5G Wi-Fi 6 Mobile Hotspot D-Link DWR-2101
Trải nghiệm kết nối tốc độ cao mọi lúc, mọi nơi với DWR‑2101, thiết bị hotspot di động tích hợp công nghệ 5G và Wi‑Fi 6. Nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, máy cho phép chia sẻ internet với nhiều thiết bị cùng lúc, trong khi vẫn giữ được sự linh hoạt khi mang đi làm việc, du lịch hay dùng tại nhà. Màn hình LCD 2,4″ cảm ứng giúp dễ dàng quan sát trạng thái mạng. Pin rời dung lượng lớn và cổng LAN tốc độ Gigabit giúp thiết bị trở thành lựa chọn lý tưởng cho môi trường kết nối hiện đại.
Tính năng nổi bật
Kết nối 5G tốc độ cao
- Hỗ trợ mạng 5G với tốc độ lên tới 1,6 Gbps, cho phép tải xuống tệp lớn, stream video 4K, chơi game trực tuyến mượt mà mà không gián đoạn.
Wi‑Fi 6 hiện đại
- Chuẩn Wi‑Fi 6 (AX1800) với 574 Mbps ở băng tần 2,4 GHz và 1.200 Mbps ở băng tần 5 GHz, giảm độ trễ và tăng hiệu suất khi nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.
Cổng LAN tốc độ Gigabit
- Hỗ trợ kết nối dây Gigabit cho máy tính hoặc thiết bị không có Wi‑Fi, đảm bảo độ ổn định mạng tối đa.
Hỗ trợ thẻ Nano SIM linh hoạt
- Sử dụng SIM 5G/4G LTE, không khóa mạng, dễ dàng thay đổi nhà mạng, phù hợp di chuyển giữa các quốc gia.
Màn hình LCD 2,4″ cảm ứng
- Hiển thị rõ ràng loại mạng, cường độ tín hiệu, dung lượng pin, số lượng thiết bị đang kết nối, giúp bạn quản lý mạng dễ dàng.
Pin Li‑ion dung lượng lớn, tháo rời
- 5.260 mAh, đủ dùng cả ngày, dễ dàng thay thế hoặc sạc dự phòng, đảm bảo kết nối liên tục.
Bảo mật tiên tiến
- Hỗ trợ WPA3 cùng WPA2/WPA, bảo vệ mạng Wi‑Fi tránh truy cập trái phép và bảo mật dữ liệu cá nhân.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo
- Kích thước 119 × 72 × 23,5 mm, trọng lượng ~235 g, phù hợp mang đi làm việc, du lịch hoặc sử dụng tại gia đình.
Specifications
| Model | DWR-2101 |
| General | |
| Device Interfaces | Gigabit Ethernet port, Nano SIM card slot, USB-C port |
| Display | LCD display (Network type, signal strength, SMS status, operator, battery status, Wi-Fi and security status, Wi-Fi clients) |
| Antennas | 4G LTE/5G 4x4 internal antenna, 2 x internal Wi-Fi antennas |
| Functionality | |
| Wireless IEEE Standard | IEEE 802.11n/g/b/ac/ax |
| Data Signal Rate | 2.4 GHz (up to 574 Mbps), 5 GHz (up to 1200 Mbps) |
| Wireless Frequency Range | 2.4 - 2.483 GHz, 5.15 - 5.85 GHz |
| Security Protocol | WPA/WPA2TM, WPA3TM |
| Software | |
| Device Management | Touchscreen, Web UI |
| Features | DMZ (Demilitarized Zone), Network Traffic Statistics, SMS messaging, Power management |
| Physical | |
| Power Input | DC 5 V / 2A ± 5% |
| Battery | Rechargeable 5260 mAh Li-ion battery |
| Dimensions | 119 x 72 x 23.5 mm |
| Weight | 235g |
| Operating Temperature | 0 to 55 ˚C (32 to 131 ˚F) |
| Storage Temperature | 30 to 70˚ C (-22 to 158 °F) |
| Operating Humidity | 10% to 90% (non-condensing) |
- Bảo hành: 2 năm.


