Bộ Kit chuông cửa có hình IP HIKVISION DS-KIS603-P(C)
HIKVISION DS-KIS603-P(C) là bộ chuông cửa IP trọn gói dành cho nhà ở, biệt thự hoặc nhà phố hiện đại. Sản phẩm tích hợp đầy đủ thiết bị trong nhà và ngoài trời, cho phép người dùng quan sát, đàm thoại và mở cửa từ xa một cách thuận tiện. Hệ thống hoạt động trên nền tảng mạng IP ổn định, hỗ trợ quản lý qua ứng dụng Hik-Connect trên điện thoại. Với thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt và vận hành, DS-KIS603-P(C) phù hợp cho các công trình dân dụng cần nâng cao mức độ an ninh. Giải pháp giúp kiểm soát ra vào hiệu quả mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cho không gian sống.
Tính năng nổi bật
Bộ chuông cửa màn hình IP trọn gói
- DS-KIS603-P(C) là giải pháp intercom mạng IP hoàn chỉnh, bao gồm trạm cửa ngoài trời, màn hình trong nhà và nguồn cấp. Người dùng không cần mua thêm thiết bị rời, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian triển khai.
Hình ảnh rõ nét, quan sát toàn diện
- Trạm cửa được trang bị camera độ phân giải 2MP, cho hình ảnh sắc nét, màu sắc trung thực. Góc nhìn rộng giúp quan sát toàn bộ khu vực trước cửa, hạn chế điểm mù, tăng hiệu quả giám sát.
Quan sát ban đêm hiệu quả
- Hệ thống hỗ trợ hồng ngoại bổ sung ánh sáng, cho phép nhận diện khách ra vào ngay cả trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm, đảm bảo an ninh liên tục 24/7.
Đàm thoại hai chiều, âm thanh rõ ràng
- Tích hợp micro và loa chất lượng cao, kết hợp công nghệ khử nhiễu và chống vọng âm, giúp cuộc trò chuyện giữa trong nhà và ngoài cửa luôn rõ ràng, dễ nghe.
Màn hình trong nhà cảm ứng 7 inch
- Màn hình màu 7 inch độ phân giải cao, thao tác bằng cảm ứng điện dung, giao diện trực quan. Người dùng dễ dàng xem hình ảnh, nghe gọi và thao tác mở cửa chỉ với vài chạm.
Kết nối mạng linh hoạt
- Thiết bị hỗ trợ Ethernet và Wi-Fi, dễ dàng lắp đặt trong nhiều điều kiện hạ tầng khác nhau. Hệ thống hoạt động ổn định trên nền tảng mạng IP, phù hợp cho nhà phố và biệt thự.
Quản lý từ xa qua Hik-Connect
- Cho phép kết nối và điều khiển bằng ứng dụng Hik-Connect trên điện thoại. Người dùng có thể xem hình ảnh, nhận cuộc gọi từ cửa và quản lý ra vào dù không có mặt tại nhà.
Dễ lắp đặt và mở rộng
- Hỗ trợ cấp nguồn PoE, giảm thiểu dây dẫn, giúp thi công gọn gàng. Hệ thống có thể tích hợp với các thiết bị an ninh khác như khóa điện, cảm biến hoặc hệ thống báo động.
Thông số kỹ thuật
| Door station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Flash | 32 MB |
| RAM | 256 MB |
| Door station | |
| Camera | 2MP HD camera |
| Night vision | Low illumination IR supplement mode:3 m |
| Backlight compensation | Support |
| Digital noise reduction | Support |
| WDR | True WDR |
| Field of view | Horizontal: 131° Vertical: 78° |
| Video Compression Standard | H.264 |
| Stream | Main stream: 1080p@30fps, 720p@25fps Sub stream: D1@25fps |
| Motion detection | Support |
| Flash-avoid frequency | 50 Hz, 60 Hz |
| Door station | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Audio compression standard | G.711 U |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Audio intercom | Two-way audio communication |
| Door station | |
| Network protocol | TCP/IP, RSTP |
| Wired network | 10/100 Mbps Ethernet |
| Door station | |
| RS-485 | 1 |
| Alarm input | 4 |
| Debugging port | 1 |
| Grounding | 1 |
| TAMPER switch | 1 |
| Door station | |
| Power consumption | <10 W |
| Working temperature | -40° C to 53° C(-40° F to 127.4° F) |
| Working humidity | 10% to 95% |
| Dimension | 138 mm × 65 mm × 27 mm |
| Installation | Surface mounting |
| Protection level | IP65 |
| Indicator | 2 |
| Power supply | IEEE802.3af, standard PoE 12 VDC |
| Indoor station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Memory | 128 MB |
| Flash | 32 MB |
| Indoor station | |
| Display screen | 7-inch colorful TFT screen |
| Display resolution | 1024 × 600 |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Indoor station | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Audio compression standard | G.711 U |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Indoor station | |
| Wired network | 10/100 Mbps self-adaptive |
| Wireless network | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| RS-485 | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| Indoor station | |
| RS-485 | 1 |
| Alarm input | 8-ch alarm inputs |
| Relay output | 2 |
| TF card | Max to 32 G, SD 2.0 or lower version |
| Indoor station | |
| Power consumption | ≤ 6 W |
| Working temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimension (L x W x H) | 200 mm × 140 mm × 15.1 mm |


