Máy chấm công, kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt HIKVISION DS-K1T320MX
HIKVISION DS-K1T320MX là thiết bị kiểm soát ra vào tích hợp nhận diện khuôn mặt, được thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng và các khu vực cần quản lý truy cập hiệu quả. Sản phẩm sở hữu camera 2MP, màn hình hiển thị 2.4 inch cùng thuật toán nhận diện khuôn mặt chính xác cao. Thiết bị cho phép xác thực nhanh chỉ trong tích tắc, hạn chế tiếp xúc, nâng cao tính an toàn và chuyên nghiệp. Với khả năng lưu trữ lớn và hoạt động ổn định, DS-K1T320MX đáp ứng tốt nhu cầu quản lý nhân sự quy mô nhỏ và vừa. Giao diện thân thiện, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, dễ dàng triển khai và sử dụng trong thực tế.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt thông minh: Hoạt động ổn định trong khoảng cách từ 0,3 đến 1,5 m, tốc độ nhận diện dưới 0,2 giây, độ chính xác trên 99%, giúp xác thực nhanh chóng ngay cả khi lưu lượng người qua lại lớn.
- Chống giả mạo khuôn mặt (Anti-spoofing): Ngăn chặn việc sử dụng ảnh hoặc video để đánh lừa hệ thống, tăng cường mức độ bảo mật.
- Hỗ trợ thẻ từ Mifare 1: Cho phép kết hợp nhiều phương thức xác thực (khuôn mặt + thẻ) linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.
- Camera 2 MP góc nhìn tối ưu: Cung cấp hình ảnh rõ nét với độ phân giải video 720P, góc nhìn phù hợp cho các lối ra vào tiêu chuẩn.
- Tích hợp bộ điều khiển cửa: Kết nối trực tiếp khóa điện, nút exit, cảm biến cửa và cổng TAMPER, giúp triển khai hệ thống gọn nhẹ, tiết kiệm chi phí.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý tới 500 khuôn mặt, 1.000 thẻ và 100.000 sự kiện, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành dài hạn.
- Hoạt động bền bỉ: Thiết kế phù hợp nhiều môi trường với dải nhiệt độ rộng, độ ẩm cao, tiêu thụ điện năng thấp.
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Bao gồm tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ phổ biến khác, thuận tiện cho triển khai tại nhiều khu vực.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operating system | Linux |
| Display | |
| Screen size | 2.4 inch |
| Type | Display screen |
| Resolution | 320 × 240 |
| Video | |
| Lens | 1 |
| Video compression standard | PAL (Default) and NTSC |
| Resolution | 2 MP (video stream: 720P) |
| FOV | HFOV = 43°; VFOV = 25° |
| Audio | |
| Audio output | Built-in buzzer |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Wi-Fi | Not support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| Lock control | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Face capacity | 500 |
| Card capacity | 1000 |
| Event capacity | 100000 |
| Authentication | |
| Face recognition distance | 0.3 m ~ 1.5 m |
| Face recognition accuracy rate | > 99% |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Card type | Mifare 1 card |
| Card reading distance | 0 ~ 5 cm |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| General | |
| Built-in access controller | Yes |
| Supplement light | White light |
| Power supply | DC 12 V |
| Power consumption | ≤ 6 W |
| Working temperature | -10 ℃ ~ 55 ℃ (14 °F ~ 131 °F) |
| Working humidity | 0% ~ 90% |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean, Japanese |


