Camera chuông cửa IP HIKVISION DS-KD8003-IME1(B)/NS
HIKVISION DS-KD8003-IME1(B)/NS là module trung tâm trong hệ thống chuông cửa IP dạng mô-đun dòng KD8 Series Pro, được thiết kế cho các công trình yêu cầu độ ổn định và bảo mật cao. Thiết bị tích hợp camera góc rộng 2 MP, hỗ trợ quan sát rõ nét cả ngày lẫn đêm nhờ đèn hồng ngoại bổ trợ. Vỏ thép không gỉ cao cấp giúp tăng độ bền, phù hợp lắp đặt ngoài trời với khả năng chống bụi nước chuẩn IP65. Thiết bị hỗ trợ điều khiển đồng thời 2 khóa cửa, cấp nguồn trực tiếp cho khóa điện mà không cần nguồn phụ. Cấu hình và quản lý dễ dàng thông qua trình duyệt web, giúp việc vận hành trở nên thuận tiện và linh hoạt.
Tính năng nổi bật
- Camera 2MP fisheye góc rộng: Góc nhìn ngang 146°, dọc 82°, giúp quan sát toàn bộ khu vực trước cửa, hạn chế điểm mù.
- Hỗ trợ WDR & hồng ngoại IR: Ghi hình rõ nét trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ngược sáng.
- Đàm thoại hai chiều chất lượng cao: Tích hợp micro đa hướng và loa ngoài, kèm tính năng khử nhiễu, chống vọng âm.
- Điều khiển 2 khóa cửa độc lập: Phù hợp cho cửa chính, cửa phụ hoặc hệ thống kiểm soát nhiều lớp.
- Cấp nguồn trực tiếp cho khóa điện: Cung cấp nguồn 12V/500mA cho một khóa điện mà không cần bộ nguồn rời.
- Kết nối mạng linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP, RTSP, IPv6, ONVIF, dễ dàng tích hợp với hệ thống giám sát và chuông cửa IP Hikvision.
- Quản lý dung lượng lớn: Hỗ trợ tới 2.000 người dùng, 6.000 thẻ, kết nối 500 màn hình trong nhà và 16 trạm phụ.
- Thiết kế module mở rộng: Tương thích nhiều module phụ kiện như bàn phím, màn hình hiển thị, đầu đọc thẻ, khung lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| System parameters | |
| Operation system | Linux |
| ROM | 32 MB |
| RAM | 256 MB |
| Processor | Embeded high performance processor |
| Video parameters | |
| Lens | 2 MP HD camera |
| Resolution | 2 MP |
| FOV | Horizontal: 146°, Vertical: 82° |
| Wide dynamic range (WDR) | Support |
| Supplement light | Low illumination, IR supplement lights |
| Video compression standard | H.264 |
| Audio parameters | |
| Audio input | 1 built-in omnidirectional microphone |
| Audio compression standard | G.711 U/G.711 A |
| Audio output | 1 Built-in loudspeaker |
| Audio compressi on bitrate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Capacity | |
| User capacity | 2000 |
| Card capacity | 6000 |
| Linked indoor station capacity | 500 |
| Sub door station capacity | 16 |
| Network parameters | |
| Network protocol | TCP/IP, RTSP |
| Device interfaces | |
| Alarm input | 4 (2 exit buttons and 2 door contacts by default) |
| Network interface | 1 RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive |
| TAMPER | 1 |
| Exit button | 2 (2 for lock control) |
| RS-485 | 1 (1 for Hikvision's sub module communication) |
| Lock control | 2 relays, Max. 30 VDC, 2 A |
| Door contact input | 2 |
| General | |
| Installation | Surface mounting, flush mounting |
| Weight | 410g |
| Protective level | IP65 |
| Working temperature | -40 °C to 60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 10% to 95% (no-condensing) |
| Dimension (W × H × D) | 98 mm × 100 mm × 42 mm |
| Power supply | 12 VDC, 500 mA, IEEE 802.3af, PoE |
| Application environment | Outdoor |
| Power consumption | ≤ 5 W |
| Language | English, French, Portuguese, Brazilian Portuguese, Spanish, Russian, German, Italian, Polish, Turkish, Vietnamese, Arabic, Czech, Hungarian, Dutch, Romanian, Bulgarian, Ukrainian, Croa tian, Serbian, Greek, Slovak |


