4G/LTE Cat 6 Wi-Fi Hotspot D-Link DWR-933
Thiết bị DWR‑933 là router di động LTE được thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, giúp bạn kết nối Internet nhanh chóng mọi lúc mọi nơi. Chỉ cần lắp SIM dữ liệu, bạn lập tức có mạng Wi‑Fi mạnh mẽ cho điện thoại, máy tính bảng, laptop và các thiết bị khác. Với pin dung lượng lớn, DWR‑933 phù hợp cho công tác di chuyển, đi du lịch hoặc khi cần kết nối Internet ổn định mọi lúc.
Tính năng nổi bật
Kết nối 4G/LTE tốc độ cao
- Hỗ trợ LTE‑Advanced Category 6 với tốc độ tải xuống lên tới 300 Mbps và tải lên 50 Mbps, giúp duyệt web, xem video và tải file nhanh chóng.
Phát Wi‑Fi cho nhiều thiết bị cùng lúc
- Có thể kết nối tới 32 thiết bị đồng thời, phù hợp cho gia đình, nhóm bạn hoặc văn phòng nhỏ.
Chuẩn Wi‑Fi hiện đại, băng tần kép
- Hỗ trợ 802.11ac/n/g/b với băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, mang đến kết nối ổn định, ít nhiễu và tốc độ cao hơn.
Pin dung lượng lớn, sử dụng linh hoạt
- Pin Li‑ion 3.000 mAh, cung cấp nhiều giờ kết nối không cần cắm điện, lý tưởng cho du lịch, công tác hay di chuyển.
Thiết kế nhỏ gọn, tiện mang theo
- Kích thước 98 × 71 × 18.8 mm, trọng lượng ~120 g, dễ bỏ túi hoặc balo, hỗ trợ kết nối nhanh qua nút WPS mà không cần cài đặt phần mềm.
Bảo mật mạnh mẽ
- Mã hóa Wi‑Fi 128‑bit AES, tường lửa tích hợp và hỗ trợ WPS, giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi truy cập trái phép.
Màn hình hiển thị OLED tiện lợi
- Hiển thị thông tin về loại mạng, cường độ tín hiệu, trạng thái Wi‑Fi, dung lượng pin và tin nhắn thông báo, giúp người dùng dễ quản lý mạng di động.
Specifications
| General | |
| Data Throughput | LTE Mode: • Downlink: 300 Mbps • Uplink: 50 Mbps WCDMA/HSPA/HSPA+/DC-HSPA Mode: • Downlink: 42 Mbps • Uplink: 5.76 Mbps |
| Wi-Fi Standards | 802.11ac 802.11n 802.11g 802.11b Supports 2.4 GHz and 5 GHz bands |
| Advanced Functions | Built-in firewall Built-in NAT Port range forwarding DMZ UPnP |
| Wi-Fi Data Rates | Up to 867 Mbps in 802.11ac (2x2) mode Up to 300 Mbps in 802.11n (2x2) mode Up to 54 Mbps in 802.11g mode Up to 11 Mbps in 802.11b mode |
| Wi-Fi Encryption | WPA/WPA2 64/128-bit WEP WPS Push-Button Connection |
| Physical | |
| Interfaces | 802.11ac/n/g/b wireless LAN Standard 6 pin micro-SIM/USIM card interface Micro-USB port for charging and virtual network port microSD card slot (up to 64 GB) |
| Antenna | LTE: 1T2R internal antenna Wi-Fi: 2T2R internal antenna |
| Display | 0.96 inch OLED display, 128 x 64 pixels |
| Display Information | Network type Signal strength Roaming status SMS & SMS status Internet connection status Carrier Battery status Wi-Fi & security status Wi-Fi clients |
| Power | DC 5 V / 1 A 3000 mAh Li-ion battery |
| Dimensions | 98 x 71 x 18.8 mm |
| Weight | 120g |
| Operating Temperature | 0 to 40 ˚C (32 to 104 ˚F) |
| Storage Temperature | -20 to 70 ˚C (-4 to 158 ˚F) |
| Operating Humidity | 10% to 90% (non-condensing) |
- Bảo hành: 2 năm.


