Máy in nhãn Brother TD-2020
Brother TD-2020 là dòng máy in nhãn công nghiệp nhỏ gọn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in nhãn, hóa đơn, thẻ đeo và mã vạch trong nhiều lĩnh vực như bán lẻ, kho vận, sản xuất và y tế. Với tốc độ in nhanh cùng khả năng vận hành ổn định, thiết bị giúp tối ưu quy trình quản lý và nâng cao hiệu quả làm việc cho doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Công nghệ in nhiệt trực tiếp giúp tiết kiệm chi phí vận hành, không cần sử dụng mực in.
- Tốc độ in lên đến 152.4 mm/giây, đáp ứng nhu cầu in số lượng lớn trong thời gian ngắn.
- Độ phân giải 203 dpi cho chất lượng in rõ nét, dễ đọc đối với mã vạch và thông tin sản phẩm.
- Hỗ trợ in nhãn có chiều rộng tối đa 63 mm, phù hợp với nhiều loại tem nhãn khác nhau.
- Chiều dài bản in lên đến 1 mét, đáp ứng nhu cầu in nhãn dài hoặc thông tin chi tiết.
- Bộ nhớ tích hợp 6 MB cho phép lưu trữ tối đa 99 mẫu nhãn, giúp thao tác nhanh chóng và thuận tiện.
- Hỗ trợ các ngôn ngữ điều khiển P-touch Template 2.0, Raster và ESC/P, dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống quản lý.
- Kết nối USB 2.0 và cổng Serial RS232C, thuận tiện cho việc kết nối với máy tính và thiết bị ngoại vi.
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt tại quầy thu ngân, bàn làm việc hoặc khu vực sản xuất.
Đặc tính kỹ thuật
| PRINTING | |
| Printing Technology | Direct Thermal |
| Printing Resolution | 203 dpi |
| Print Speed (Depends on the media used.) | Maximum 6 ips (152.4 mm/sec) (Under Brother standard environment) |
| Maximum Print Width | Maximum 63 mm |
| Maximum Print Length | Maximum 1 m |
| Minimum Print Length | 6 mm |
| Buttons | (Power) button, (Feed) button, (Print) button |
| Printer Memory | 6 MB or maximum 99 templates |
| Printer Control Commands | P-touch Template2.0, Raster, ESC/P |
| AC Power Supply | AC adapter (100 - 240V 50/60 Hz) |
| Release Mode | Standard: Continuous, tear off Optional: Not supported |
| GENERAL | |
| Weight | Approximately 1.32 kg |
| Dimensions | Approximately 110 mm (W) x 215 mm (D) x 172 mm (H) |
| INTERFACE | |
| USB | USB Ver.2.0 (Full Speed) (mini-B, Peripheral) |
| Serial | RS232C (Original serial cable) |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating Temperature | Operate: 5℃ to 40℃ |
| Operating Humidity | 20 to 80 % (No condensation, Maximum wet bulb temperature: 27℃) |
| Storage Temperature | -20℃ to 60℃ |
| Storage Humidity | 20 to 80 % (No condensation, Maximum wet bulb temperature: 45℃) |


