PCI Express Giga Network Adapter D-Link DGE-560T
Adapter mạng DGE‑560T là giải pháp giao tiếp Gigabit hiệu suất cao dành cho máy chủ hoặc hệ thống mạng doanh nghiệp cần băng thông lớn và độ tin cậy cao. Thiết bị sử dụng giao tiếp PCI Express, giúp khai thác tối đa khả năng truyền dữ liệu và tránh “nút cổ chai” của các giao tiếp cũ. Với thiết kế chuyên biệt cho môi trường mạng chuyên nghiệp, DGE‑560T giúp bạn dễ dàng triển khai VLAN, ưu tiên lưu lượng và quản lý từ xa, phù hợp cho hệ thống mạng hiện đại, chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Kết nối Gigabit tốc độ cao
- Hỗ trợ băng thông lên đến 1 Gbps mỗi chiều (Full Duplex ~2 Gbps), giúp truyền tải dữ liệu nhanh chóng, giảm độ trễ, lý tưởng cho hệ thống mạng doanh nghiệp hoặc máy chủ có nhu cầu băng thông lớn.
Giao tiếp PCI Express x1
- Sử dụng chuẩn PCI Express, giúp khai thác tối đa băng thông, loại bỏ giới hạn truyền dữ liệu của các card mạng cũ, đảm bảo hiệu suất ổn định.
Hỗ trợ VLAN 802.1Q
- Cho phép chia mạng thành nhiều phân đoạn riêng biệt, giúp tăng tính bảo mật và quản lý mạng dễ dàng hơn, đặc biệt hữu ích trong môi trường doanh nghiệp nhiều phòng ban.
Ưu tiên lưu lượng mạng 802.1p
- Cho phép đánh dấu và ưu tiên các gói dữ liệu quan trọng, đảm bảo hiệu suất cho ứng dụng nhạy cảm với thời gian như thoại qua IP hoặc video hội nghị.
Hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 9 KB
- Cho phép truyền các gói dữ liệu lớn, giảm số lượng gói cần xử lý, giúp tối ưu hiệu suất mạng và giảm tải cho CPU.
Tính năng Hot‑Plug
- Card có thể lắp hoặc thay thế mà không cần tắt máy, thuận tiện cho bảo trì, nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống mà không gián đoạn dịch vụ.
Các tính năng tăng hiệu suất mạng
- Hỗ trợ Offload kiểm tra chẵn lẻ TCP/UDP/IP, phân đoạn TCP, giúp CPU máy chủ nhẹ nhàng hơn, cải thiện tổng thể hiệu suất hệ thống.
Khởi động và quản lý từ xa
- Hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE/RPL, giúp quản trị viên khởi động hoặc cài đặt hệ thống từ xa, tiết kiệm thời gian và tối ưu quản lý trung tâm dữ liệu.
Tiết kiệm năng lượng thông minh
- Hỗ trợ IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet, giảm tiêu thụ điện khi lưu lượng thấp mà vẫn duy trì hiệu suất mạng cần thiết.
Tương thích nhiều hệ điều hành
- Hỗ trợ Windows, Linux, FreeBSD và Mac OS, đảm bảo linh hoạt triển khai trên các môi trường mạng khác nhau.
Đặc tính kỹ thuật
|
Specifications |
802.1P Priority Tagging |
|
802.1Q VLAN Tagging |
|
|
Wake-on-Lan and ACPI 2.0 |
|
|
802.3x Flow Control |
|
|
802.3ad Link Aggregation |
|
|
Interface Options |
10Base-T |
|
100Base-TX |
|
|
1000Base-T |
|
|
RJ-45 |
|
|
Management |
SNMPv1 and Integrated Cable Diagnostics |
|
PXE |
|
|
RPL |
|
|
RFC 1157 SNMP |
|
|
Data Transfer Rate |
Gigabit |
|
Network Operation Mode |
Full Duplex (2000 Mbps) |
|
Network Protocols and Standards |
802.3 Ethernet |
|
802.3u Fast Ethernet |
|
|
802.3ab Gigabit Ethernet |
|
|
802.3x Flow Control |
|
|
802.1Q VLAN Tagging |
|
|
802.1P Priority Tagging |
|
|
802.3ad Link Aggregation |
|
|
802.1x Authentication |
|
|
Emissions |
CE |
|
VCCI |
|
|
FCC Class B |
|
|
RoHS Compliant |
|
|
Driver Support |
Microsoft Windows 7 32/ 64bit Microsoft Windows Vista 32/ 64bit Microsoft Windows XP 32/64 bit Microsoft Windows 2000 Linux for Kernel 2.4.x , 2.6.x Free BSD 7.x and 8.0 NDIS2 for DOS Novell client for DOS (ODI Client) Novell server driver (Support OS 5.X and 6.X) Mac OS 10.4, 10.5, 10.6 (x86-based Mac computer) |
|
Temperature |
Operating: 32° to 122°F (0° to 50°C) Storage: 32° to 140°F (0° to 60°C) |
|
Humidity |
Operating: 5% ~ 95% RH, Non-condensing Storage: 5% ~ 95% RH, Non-condensing |
|
Dimensions (W x D x H) |
0.1 x 3.5 x 2.2 inch (2.5 x 88.9 x 55.9mm) |
- Bảo hành: 36 tháng.


