Đầu ghi hình camera IP 10 kênh TIANDY TC-R3210 (I/B/K/V3.1)
- Đầu ghi hình TC-R3210 (I/B/K/V3.1) thuộc dòng Lite Series của Tiandy, được thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, hỗ trợ ghi hình đến 10 kênh camera IP với độ phân giải tối đa 8MP. Với công nghệ nén tiên tiến S+265/H.265, thiết bị giúp tiết kiệm đến 75% dung lượng lưu trữ, đồng thời đảm bảo hình ảnh rõ nét và mượt mà. TC-R3210 phù hợp cho các hệ thống giám sát gia đình, văn phòng, cửa hàng và doanh nghiệp vừa và nhỏ nhờ khả năng quản lý camera tập trung, kết nối dễ dàng và hỗ trợ nhiều tính năng thông minh.
Tính năng nổi bật
Hình ảnh độ nét cao (HD Input & Output)
- Hỗ trợ nhiều chuẩn nén video: S+265/H.265/S+264/H.264.
- Kết nối được với camera IP của Tiandy và cả bên thứ 3 (chuẩn ONVIF/RTSP).
- Xuất hình ảnh đồng thời qua HDMI & VGA, độ phân giải HDMI lên tới 4K Ultra HD.
Lưu trữ tối ưu (HD Storage)
- Hỗ trợ 2 khe SATA, mỗi khe có thể gắn ổ cứng tối đa 10TB.
- Công nghệ nén S+265 tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ.
Kết nối linh hoạt (HD Transmission)
- 1 cổng mạng Gigabit (RJ45 10/100/1000Mbps).
- Tương thích nhiều giao thức mạng và dễ dàng truy cập qua ứng dụng di động (iOS/Android).
Quản lý và cảnh báo thông minh
- Hỗ trợ nhiều chế độ ghi hình: theo lịch, theo sự kiện, thủ công.
- Cảnh báo thông minh VCA: phát hiện xâm nhập, đối tượng bị bỏ quên/mất, băng qua ranh giới, đếm người, phát hiện mũ bảo hộ, cảnh báo đám đông…
- Quản lý và tìm kiếm video dễ dàng, hỗ trợ xem lại đa kênh đồng thời.
Tích hợp tiện ích mở rộng
- Hỗ trợ lưu trữ ngoài qua USB, sao lưu dữ liệu nhanh chóng.
- Tương thích nhiều ngôn ngữ (có tiếng Việt).
- Hỗ trợ quản lý và nâng cấp qua cloud.
Thông số kỹ thuật
| Video and Audio | |
| Access Channel | 10 |
| Incoming Bandwidth | 160Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 64Mbps |
| Resolution | 8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/UXGA/720P/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Preview Decoding Capability | 8MP(30fps)×2, 6MP(30fps)×2, 5MP(30fps)×3, 4MP(30fps)×4, 3MP(30fps)×5, 1080P(30fps)×8, 720P(30fps)×10, 4CIF(30fps)×10 |
| Playback Decoding Capability | 8MP(30fps)×2, 6MP(30fps)×2, 5MP(30fps)×3, 4MP(30fps)×4, 3MP(30fps)×5, 1080P(30fps)×8, 720P(30fps)×10 |
| Third-party Camera Access | ONVIF; RTSP |
| HDMI Output | HDMI: 1024×768(60Hz), (720P )1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1440×900(60Hz), (1080P)1920×1080(50Hz/60Hz), (2K)2560×1440(30Hz), (4K)3840×2160(30Hz) |
| VGA Output | VGA: 1024×768(60Hz), (720P )1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1440×900(60Hz), (1080P)1920×1080(50Hz/60Hz) |
| Multi-screen Display | Simultaneous Output VGA: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10 HDMI: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10 |
| Audio Input | 1-ch, 3.5mm |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, 3.5mm, using the audio input |
| Compression | |
| Video | S+265; H.265; S+264; H.264 |
| Audio | G711A; G711U; AAC; ADPCM_DIV4 |
| Stream Type | Video; Video & Audio |
| Network | |
| Network Protocol | 802.1X; ARP; DDNS; DHCP; DNS; Easy DDNS; FTP; HTTP; HTTPS; ICMP; IGMP; IPv4; IPv6; Multicast; NFS; NTP; PPPoE; RTCP; RTP; RTSP; SMB/CIFS; SMTP; SNMP v1/v2/v3; SRTP; SSH; SSL; TLSv1.2, TLSv1.3; TCP/IP; UDP; Unicast; UPnP |
| Mobile Phone Access | Android; iOS; P2P |
| Record Playback | |
| Multi-channel Playback | 10 |
| Record Mode | Manual Recording; Alarm Recording; Schedule Recording |
| Storage Method | Local HDD |
| Backup | USB storage device, Network |
| Playback Function | Play/Pause/Stop/Slow/Speed/Backwards 30s/Forwards 30s/Full Screen/Backup (Video Editing)/Step/Digital Zoom |
| Dual Stream Record | Yes |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion Detection; Mask Alarm; Alarm Input(IPC); Alarm Input(NVR); Manual Alarm |
| Exceptions Alarm | Video Loss; IP Conflict; MAC Conflict; Network Disconnected; No Disk; Illegal Access; Disk group space alert; Disk Full; Disk R/W Error; Recording Abnormal; Abnormal found in smart of disk; Abnormal temperature of the disk; Hot-spare Exception; Voltage Alarm(IPC); RTC Failure |
| Intelligent Analytics | |
| AI by Camera | Tripwire; Double Tripwire; Perimeter; Object Abandon; Object Missing; Loiter; Running; Parking; Heatmap; Video Abnormal; Audio Abnormal; On Duty Detection; Crowd Detection; Safety Helmet Detection; People Counting; Link to Tracking; Smoke and Fire Detection; Environmental Temperature Measurement; Face Detection; Human Body Temperature Measurement; Smart Motion; Human/Vehicle Classification |
| VCA Search | Heatmap; Early-warning Search; Behavior Search; Thermographic Retrieval; Duty Search; Face Search |
| Face Detection | |
| Face Attributes | Gender; Age |
| Storage | |
| HDD Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| Disk Group | 2 Disk Group |
| External Port | |
| USB | 2×USB2.0 |
| HDMI | 1×HDMI(supports up to 4K resolution output) |
| VGA | 1×VGA |
| Network Interface | 1×RJ-45, 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet port |
| SATA | 2×SATA interface |
| Alarm I/O | 4-ch, TTL inputs, 3mA, 3.3VDC; 1-ch, relay output, 1A, 24VDC |
| General | |
| Power Supply | DC12V 3.3A |
| Power Consumption | <10W(HDD not included, idling) |
| Weight | 1.6 kg |
| Dimensions | 341(L) x 273(W) x 47(H) mm |
| Operating Temperature | -10℃ ~ +55℃ |


