Máy chấm công khuôn mặt HIKVISION DS-K1T343MFX (SH-K1T9343MFX)
HIKVISION DS-K1T343MFX (SH-K1T9343MFX) là máy chấm công và kiểm soát ra vào thông minh tích hợp nhiều phương thức xác thực như nhận diện khuôn mặt, vân tay và thẻ từ. Sản phẩm được trang bị màn hình cảm ứng 4.3 inch cùng camera 2MP góc rộng giúp nhận diện nhanh và chính xác. Thiết bị có dung lượng lưu trữ lớn, phù hợp cho văn phòng, nhà máy, tòa nhà hoặc khu vực cần kiểm soát an ninh. Hệ điều hành Linux ổn định giúp thiết bị vận hành bền bỉ và an toàn. Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ cấu hình và quản lý dễ dàng thông qua giao diện web.
Tính năng nổi bật
Xác thực đa phương thức linh hoạt
- Thiết bị hỗ trợ 3 phương thức xác thực gồm nhận diện khuôn mặt, vân tay và thẻ từ Mifare, giúp người dùng lựa chọn cách chấm công hoặc mở cửa phù hợp. Việc kết hợp nhiều phương thức cũng giúp tăng mức độ bảo mật và giảm tình trạng ùn tắc khi nhiều người sử dụng cùng lúc.
Nhận diện khuôn mặt tốc độ cao
- Công nghệ AI giúp thiết bị nhận diện khuôn mặt cực nhanh với thời gian phản hồi dưới 0.2 giây/người. Người dùng chỉ cần đứng trước thiết bị trong tích tắc là hệ thống đã hoàn tất xác thực, giúp việc ra vào diễn ra mượt mà và tiết kiệm thời gian.
Độ chính xác nhận diện vượt trội
- Hệ thống nhận diện khuôn mặt có độ chính xác trên 99%, đảm bảo nhận diện đúng người dùng đã đăng ký. Điều này giúp tăng độ tin cậy trong quản lý nhân sự và kiểm soát ra vào.
Khoảng cách nhận diện tối ưu
- Thiết bị có thể nhận diện khuôn mặt trong phạm vi 0.3 – 1.5m, phù hợp với hầu hết vị trí lắp đặt như cửa văn phòng, cổng ra vào công ty, nhà xưởng hoặc tòa nhà.
Camera kép 2MP góc rộng
- DS-K1T343MFX được trang bị camera kép 2MP, hỗ trợ thu hình rõ nét và nhận diện ổn định. Góc nhìn rộng giúp thiết bị dễ dàng nhận diện người dùng ngay cả khi họ di chuyển.
Công nghệ chống giả mạo khuôn mặt (Anti-Spoofing)
- Thiết bị có khả năng phát hiện ảnh, video hoặc các hình thức giả mạo khuôn mặt, giúp ngăn chặn việc dùng hình ảnh thay thế để mở cửa, từ đó tăng cường mức độ an ninh cho hệ thống.
Màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch
- Màn hình cảm ứng 4.3 inch hiển thị rõ ràng thông tin người dùng và trạng thái thiết bị. Giao diện trực quan giúp việc thao tác đăng ký, quản lý và sử dụng trở nên đơn giản.
Dung lượng lưu trữ lớn
- Thiết bị có khả năng lưu trữ 1.500 khuôn mặt, 3.000 vân tay và 3.000 thẻ từ, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho doanh nghiệp, văn phòng hoặc nhà máy quy mô vừa và lớn.
Quản lý và cấu hình qua giao diện Web
- Người quản trị có thể cấu hình, quản lý dữ liệu và theo dõi thiết bị thông qua giao diện web, giúp việc quản lý hệ thống trở nên thuận tiện mà không cần thao tác trực tiếp trên thiết bị.
Kết nối hệ thống kiểm soát cửa chuyên nghiệp
- Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức kết nối như TCP/IP, RS-485, Wiegand, USB, cùng các cổng điều khiển khóa điện, nút exit và cảm biến cửa, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống kiểm soát ra vào hiện có.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Dimensions | 4.3-inch |
| Resolution | 480 × 272 |
| Type | LCD |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Video | |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | × 2 |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3,000 |
| Face capacity | 1,500 |
| Fingerprint capacity | 3,000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Card type | Mifare 1 card |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Face recognition duration | <0.2 s |
| Face recognition accuracy rate | >99% |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| Fingerprint recognition duration | <1 s |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| Audio prompt | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Power supply | 12 VDC/1 A (power adapter included) |
| Working temperature | -10 °C to 40 °C (14 °F to 104 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (No condensing) |
| Dimensions | 118.4 mm × 118.4 mm × 21.8 mm |
| Application environment | Indoor |
| Installation | Wall Mounting; Base Mounting |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean; Japanese |


