Máy in nhãn Brother PJ-723
Brother PJ-723 là máy in nhiệt di động khổ A4 được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng ở mọi nơi. Với khả năng in trực tiếp trên giấy nhiệt mà không cần mực in, thiết bị giúp tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời phù hợp cho nhân viên kỹ thuật, giao nhận, bán hàng lưu động và các doanh nghiệp cần in tài liệu ngay tại hiện trường.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế siêu nhỏ gọn chỉ 255 mm chiều dài, dễ dàng mang theo khi di chuyển hoặc làm việc ngoài hiện trường.
- In trực tiếp trên giấy nhiệt khổ A4 với tốc độ lên đến 8 trang/phút, đáp ứng nhu cầu in tài liệu nhanh chóng.
- Công nghệ in nhiệt trực tiếp không cần mực in, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.
- Độ phân giải 300 x 300 dpi cho bản in rõ nét, phù hợp với văn bản, biểu mẫu, hợp đồng và báo cáo.
- Hỗ trợ sử dụng giấy nhiệt cuộn A4 hoặc giấy nhiệt A4 cắt rời, linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc.
- Kết nối USB 2.0 ổn định, dễ dàng kết nối với máy tính và thiết bị điều khiển.
- Hỗ trợ pin sạc dung lượng cao, cho khả năng in khoảng 600 trang sau mỗi lần sạc (tùy điều kiện sử dụng).
- Hỗ trợ nhiều khổ giấy thông dụng như A4, A5, Letter, Legal và chiều dài giấy liên tục.
Đặc tính kỹ thuật
| Printing | |
| Method | Direct thermal printing |
| Print speed | Maximum: 8 PPM |
| Resolution | 300 x 300 dpi |
| Printable area | Configure with printer driver (min.4.13 inch x 1.00 inch/105 mm x 25.4 mm - max. 8.5 inch x 27 ft / 216 mm x 8230 mm) |
| Paper size | A5 (5.83 inch x 8.27 inch / 148 x 210 mm), A4 (8.27 inch x 11.69 inch / 210 x 297 mm), Letter (8.5 inch x 11 inch/ 216 x 279 mm), Legal (8.5 inch x 14 inch / 216 x 356 mm), infinite |
| Power supply (optional) | |
| Battery | 10.8 V |
| Adapter | AC adapter (15 V) |
| Car adapter | Cigarette/wired car adapter (12 V (DC)) |
| Battery yiel | Approximately 600 sheets |
| Interface | |
| USB | USB Ver. 2.0 (Full Speed) (mini-B, Peripheral) |
| Printer class: Mass storage (2.5 MB of memory) | |
| Software | |
| Printer font size | 10 cpi, 12 cpi, 15 cpi and proportional sizes |
| Printer font face | Serif and Sans Serif |
| Environment | |
| Operating temperature | 14 °F - 122 °F/-10 °C - 50 °C |
| Operating humidity | 20 - 80 % (No condensation) |
| Storage temperature | -4 °F - 140 °F/-20℃ - 60 ℃ |
| Storage humidity | 20 - 80 % (No condensation) |
| General | |
| Dimensions | Approximately 10.04 (W) x 2.17 (D) x 1.18 (H) in. / 255 (W) x 55 (D) x 30 (H) mm |
| Weight | Approximately 1.06 lb. / 480 g (excluding battery, paper) |
| Approximately 1.34 lb. / 610 g (including battery, excluding paper) | |


