Công tắc hẹn giờ kỹ thuật số THEBEN TR 636 top2
THEBEN TR 636 top2 là công tắc hẹn giờ kỹ thuật số hiện đại, giúp tự động điều khiển thiết bị điện theo lịch trình hàng tuần. Sản phẩm có màn hình hiển thị dễ đọc, hướng dẫn vận hành trực quan và bộ nhớ lớn để lưu nhiều chương trình. Thiết kế cho phép hoạt động độc lập mà không cần nguồn điện chính, với tính năng sao lưu pin lithium kéo dài đến 10 năm. Đây là giải pháp tiện lợi, tiết kiệm năng lượng và an toàn cho gia đình, văn phòng hoặc các hệ thống chiếu sáng chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Lập lịch thông minh theo tuần
- Cho phép cài đặt thời gian bật/tắt thiết bị theo từng ngày trong tuần, phù hợp với thói quen sử dụng thực tế. Người dùng có thể thiết lập nhiều khung giờ khác nhau trong ngày, giúp tối ưu hóa vận hành và tiết kiệm điện năng.
2 kênh điều khiển độc lập
- Thiết bị hỗ trợ 2 kênh hoạt động riêng biệt, cho phép điều khiển hai thiết bị hoặc hai hệ thống khác nhau cùng lúc mà không cần thêm bộ điều khiển ngoài.
Màn hình hiển thị rõ ràng, dễ thao tác
- Trang bị màn hình LCD hiển thị dạng văn bản, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và cài đặt. Đèn nền hỗ trợ quan sát trong điều kiện thiếu sáng và có thể tắt để tiết kiệm năng lượng.
Bộ nhớ lớn, lưu trữ linh hoạt
- Với 84 vị trí lưu trữ, thiết bị cho phép tạo nhiều chương trình khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ đơn giản đến phức tạp.
Pin dự phòng lên đến 10 năm
- Nhờ pin lithium tích hợp, thiết bị vẫn duy trì thời gian và chương trình đã cài đặt ngay cả khi mất điện, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục.
Đa dạng chế độ lập trình
- Hỗ trợ nhiều chế độ như ON/OFF, xung, chu kỳ, hẹn giờ đếm ngược và chương trình nghỉ lễ, giúp linh hoạt trong nhiều tình huống sử dụng khác nhau.
Kết nối và sao chép chương trình dễ dàng
- Tương thích với thẻ nhớ OBELISK top2, cho phép lập trình trên máy tính và sao chép nhanh giữa các thiết bị, tiết kiệm thời gian cấu hình.
Tự động chuyển đổi giờ mùa
- Thiết bị có khả năng tự động điều chỉnh giờ mùa hè/mùa đông theo khu vực, đồng thời cho phép người dùng tùy chỉnh hoặc tắt chức năng này khi cần.
Bảo mật và quản lý thiết bị hiệu quả
- Tích hợp mã PIN bảo vệ tránh thay đổi cài đặt ngoài ý muốn. Ngoài ra, chức năng theo dõi thời gian hoạt động giúp người dùng kiểm soát và lên kế hoạch bảo trì.
Thông số kỹ thuật
| Điện áp hoạt động | 230 – 240 V AC |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Loại lắp đặt | Lắp mặt trước/tường |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm đổi chiều |
| Đầu ra chuyển mạch | Không phụ thuộc vào pha |
| Độ rộng tiếp điểm | < 3 mm (µ) |
| Chương trình | Chương trình hàng tuần |
| Chức năng chương trình | BẬT-TẮT, Xung, Chu kỳ |
| Số kênh | 2 |
| Số lượng vị trí bộ nhớ | 84 |
| Dự trữ năng lượng | 10 năm |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 1 | 6A |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 0,6 | 6A |
| Tải đèn sợi đốt/halogen | 1200 W |
| Đèn tiết kiệm năng lượng | 90 W |
| Đèn LED < 2 W | 20 W |
| Đèn LED 2-8 W | 50 W |
| Tải đèn huỳnh quang (loại không hiệu chỉnh) | 1000 VA |
| Tải đèn huỳnh quang (hiệu chỉnh nối tiếp) | 1000 VA |
| Tải đèn huỳnh quang (hiệu chỉnh song song) | 400 VA (42 µF) |
| Thời gian chuyển mạch ngắn nhất | 1 giây |
| Độ chính xác thời gian ở 25°C | ≤ ± 0,5 s/ngày (quartz) |
| Cơ sở thời gian | Quartz |
| Tiêu thụ điện ở chế độ chờ | ~1.1 W |
| Loại kết nối | Cọc đấu dây vít |
| Màn hình hiển thị | LCD với dòng văn bản |
| Bàn phím | 4 nút cảm ứng, 1 nút đặt lại |
| Chất liệu vỏ và cách điện | Nhựa chịu nhiệt, tự tắt lửa |
| Loại bảo vệ | IP 20 |
| Lớp bảo vệ | II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1 |
| Điện áp | 230 V AC |
| Nhiệt độ môi trường | -30°C ... 55°C |


