Máy chấm công, kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt và vân tay HIKVISION DS-K1T673TDX-T
HIKVISION DS-K1T673TDX-T là thiết bị kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt thuộc dòng Ultra Series, tích hợp đồng thời chức năng đo thân nhiệt không tiếp xúc. Thiết bị được thiết kế dạng terminal độc lập, phù hợp lắp đặt tại lối vào các tòa nhà, nhà máy, trường học, văn phòng và khu dân cư. Sản phẩm sử dụng màn hình cảm ứng lớn 7 inch, camera góc rộng cùng cảm biến nhiệt hồng ngoại, giúp quá trình xác thực diễn ra nhanh, trực quan và thuận tiện. Ngoài nhận diện khuôn mặt, thiết bị còn hỗ trợ thẻ từ và mở rộng vân tay, đáp ứng đa dạng kịch bản kiểm soát ra vào.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt kết hợp đo thân nhiệt: đo nhanh nhiệt độ bề mặt da và hiển thị trực tiếp trên màn hình khi xác thực.
- Cảm biến nhiệt hồng ngoại VOx: độ phân giải 120 × 160, hoạt động ổn định trong môi trường trong nhà, không gió.
- Màn hình cảm ứng 7 inch độ phân giải cao: thao tác trực quan, dễ sử dụng cho mọi đối tượng.
- Hỗ trợ nhiều phương thức xác thực: khuôn mặt, thẻ M1 / DESFire / Felica; có thể mở rộng vân tay và mã QR.
- Dung lượng lưu trữ lớn: phù hợp cho doanh nghiệp và khu vực đông người với hàng chục nghìn người dùng.
- Kết nối linh hoạt: hỗ trợ TCP/IP, ISAPI, ISUP 5.0, tương thích hệ sinh thái Hikvision.
- Tăng cường an ninh: nhận diện khẩu trang, chống giả mạo khuôn mặt, ghi nhận và lưu trữ sự kiện đầy đủ.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Temperature measurement | |
| Temperature range | 30 °C to 45 °C (86 °F to 113 °F) |
| Sensor | Vanadium Oxide uncooled sensor |
| Resolution | 120 × 160 |
| Frame rate | 25 fps |
| Measurement accuracy | 0.1 °C |
| Measurement deviation | ± 0.5 °C, without black body calibration |
| Measuring distance | 0.3 to 3 m |
| Display | |
| Resolution | 600 × 1024 |
| Size | 7-inch |
| Type | Touch screen |
| Video | |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | Dual-lens |
| Video standard | PAL (Default)/NTSC |
| Network | |
| Wired network | Support 10/100/1000 Mbps self-adaptive |
| Interface | |
| Alarm input | 2 |
| Alarm output | 1 |
| USB | 1 type-C (for module) |
| Audio Output Interface | 1 (3.5 mm) |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| Capacity | |
| User capacity | 100,000 |
| Fingerprint capacity | 10,000 (With fingerprint module) |
| Card capacity | 500,000 |
| Face capacity | 100,000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Face recognition accuracy rate | ≥ 99% |
| Card type | M1 card,DESfire card,Felica card |
| Card reading distance | 0 to 3 cm |
| Face recognition duration | < 0.2 s per person |
| Face recognition distance | 0.3 to 3 m |
| General | |
| Power supply | 12 VDC to 24 VDC/2 A |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (no condensing) |
| Power consumption | ≤ 10 W |
| Dimensions | 110.5 mm × 247.7 mm × 24 mm |
| Weight | 0.57 kg |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Japanese, Korean |
| Application environment | Indoor and windless environment use only |
| Function | |
| Configuration via Web browser | Support |
| Hik-Connect | Support |
| Two-way audio | Support |
| Barcode recognition | Support (with peripheral module) |
| QR code recognition | Support (with peripheral module) |
| Time synchronization | Support |
| Face mask recognition | Support |
| Face recognition | Support |
| Face anti-spoofing | Support |
| Live view | Support |
| Audio prompt | Support |


