Wifi Access Point UBIQUITI UniFi U6-PRO
UniFi U6-Pro là điểm truy cập (access point) chuẩn WiFi 6 (802.11ax) cao cấp, thiết kế để mang đến tốc độ truy cập mạnh mẽ, độ phủ sóng ổn định và khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc. Với thiết kế gọn nhẹ, hỗ trợ cấp nguồn qua PoE và khả năng lắp đặt linh hoạt (trần, tường), U6-Pro là giải pháp lý tưởng cho văn phòng, trung tâm thương mại, quán cà phê, khách sạn nhỏ hay các không gian cần kết nối WiFi chất lượng cao.
Tính năng nổi bật
Chuẩn WiFi 6 (802.11ax) hiệu suất cao
- Băng tần 5 GHz: 4×4 MU-MIMO, tốc độ tối đa 4,8 Gbps
- Băng tần 2.4 GHz: 2×2 MU-MIMO, tốc độ tối đa 573,5 Mbps
- Kết nối ổn định, băng thông lớn, giảm độ trễ và tăng tốc độ xử lý khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
Phạm vi phủ sóng rộng – phục vụ nhiều thiết bị
- Phủ sóng hiệu quả khu vực khoảng 140 m²
- Hỗ trợ hơn 350 thiết bị kết nối đồng thời
- Phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại hoặc khu vực công cộng.
Quản lý thông minh – vận hành đơn giản
- Hỗ trợ Band Steering, tự động chuyển thiết bị sang băng tần tối ưu.
- RRM (Radio Resource Management) tối ưu công suất phát & kênh tần số.
- Mesh WiFi: mở rộng vùng phủ sóng mà không cần dây mạng bổ sung.
- Tích hợp Fast Roaming (802.11r) và BSS Transition (802.11v) giúp người dùng di chuyển giữa các điểm phát mà không rớt kết nối.
Bảo mật & kiểm soát người dùng linh hoạt
- Tạo mạng khách (Guest Network) riêng biệt, cách ly với hệ thống chính.
- Tùy chọn giới hạn tốc độ, xác thực qua voucher, hoặc đăng nhập bằng trang chào (Captive Portal).
- Hỗ trợ RADIUS over TLS giúp xác thực an toàn cấp doanh nghiệp.
Thiết kế tinh gọn – lắp đặt linh hoạt
- Thiết kế tròn gọn, hiện đại, dễ dàng gắn lên trần hoặc tường.
- Cấp nguồn PoE (44–57 V DC), tiện lợi khi triển khai nhiều thiết bị.
- Tiêu thụ điện năng thấp (~13 W) nhưng hiệu năng cao.
Độ bền cao – hoạt động ổn định
- Chuẩn bảo vệ IP54, chống bụi và nước nhẹ.
- Vỏ polycarbonate bền bỉ, giá đỡ thép không gỉ SUS304.
- Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ -30 °C đến +60 °C, độ ẩm 5–95% (không ngưng tụ).
*) Sản phẩm chưa bao gồm nguồn.
Đặc tính kỹ thuật
| Mechanical | |
| Dimensions | Ø197 x 35 mm |
| Weight | Without mount: 460g With mount: 600g |
| Enclosure material | Polycarbonate |
| Mount material | Stainless steel (SUS304) |
| Weatherproofing | IP54 |
| Hardware | |
| Networking interface | (1) GbE RJ45 port |
| Management interface | Ethernet Bluetooth |
| Power method | PoE |
| Power supply | UniFi PoE switch 48V, 0.5A PoE adapter (not included) |
| Supported voltage range | 44-57V DC |
| Max. power consumption | 13W |
| Max. TX power | 2.4 GHz: 22 dBm 5 GHz: 26 dBm |
| MIMO | 2.4 GHz: 2 x 2 (UL MU-MIMO) 5 GHz: 4 x 4 (DL/UL MU-MIMO) |
| Throughput rate | 2.4 GHz: 573.5 Mbps 5 GHz: 4.8 Gbps |
| Antenna gain | 2.4 GHz: 4 dBi 5 GHz: 6 dBi |
| LEDs | White/blue |
| Button | Factory reset |
| Mounting | Wall/ceiling (Included) |
| Operating temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Operating humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Software | |
| WiFi standards | 802.11a/b/g WiFi 4/WiFi 5/WiFi 6 |
| Wireless security | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| BSSID | 8 per radio |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-user rate limiting |
| Guest traffic isolation | Supported |
| Concurrent clients | 350+ |
| Zero wait DFS | Yes (Supported with upcoming firmware versions) |
| Supported Data Rates | |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n (WiFi 4) | 6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 - MCS31, HT 20/40) |
| 802.11ac (WiFi 5) | 6.5 Mbps to 3.4 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160) |
| 802.11ax (WiFi 6) | 7.3 Mbps to 4.8 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160) |
| Application Requirements | |
| UniFi Network | Version 6.1.56 and later |


