Router cân bằng tải Ubiquiti EdgeRouter 6P
Ubiquiti EdgeRouter 6P là bộ định tuyến Gigabit cao cấp thuộc dòng EdgeMAX, được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng hoặc ISP cần hiệu suất xử lý mạnh mẽ và khả năng quản lý linh hoạt. Sản phẩm kết hợp giữa tốc độ vượt trội, tính năng định tuyến nâng cao và khả năng cấp nguồn PoE tiện lợi – tất cả trong một thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ, không quạt, hoạt động êm ái và ổn định trong mọi môi trường.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng định tuyến mạnh mẽ
- Sử dụng bộ vi xử lý 4 nhân 1 GHz kiến trúc MIPS64, cho phép xử lý lên tới 3,4 triệu gói tin mỗi giây (pps).
- Đạt băng thông tuyến tính 6 Gbps, đảm bảo truyền tải ổn định cho nhiều thiết bị và ứng dụng mạng tốc độ cao.
- Phù hợp cho hệ thống doanh nghiệp, văn phòng, quán Internet, hoặc các nhà mạng quy mô nhỏ.
Kết nối linh hoạt, tối ưu hạ tầng mạng
- Trang bị 5 cổng RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps) cho kết nối LAN/WAN tốc độ cao.
- 1 cổng SFP Gigabit hỗ trợ đường uplink quang, giúp mở rộng kết nối với switch hoặc router khác trong mạng.
- Mỗi cổng hoạt động độc lập, có thể cấu hình VLAN hoặc định tuyến riêng biệt tùy theo nhu cầu sử dụng.
Cấp nguồn PoE tiện lợi cho thiết bị mạng
- Tích hợp 5 cổng hỗ trợ PoE thụ động 24 V, cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị Ubiquiti như UniFi AP, airMAX, camera IP mà không cần adapter riêng.
- Hỗ trợ cả PoE 2-pair (12 W) và PoE 4-pair (24 W) linh hoạt tùy thiết bị.
- Giúp giảm thiểu dây nguồn, gọn gàng hệ thống và tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Phần mềm EdgeOS mạnh mẽ và dễ quản lý
- Giao diện EdgeOS trực quan, cấu hình dễ dàng qua trình duyệt web (GUI) hoặc dòng lệnh (CLI) dành cho kỹ thuật viên chuyên sâu.
- Cung cấp đầy đủ tính năng doanh nghiệp: VLAN, định tuyến tĩnh/động (OSPF, BGP, RIP, MPLS), NAT, QoS, firewall, DPI và hỗ trợ IPv6 toàn diện.
- Giám sát lưu lượng theo thời gian thực, hiển thị tốc độ, trạng thái và loại dữ liệu trên từng cổng.
Quản lý tập trung qua UNMS / UISP
- Hỗ trợ quản lý qua Ubiquiti Network Management System (UNMS) hoặc ứng dụng UISP trên điện thoại.
- Cho phép giám sát, cấu hình và cập nhật firmware từ xa – tiện lợi cho hệ thống nhiều site hoặc nhiều thiết bị EdgeMAX.
- Dễ dàng theo dõi hiệu năng, nhật ký, trạng thái từng cổng và thiết bị kết nối.
Thiết kế bền bỉ, vận hành êm ái
- Vỏ kim loại cao cấp, tản nhiệt tốt, không sử dụng quạt, hoạt động êm và bền trong thời gian dài.
- Hỗ trợ lắp tường hoặc gắn rack (với bộ kit tùy chọn).
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10°C đến 50°C, phù hợp nhiều môi trường lắp đặt.
Tính năng bảo mật và dịch vụ mở rộng
- Tường lửa nâng cao với phân nhóm địa chỉ IP, port hoặc subnet.
- VPN đa dạng: IPSec, OpenVPN, L2TP, PPTP, hỗ trợ truy cập từ xa an toàn.
- Hỗ trợ QoS (Quality of Service) giúp ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng.
- Tích hợp công cụ giám sát như Ping, Trace, Packet Capture, Log Monitor, giúp dễ dàng kiểm tra và bảo trì hệ thống.
Đặc tính kỹ thuật
| Dimensions | 229 x 136.5 x 31.1 mm |
| Weight | 730 g (1.61 lb) |
| Max. Power Consumption | 16W (Excludes PoE Output) |
| Power Method | External AC/DC Power Adapter, 60W (24V, 2.5A) (Included) |
| Power Supply | External AC/DC Adapter |
| Supported Voltage Range | 16 - 30VDC |
| Button | Rese |
| LEDs | Data Ports: Speed/Link/Activity, PoE SFP Data Port: Link/Activity |
| Interfaces | Management: (1) RJ45 Serial Port/ (6) Ethernet Ports (Default eth0) Networking: (5) 10/100/1000 RJ45 Ports with PoE/ (1) 1 Gbps SFP Port |
| Layer 3 Forwarding Performance | Packet Size: 64 Bytes: 3,400,000 pps Packet Size: 512 Bytes or Larger: 6 Gbps (Line Rate) |
| Processor | 4-Core 1 GHz, MIPS64 |
| System Memory | 1 GB DDR3 RAM |
| On-Board Flash Storage | 4 GB eMMC, 8 MB SPI NOR |
| Mounting | Wall, Rack |
| Operating Temperature | -10 to 50° C (14 to 122° F) |
| Operating Humidity | 10 - 90% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
- Thương hiệu Ubiquiti của Mỹ.
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 12 tháng.


