Rơ-le thời gian điện tử THEBEN TM 345 M
THEBEN TM 345 M là rơ-le thời gian điện tử linh hoạt, được thiết kế để điều khiển chính xác các quá trình tự động trong máy móc, chiếu sáng, thông gió, sưởi ấm hay tủ điều khiển. Sản phẩm cho phép chọn nhiều chế độ trễ, tạo xung hoặc flip-flop, đáp ứng cả các nhu cầu điều khiển đơn giản lẫn phức tạp. Với đầu vào đa điện áp, đèn LED hiển thị trạng thái, và khả năng điều chỉnh thời gian chính xác, TM 345 M là giải pháp tiện lợi, đáng tin cậy cho hệ thống tự động hóa.
Tính năng nổi bật
- Rơ-le thời gian điện tử đa chế độ: hỗ trợ trễ đáp ứng (AV), trễ giải phóng (RV), tạo xung (IF), flip-flop (TG) và các chế độ kết hợp khác, đáp ứng mọi nhu cầu tự động hóa.
- Công tắc chốt chọn khoảng thời gian: dễ dàng thiết lập thời gian hoạt động chính xác mà không cần cài đặt phức tạp.
- Điều khiển đa năng cho hệ thống: sử dụng để tự động hóa máy móc, chiếu sáng, thông gió, sưởi ấm hoặc các tủ điều khiển.
- Đầu vào đa điện áp: tương thích từ 12 V đến 240 V AC/DC, không cần thêm cầu chì hay đầu nối phụ, giảm rủi ro lắp đặt.
- Đèn LED hiển thị trạng thái: trực quan theo dõi trạng thái chuyển mạch, dễ dàng kiểm soát quá trình vận hành.
- Điều chỉnh thời gian chính xác bằng phương pháp tương tự: đảm bảo độ chính xác cao, lặp lại ổn định, phù hợp cả ứng dụng công nghiệp lẫn dân dụng.
- Đầu ra chuyển mạch linh hoạt: có tiếp điểm điều khiển hoặc không có điện áp (potential-free) để kết nối với nhiều loại tải khác nhau.
- Vỏ cách điện chịu nhiệt, tự dập tắt lửa: an toàn cho người dùng và thiết bị, độ bền cao trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Điện áp hoạt động | 12 V AC/DC - 240 V AC/DC |
| Tần số | 50 - 60 Hz |
| Chiều rộng | 1 module |
| Tiêu thụ điện khi chờ | 1W |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm chuyển mạch (Changeover) |
| Độ mở tiếp điểm | < 3 mm (micromet) |
| Vật liệu vỏ và cách điện | Chịu nhiệt, tự dập tắt lửa |
| Công suất chuyển mạch | 8 A tại 250 V AC, cos φ = 1 |
| Đầu ra chuyển mạch | Không có điện áp (Potential-free) |
| Dòng điện danh định | 10 mA - 20 A < 10 ms |
| Dải cài đặt thời gian | 0,1 giây - 100 giờ, 7 dải cài đặt |
| Tuổi thọ điện | 105 chu kỳ hoạt động |
| Giảm giá trị điện áp đầu vào danh định | 10.2 V |
| Độ chính xác lặp lại | ± 0.5 % khi các tham số ổn định |
| Cấp bảo vệ | IP 20 |
| Cấp bảo vệ điện áp | II |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |


