24-Port Gigabit Switch D-Link DGS-1024A
D-Link DGS-1024A là bộ chuyển mạch (switch) Gigabit 24 cổng không quản lý, mang đến giải pháp mạng tốc độ cao, ổn định và tiết kiệm chi phí cho các văn phòng nhỏ, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) hoặc hộ kinh doanh. Thiết bị giúp mở rộng hạ tầng mạng dễ dàng, đảm bảo khả năng truyền dữ liệu mượt mà cho nhiều người dùng cùng lúc. Với thiết kế vỏ nhựa nhỏ gọn, không quạt và hoạt động êm ái, DGS-1024A là lựa chọn lý tưởng cho các không gian làm việc cần hiệu năng cao mà vẫn yên tĩnh, tiết kiệm năng lượng.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất Gigabit toàn diện
- Trang bị 24 cổng 10/100/1000 Mbps giúp tăng tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 2000 Mbps ở chế độ song công (full-duplex), đáp ứng nhu cầu chia sẻ tập tin, truyền video HD và truy cập dữ liệu lớn.
Thiết kế nhỏ gọn, không tiếng ồn
- Vỏ nhựa cao cấp, thiết kế tiên phong trong phân khúc, giúp tản nhiệt hiệu quả mà không cần quạt, mang lại môi trường làm việc yên tĩnh và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Công nghệ D-Link Green tiên tiến
- Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE), tự động giảm điện năng tiêu thụ khi cổng không hoạt động hoặc khi phát hiện chiều dài cáp ngắn, giúp tiết kiệm điện năng mà không ảnh hưởng hiệu suất.
Cắm là chạy (Plug & Play)
- Không cần cấu hình, dễ dàng lắp đặt và vận hành ngay, tương thích với nhiều thiết bị mạng hiện nay.
Hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao
- Hỗ trợ tính năng Auto MDI/MDIX, chuyển mạch Store-and-Forward, bảng MAC 16K địa chỉ, bộ nhớ đệm 3.5 Mbits giúp truyền dữ liệu chính xác và ổn định trong mọi điều kiện hoạt động.
Specifications
|
Number of Ports |
Twenty-four 10/100/1000 Gigabit ports |
|
Standards |
IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet |
|
IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet |
|
|
IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet |
|
|
ANSI/ IEEE 802.3 NWay auto-negotiation |
|
|
IEEE 802.3x Flow Control |
|
|
Data Tranfer Rates |
Ethernet: 10 Mbps (half duplex), 20 Mbps (full duplex) |
|
Fast Ethernet: 100 Mbps (half duplex), 200 Mbps (full duplex) |
|
|
Gigabit Ethernet: 2000 Mbps (full duplex) |
|
|
Network Cables |
10BASE-T: UTP CAT 3, 4, 5/5e (100 m max), EIA/TIA-586 100-ohm STP (100 m max) |
|
100BASE-TX, 1000BASE-T: UTP CAT 5/5e (100 m max), EIA/TIA-568 100-ohm STP (100 m max) |
|
|
D-Link Green Features |
IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) |
|
Link status detection power saving |
|
|
Cable length detection power saving |
|
|
RoHS Compliance |
|
|
LAN Features |
Back pressure at half-duplex operation |
|
Auto MDI/MDIX |
|
|
Wire speed reception and transmission |
|
|
Store-and-Forward switching method |
|
|
16K MAC addresses |
|
|
3.5 Mbits RAM for data buffering |
|
|
Jumbo Frames: 9216 Bytes |
|
|
Switching Capacity 48 Gbps |
|
|
Port Packet Filtering |
10M: 14,880 pps |
|
100M: 148,800 pps |
|
|
1000M: 1,488,000 pps |
|
|
LEDs |
Power LED |
|
24 Link/Activity/ Speed LEDs (one per port) |
|
|
Power Inputs |
Power InputsSwitching 12V/ 1.5A level V power adapter |
|
Power Consumption |
Power on (standby): 4.94 Watts |
|
Power max: 15.7 Watts |
|
|
Heat Dissipation |
Power on (Standby): AC input: 16.86 BTU/h |
|
Power max: AC input: 53.58 BTU/h |
|
|
MTBF |
336,072 hours |
|
Certifications |
FCC Class A |
|
ICES-003 Class A |
|
|
CE Class A |
|
|
C-Tick Class A |
|
|
CB |
|
|
CUL |
|
|
Dimensions |
257 x 178 x 46 mm |
|
Weight |
0.76 kg |
- Bảo hành: 36 tháng.


