Công tắc hẹn giờ dạng cơ THEBEN SUL 189 hw
THEBEN SUL 189 hw là công tắc hẹn giờ dạng analog tiện dụng, giúp bạn lập trình bật/tắt thiết bị điện theo lịch hằng ngày hoặc hằng tuần một cách dễ dàng. Thiết bị có nguồn dự trữ tích hợp, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả khi mất điện ngắn hạn. Với thời gian chuyển mạch linh hoạt và hiển thị trạng thái rõ ràng, SUL 189 hw là giải pháp lý tưởng cho việc quản lý ánh sáng, quạt và các thiết bị điện trong nhà hoặc văn phòng.
Tính năng nổi bật
- Hẹn giờ linh hoạt: Hỗ trợ lập trình bật/tắt thiết bị theo lịch hằng ngày hoặc hằng tuần, giúp quản lý ánh sáng, quạt hoặc thiết bị điện khác tự động.
- Chức năng tắt 1/2 ngày: Cho phép thiết lập tắt một nửa ngày cho từng ngày trong tuần, tiện lợi khi bạn không cần sử dụng thiết bị liên tục.
- Kênh đơn với tiếp điểm kép: 1 kênh với khả năng kết nối nối tiếp 2 tiếp điểm, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.
- Nguồn dự trữ tích hợp: Pin sạc NiMH giúp thiết bị tiếp tục chạy trong tối đa 3 ngày khi mất điện, giữ nguyên chương trình cài đặt.
- Điều khiển chính xác bằng thạch anh (quartz): Đảm bảo độ chính xác thời gian cao, sai số ≤ ±1 giây/ngày, không cần hiệu chỉnh thường xuyên.
- Chốt bật/tắt và phân đoạn xoay tiện lợi: Dễ dàng thao tác thủ công và cài đặt các khoảng thời gian bật/tắt một cách trực quan.
- Thời gian chuyển mạch ngắn nhất: 30 phút cho chương trình bình thường, 12 giờ cho chức năng tắt 1/2 ngày, đáp ứng nhu cầu sử dụng linh hoạt.
- Hiển thị trạng thái chuyển mạch: Quan sát trực tiếp trạng thái bật/tắt của thiết bị, giúp bạn kiểm soát hệ thống điện dễ dàng hơn.
Thông số kỹ thuật
| Model | SUL 189 hw |
| Điện áp hoạt động | 230 V AC |
| Tần số | 50 - 60 Hz |
| Số kênh | 1 |
| Loại lắp đặt | Lắp trên bảng điều khiển / Lắp tường |
| Loại kết nối | Cọc vít |
| Chương trình | Chương trình hàng ngày |
| Dự trữ năng lượng | 3 ngày (dự trữ đầy đủ năng lượng khoảng 3 ngày sau khi kết nối với điện áp hoạt động) |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 1 | 10A |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 0,6 | 2A |
| Thời gian chuyển mạch ngắn nhất | 30 phút, 12 giờ |
| Có thể lập trình mỗi | 15 phút, 12 giờ |
| Độ chính xác thời gian ở 25 °C | ≤ ± 1 giây/ngày (thạch anh) |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm thay đổi |
| Đầu ra chuyển mạch | Không có điện áp và độc lập pha |
| Tiêu thụ điện ở chế độ chờ | ~0.5 W |
| Phê duyệt thử nghiệm | EMV |
| Chất liệu vỏ và cách điện | Nhựa chịu nhiệt, tự tắt lửa |
| Loại bảo vệ | IP 20 |
| Lớp bảo vệ | II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ... 55°C |


