Router cân bằng tải Ubiquiti EdgeRouter 12
Ubiquiti EdgeRouter 12 là bộ định tuyến hiệu suất cao thuộc dòng EdgeMAX®, mang đến khả năng định tuyến mạnh mẽ, tốc độ lên đến 6.8 Gbps, cùng 12 cổng kết nối linh hoạt gồm 10 cổng Gigabit RJ45 và 2 cổng quang SFP. Thiết bị vận hành ổn định, không quạt, hỗ trợ PoE in/out, quản lý dễ dàng qua EdgeOS® hoặc ứng dụng UNMS™, lý tưởng cho hệ thống mạng doanh nghiệp và giám sát IP.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng xử lý mạnh mẽ – Định tuyến tốc độ cao
- Được trang bị CPU 4 nhân 1 GHz (MIPS64) và RAM 1 GB DDR3, EdgeRouter 12 mang đến hiệu năng xử lý vượt trội cho các ứng dụng mạng phức tạp.
- Hỗ trợ tốc độ định tuyến lên tới 3.4 triệu gói tin mỗi giây (pps) và băng thông đường truyền 6.8 Gbps, đảm bảo luồng dữ liệu ổn định, không bị nghẽn mạng ngay cả trong môi trường có lưu lượng cao.
Hệ thống kết nối đa dạng – Linh hoạt cho mọi nhu cầu
- Trang bị 10 cổng RJ45 Gigabit cho mạng LAN/WAN và 2 cổng quang SFP 1 Gbps, phù hợp cho kết nối nội bộ hoặc đường truyền quang tốc độ cao.
- Các cổng 0–7 có thể cấu hình hoạt động ở Layer 2 Switching tốc độ tuyến tính (line-rate), giúp triển khai linh hoạt giữa chế độ định tuyến và chuyển mạch.
Hỗ trợ PoE thông minh – Tối ưu nguồn điện và triển khai
- Cổng PoE In 24V Passive cho phép EdgeRouter 12 nhận nguồn trực tiếp qua cáp mạng, giảm nhu cầu sử dụng adapter riêng.
- Cổng PoE Out (Passthrough) hỗ trợ cấp nguồn 24V cho thiết bị khác như Access Point hoặc Camera IP, giúp tiết kiệm dây nguồn và tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống.
Quản lý linh hoạt – Đơn giản hóa vận hành
- Sử dụng hệ điều hành EdgeOS với giao diện đồ họa trực quan, dễ cấu hình các chức năng định tuyến, bảo mật và giám sát.
- Hỗ trợ quản lý tập trung qua Ubiquiti Network Management System (UNMS), cho phép điều khiển nhiều thiết bị EdgeMAX trong cùng hệ thống.
- Có thể truy cập cấu hình qua trình duyệt web, SSH, Telnet hoặc ứng dụng di động UNMS để quản lý từ xa mọi lúc mọi nơi.
Tính năng định tuyến và bảo mật chuyên nghiệp
- Hỗ trợ đầy đủ các giao thức định tuyến động gồm: OSPF, RIP, BGP, MPLS.
- Tích hợp tường lửa ACL & Zone-Based, NAT, và VPN đa dạng (IPSec, OpenVPN, PPTP, L2TP), đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống mạng.
- Tính năng Deep Packet Inspection (DPI) giúp nhận dạng và kiểm soát loại lưu lượng, đồng thời hỗ trợ QoS tối ưu băng thông cho các ứng dụng quan trọng.
Thiết kế bền bỉ – Vận hành êm ái
- Vỏ kim loại cao cấp, nhỏ gọn, tản nhiệt tốt, không sử dụng quạt – giúp hoạt động êm tuyệt đối và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Hỗ trợ gắn tường hoặc gắn tủ rack (với bộ phụ kiện ER-RMKIT tùy chọn), phù hợp cho các môi trường triển khai chuyên nghiệp như văn phòng, trung tâm dữ liệu, hoặc hệ thống CCTV.
Đặc tính kỹ thuật
| Dimensions | 268.1 x 136.5 x 31.1 mm (10.55 x 5.37 x 1.22inch) |
| Weight | 700 g (1.54 lb) |
| Max. Power Consumption | 20W (Excludes PoE Output) |
| Power Method | 24VDC, 1A Power Adapter (Included); 24V Passive PoE |
| Power Supply | External AC/DC Adapter |
| Passive PoE | Voltage Range: DC/PoE Passthrough Max. Wattage per Port: 20W (24V) |
| Supported Voltage Range | 9 - 30VDC |
| Button | Reset |
| LEDs | System: Power Data Ports: Speed/Link/Activity; PoE (Ports 0 and 9 only) SFP Data Port: Link/Activity |
| Processor | 4-Core 1 GHz MIPS64 |
| System Memory | 1 GB DDR3 RAM |
| On-Board Flash Storage | 4 GB eMMC, 8 MB SPI NOR |
| ESD/EMP Protection | Air: ± 24 kV, Contact: ± 24 kV |
| Interfaces | Management - RJ45 Serial Port; - Ethernet Ports (Default Port Networking - 10/100/1000 RJ45 Ports; - Port 0 Supports PoE IN; - Port 9 Supports PoE Out; - 1 Gbps SFP Ports |
| Operating Temperature | -10 to 50° C (14 to 122° F) |
| Operating Humidity | 10 - 90% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
- Thương hiệu Ubiquiti của Mỹ.
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 12 tháng.


