.3x, đảm bảo khả năng hoạt động tốt trong hầu hết các hệ thống hiện hữu.
Bảng MAC lớn 16K và 8 queue ưu tiên
- Đáp ứng tốt các mạng nhiều thiết bị, đồng thời tối ưu ưu tiên lưu lượng quan trọng như dữ liệu video.
Thiết kế chuyên dụng cho tủ rack 1U
- Kích thước chuẩn 19 inch giúp lắp đặt gọn gàng, phù hợp triển khai tại phòng kỹ thuật, trung tâm dữ liệu và tủ mạng chuyên nghiệp.
Vỏ kim loại bền bỉ, tản nhiệt tốt
- Chassis thép chắc chắn giúp thiết bị hoạt động ổn định, hạn chế rung nhiễu và gia tăng tuổi thọ trong môi trường vận hành liên tục.
Hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng
- Tương thích môi trường từ -5°C đến 50°C, phù hợp nhiều điều kiện lắp đặt thực tế như phòng máy, khu vực ít điều hòa hoặc tủ kỹ thuật ngoài trời có mái che.
Khả năng chống nhiễu và chống sét vượt trội
- Trang bị ESD ±7 kV/±9 kV, chống sét nguồn ±2 kV, chống sét mạng ±2 kV và EFT mạnh mẽ, bảo vệ thiết bị khỏi xung điện, tăng độ bền cho toàn bộ hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| General | |
| Dimensions (W × H × D) | 440.00 mm × 44.50 mm × 186.50 mm |
| Shell | Metal material |
| Gross Weight | 3.30 kg |
| Net Weight | 2.60 kg |
| Operating Temperature | –5 °C to 50 °C (23 °F to 122 °F) |
| Operating Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Storage Temperature | -40 °C to 85 °C (–40 °F to 185 °F) |
| Storage Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power Supply | 220 VAC |
| Power Consumption | ≤ 30 W |
| Network Parameters | |
| Ports | 12 × Gigabit RJ45 ports, and 12 × Gigabit fiber optical ports |
| Port Type | Electrical ports: RJ45, Full/half duplex, MDI/MDI-X self-adptive, Fiber optical port: SFP packaging |
| Standard | IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3x |
| Forwarding Mode | Store-and-forward switching |
| MAC Address Table | 16K |
| Switching Capacity | 48Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 35.7Mpps |
| Internal Cache | 12Mbit |
| Approval | |
| EMC | FCC (ANSI C63.4, 47 CFR PART 15B); CE-EMC/RCM (EN 55032: 2015+A11:2020, EN IEC 61000-3-2: 2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN 55035:2017+A11:2020); IC (ICES-003: Issue 14) |
| Safety | UL (UL 62368-1); CB/RCM (IEC 62368-1:2014); CE-LVD (EN 62368-1:2014+A11:2024) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2013) |
- Bảo hành: 24 tháng.


