Công tắc hẹn giờ dạng cơ THEBEN SUL 188 g
THEBEN SUL 188 g là công tắc hẹn giờ dạng analog tiện lợi, thiết kế nhỏ gọn, lắp trên thanh DIN, giúp quản lý bật/tắt thiết bị tự động một cách chính xác. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống chiếu sáng, máy móc nhỏ hoặc các thiết bị cần lịch trình hoạt động ổn định hàng ngày. Với khả năng lập trình từng phút và nguồn dự trữ tích hợp, bạn có thể yên tâm thiết lập mà không lo mất lịch trình khi cúp điện.
Tính năng nổi bật
Công tắc hẹn giờ 2 kênh độc lập
- Cho phép điều khiển hai thiết bị khác nhau cùng lúc, hoạt động riêng biệt, tiện lợi cho hệ thống chiếu sáng hoặc thiết bị điện trong gia đình và công nghiệp nhỏ.
Lập trình hằng ngày chính xác
- Bạn có thể thiết lập bật/tắt thiết bị theo giờ cố định mỗi ngày, giúp tiết kiệm năng lượng và đảm bảo thiết bị hoạt động theo lịch trình mà không cần can thiệp thủ công.
Điều chỉnh thời gian tinh tế từng phút
- Thời gian chuyển mạch ngắn nhất chỉ 30 phút, dễ dàng cài đặt thời gian phù hợp với nhu cầu sử dụng cụ thể, mang lại sự linh hoạt cao.
Nguồn dự trữ pin NiMH
- Khi mất điện, bộ nhớ lập trình vẫn được duy trì đến 3 ngày, đảm bảo thiết bị tiếp tục hoạt động đúng lịch trình sau khi nguồn điện trở lại.
Cơ chế điều khiển quartz chính xác
- Đảm bảo độ chính xác cao (≤ ±1 giây/ngày), giúp bạn không phải lo lắng về sai số thời gian ngay cả trong dài hạn.
Chốt bật/tắt tiện lợi
- Cho phép chuyển đổi nhanh giữa chế độ tự động và thủ công, dễ dàng thao tác mà không cần thay đổi cài đặt lập trình.
Hiển thị trạng thái và chỉ báo hoạt động
- Trang bị đèn báo trạng thái chuyển mạch và chỉ báo hoạt động, giúp bạn dễ dàng quan sát tình trạng thiết bị mọi lúc.
Lắp đặt và kết nối đơn giản
- Thiết kế chuẩn lắp trên thanh DIN, kết nối bằng cọc vít, phù hợp với nhiều loại tủ điện và hệ thống mạng hiện nay.
Vỏ nhựa chịu nhiệt cao, bảo vệ IP20
- Chất liệu bền, chống cháy tự động và bảo vệ an toàn, phù hợp môi trường gia đình và công nghiệp nhẹ.
Thông số kỹ thuật
| Model | SUL 188 g |
| Điện áp hoạt động | 230 V AC |
| Tần số | 45 - 60 Hz |
| Số kênh | 2 |
| Chiều rộng | 3 mô-đun |
| Loại lắp đặt | Lắp trên thanh DIN |
| Loại kết nối | Cọc vít |
| Cơ chế điều khiển | Động cơ bước điều khiển thạch anh |
| Chương trình | Chương trình hàng ngày |
| Dự trữ năng lượng | 3 ngày |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 1 | 10A |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 0,6 | 4A |
| Thời gian chuyển mạch ngắn nhất | 30 phút |
| Có thể lập trình mỗi | 15 phút |
| Độ chính xác thời gian ở 25 °C | ≤ ± 1 giây/ngày (thạch anh) |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm thay đổi |
| Đầu ra chuyển mạch | Không có điện áp và độc lập pha |
| Tiêu thụ điện ở chế độ chờ | 0.5 W |
| Phê duyệt thử nghiệm | VDE |
| Chất liệu vỏ và cách điện | Nhựa nhiệt dẻo chịu nhiệt cao, tự tắt lửa |
| Loại bảo vệ | IP 20 |
| Lớp bảo vệ | II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 55°C |


