4-Port Fast Ethernet Smart PoE Switch HIKVISION DS-3E1105P-EI/M
HIKVISION DS-3E1105P-EI/M là thiết bị switch PoE Fast Ethernet được thiết kế tối ưu cho các hệ thống camera IP quy mô nhỏ đến trung bình. Với 4 cổng PoE chuẩn IEEE 802.3af/at và 1 cổng uplink 100 Mbps, thiết bị giúp kết nối và cấp nguồn cho camera một cách nhanh chóng, đơn giản và ổn định. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng truyền xa 300 m trong chế độ Extend, bảo vệ chống sét 6 kV và quản lý thông minh qua phần mềm để theo dõi sức khỏe mạng. Thiết kế kim loại chắc chắn, vận hành êm ái do không dùng quạt, phù hợp lắp đặt trong nhiều môi trường khác nhau. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hộ gia đình, cửa hàng, văn phòng nhỏ hoặc hệ thống camera cần độ tin cậy cao.
Tính năng nổi bật
4 cổng PoE chuẩn IEEE 802.3af/at, cấp nguồn trực tiếp cho camera
- Thiết bị hỗ trợ 4 cổng PoE 10/100 Mbps, cấp nguồn và truyền dữ liệu cho camera IP cùng lúc. Mỗi cổng đạt tối đa 30 W, đảm bảo hoạt động ổn định cho hầu hết các dòng camera AF/AT hiện nay. Tổng công suất 45 W giúp triển khai linh hoạt nhiều thiết bị mà không lo quá tải.
Truyền xa lên đến 300 m với chế độ Extend
- Khi kích hoạt Extend Mode, switch có thể truyền tín hiệu cho camera AF/AT trong khoảng cách xa tới 300m, gấp ba lần so với chuẩn Ethernet thông thường. Tính năng này rất hữu ích trong các vị trí lắp đặt rộng như kho bãi, nhà xưởng, sân vườn hoặc hành lang dài.
Bảo vệ chống sét 6 kV, vận hành an toàn và bền bỉ
- Các cổng PoE được tích hợp khả năng chống sét lan truyền 6 kV, giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn trong môi trường nhiễu điện hoặc khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Điều này giảm rủi ro hư hỏng thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống.
Hỗ trợ quản lý mạng thông minh
- Switch cho phép giám sát tình trạng hoạt động của từng cổng, theo dõi sức khỏe toàn mạng, xem nhật ký, nhận cảnh báo bất thường. Giao diện quản lý thân thiện, dễ dùng giúp người vận hành thao tác nhanh và chính xác hơn.
Ưu tiên băng thông cho camera quan trọng
- Cổng số 1 và số 2 được ưu tiên xử lý dữ liệu (high-priority ports), giúp cải thiện độ ổn định cho các camera quan trọng, chống giật hình khi hệ thống tải cao.
Tự động cấu hình, dễ lắp đặt
- Thiết bị hoạt động theo cơ chế plug-and-play, không cần kỹ thuật cấu hình phức tạp. Chỉ cần cắm dây mạng và cấp nguồn là switch tự nhận, tự giao tiếp với camera.
Hiệu suất truyền tải cao
- Với switching capacity 1 Gbps, bảng MAC 2K và cơ chế chuyển mạch store-and-forward, switch xử lý dữ liệu mượt mà, tránh tình trạng nghẽn hoặc rơi gói tin.
Thiết kế kim loại chắc chắn, không quạt, vận hành êm ái
- Vỏ kim loại bền bỉ tản nhiệt tốt, thiết kế fanless giúp hoạt động hoàn toàn yên tĩnh, phù hợp lắp trong phòng ngủ, văn phòng nhỏ hoặc khu vực cần độ ồn thấp.
Hỗ trợ cấu hình PoE và cổng linh hoạt
- Người dùng có thể tùy chỉnh tốc độ, song công, bật/tắt cổng, cấu hình cấp nguồn PoE theo nhu cầu từng thiết bị, đảm bảo tối ưu cho hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Network Parameters | |
| Ports | 4 × 10/100 Mbps PoE port,1 × 10/100 Mbps RJ45 port |
| Port Type | RJ45 port,full duplex,MDIMDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3,IEEE 802.3u,IEEE 802.3x |
| High Priority Ports | Ports 1 to 2 |
| Forwarding Mode | Store-and-forward switching |
| Working Mode | Standard mode (default),Extend mode |
| MAC Address Table | 2 K |
| Switching Capacity | 1 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 0.744 Mpps |
| Internal Cache | 768 Kbits |
| PoE Power Supply | |
| PoE Standard | IEEE 802.3af,IEEE 802.3at |
| PoE Power Pin | End-span: 1/2(-), 3/6(+) Mid-span: 4/5(+), 7/8(-) 8-pin power: 1/2(-), 3/6(+), 4/5(+), 7/8(-) |
| PoE Port | PoE: Ports 1 to 4 |
| Max. Port Power | 30 W |
| PoE Power Budget | 45 W |
| Software Function | |
| Device Maintenance | Support remote upgrade, default parameter restoration, logs viewing, and basic network parameter configuration. |
| PoE Configuration | Support PoE configuration. |
| Port Configuration | Support port configuration (rate/duplex/flow control/port enabling), remote configuratio, and 1-2 high-priority ports. |
| General | |
| Shell | Metal material, fan-free design |
| Weight | 0.2 kg |
| Dimensions (W × H × D) | 105.00 mm × 27.60 mm × 83.10 mm |
| Operating Temperature | 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F) |
| Storage Temperature | -40 °C to 85 °C (-40 °F to 185 °F) |
| Operating Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power Supply | 48 VDC, 1.04 A |
| Max. Power Consumption | 50 W |


