Máy in nhãn Brother TD-2130N
Brother TD-2130N là dòng máy in nhãn chuyên dụng được thiết kế cho môi trường bán lẻ, kho vận, sản xuất và văn phòng hiện đại. Với tốc độ in nhanh, độ phân giải cao cùng khả năng kết nối mạng LAN linh hoạt, thiết bị giúp tạo nhãn, hóa đơn và mã vạch sắc nét, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục và chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Chất lượng in sắc nét 300 dpi
- Brother TD-2130N cho khả năng in nhãn, mã vạch và hóa đơn rõ nét với độ phân giải 300 dpi, giúp thông tin hiển thị dễ đọc và hỗ trợ quét mã chính xác.
Tốc độ in cao lên đến 152,4 mm/giây
- Đáp ứng tốt nhu cầu in số lượng lớn trong thời gian ngắn, góp phần nâng cao hiệu quả làm việc tại cửa hàng, kho vận và doanh nghiệp.
Công nghệ in nhiệt trực tiếp tiết kiệm chi phí
- Không cần sử dụng mực in hay ribbon, giúp giảm chi phí vận hành, đơn giản hóa việc bảo trì và thay thế vật tư.
Hỗ trợ nhiều loại nhãn khác nhau
- Tương thích với nhãn giấy, tem mã vạch, hóa đơn, thẻ treo và vòng đeo tay, đáp ứng đa dạng nhu cầu quản lý và nhận diện sản phẩm.
Kết nối linh hoạt cho môi trường doanh nghiệp
- Được trang bị USB 2.0, RS232C và cổng mạng LAN 10/100BASE-TX, giúp dễ dàng tích hợp với hệ thống máy tính, POS hoặc mạng nội bộ. Máy cũng hỗ trợ kết nối Wi-Fi thông qua module tùy chọn.
Lưu trữ đến 99 mẫu nhãn
- Bộ nhớ 6 MB cho phép lưu các mẫu nhãn thường dùng, giúp thao tác in nhanh chóng và tiết kiệm thời gian thiết lập.
Đặc tính kỹ thuật
| PRINTING | |
| Printing Technology | Direct Thermal |
| Printing Resolution | 300 dpi |
| Print Speed (Depends on the media used.) | Maximum 6 ips (152.4 mm/sec) (Under Brother standard environment) |
| Maximum Print Width | Maximum 56 mm |
| Maximum Print Length | Maximum 1 m |
| Minimum Print Length | 6 mm |
| Buttons | (Power) button, (Feed) button, (Print) button |
| Printer Memory | 6 MB or maximum 99 templates |
| Printer Control Commands | P-touch Template2.0, Raster, ESC/P |
| AC Power Supply | AC adapter (100 - 240 V 50/60 Hz) |
| Release Mode | Standard: Continuous, tear off |
| Optional: Peeled | |
| INTERFACE | |
| USB | USB Ver.2.0 (Full Speed) (mini-B, Peripheral) |
| Serial | RS232C (Original serial cable) |
| Wired LAN | 10/100BASE-TX |
| USB Host Port | Supports only PA-WI-001 (optional) or barcode readers |
| WLAN (The WLAN interface (optional) is required.) | Wireless LAN IEEE802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Adhoc mode) |
| MEDIA SPECIFICATIONS | |
| Media Sensors | Gap (Transmissive), Black Mark (Reflective) |
| Media type | Receipt, Die cut label, Tag, Wristband |
| Media Width | 19 mm to 63 mm |
| Thickness (The media material may affect print quality) | 0.058 mm to 0.279 mm |
| Diameter (Max) | 127 mm |
| Core Diameter | 25.4 mm |
| Gap Between Labels (Min) | 3 mm |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating Temperature | Operate: 5 ºC to 40 ºC, Charge: 5 ºC to 40 ºC |
| Operating Humidity | 20 to 80 % (No condensation, Maximum wet bulb temperature: 27 ºC) |
| Storage Temperature | -20 ºC to 60ºC |
| Storage Humidity | 20 to 80 % (No condensation, Maximum wet bulb temperature: 45ºC) |
| GENERAL | |
| Weight | Approximately 1.34 kg |
| Dimensions | Approximately 110(W) x 215(D) x 172(H) mm |


