8-Port PoE Gigabit Smart Switch + 2 Slot SFP D-Link DGS-1210-10P
D-Link DGS-1210-10P thuộc dòng Smart Managed Switch thế hệ mới của D-Link, được thiết kế dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần giải pháp mạng linh hoạt, ổn định và dễ quản trị. Thiết bị cung cấp 8 cổng PoE Gigabit và 2 cổng quang SFP, phù hợp triển khai cho hệ thống camera IP, VoIP hoặc Wi-Fi AP trong môi trường văn phòng, khách sạn, cửa hàng hay tòa nhà. Với khả năng cấp nguồn PoE theo chuẩn IEEE 802.3af/at cùng nhiều tính năng quản lý thông minh, DGS-1210-10P giúp giảm chi phí lắp đặt, đơn giản hóa hạ tầng và tối ưu hiệu suất mạng.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng mạng mạnh mẽ
- Trang bị 8 cổng Gigabit Ethernet PoE và 2 cổng uplink quang SFP 100/1000 Mbps, giúp truyền tải dữ liệu tốc độ cao và linh hoạt kết nối mạng có dây hoặc quang.
- Băng thông chuyển mạch 20 Gbps đảm bảo lưu lượng dữ liệu luôn ổn định, không bị nghẽn mạng ngay cả khi hoạt động đồng thời nhiều thiết bị.
- Tốc độ chuyển tiếp gói tin 14.88 Mpps, phù hợp cho môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ cần xử lý lượng dữ liệu lớn liên tục.
Cấp nguồn PoE linh hoạt và tiết kiệm chi phí
- Hỗ trợ chuẩn cấp nguồn PoE IEEE 802.3af/at, tương thích với hầu hết thiết bị PoE hiện nay như camera IP, điện thoại VoIP, Access Point,...
- Công suất PoE tổng 65W, đủ để cấp nguồn đồng thời cho nhiều thiết bị mà không cần ổ cắm điện gần đó.
- Tính năng Time-based PoE cho phép cài đặt lịch bật/tắt nguồn từng cổng, tối ưu điện năng tiêu thụ và nâng cao an toàn thiết bị.
Quản lý thông minh và dễ sử dụng
- Giao diện Web UI đa ngôn ngữ trực quan, giúp người dùng dễ dàng giám sát và cấu hình mà không cần kỹ năng mạng chuyên sâu.
- Hỗ trợ CLI (Telnet) và phần mềm quản lý tập trung D-View 8, phù hợp cho hệ thống lớn với nhiều thiết bị mạng.
- Cho phép quản lý, giám sát trạng thái PoE và lưu lượng theo cổng, cấu hình VLAN hoặc QoS chỉ với vài thao tác.
Hỗ trợ các tính năng mạng chuyên nghiệp
- VLAN linh hoạt (tối đa 256 VLAN), Auto Voice VLAN tách lưu lượng thoại để đảm bảo chất lượng âm thanh VoIP.
- Auto Surveillance VLAN tự động nhận diện và ưu tiên truyền tải dữ liệu từ camera ONVIF, giúp hệ thống giám sát hoạt động mượt mà.
- Link Aggregation (LACP) giúp gộp nhiều đường truyền thành một kết nối logic, tăng băng thông và tính dự phòng.
- Spanning Tree Protocol (STP/RSTP/MSTP) đảm bảo mạng hoạt động ổn định, tránh vòng lặp trong hệ thống.
- QoS 8 hàng đợi và hỗ trợ 802.1p/DSCP, đảm bảo các gói tin quan trọng như thoại hoặc video luôn được ưu tiên.
Bảo mật toàn diện cho mạng doanh nghiệp
- Trang bị D-Link Safeguard Engine ngăn chặn tấn công DoS, bảo vệ CPU khỏi tình trạng quá tải.
- Access Control List (ACL) cho phép thiết lập chính sách truy cập chi tiết theo địa chỉ MAC, IP hoặc giao thức.
- Hỗ trợ 802.1X xác thực cổng, ARP Spoofing Prevention, DHCP Snooping và IP-MAC-Port Binding giúp chống giả mạo địa chỉ và ngăn chặn thiết bị lạ truy cập trái phép.
Công nghệ tiết kiệm năng lượng Green Ethernet 3.0
- Tự động phát hiện độ dài cáp và trạng thái liên kết để giảm điện năng tiêu thụ khi không cần thiết.
- Hỗ trợ chế độ nghỉ hệ thống (System Hibernation) và tắt cổng không hoạt động (Port Shut-off), giúp vận hành hiệu quả và thân thiện môi trường.
Thiết kế bền bỉ, hoạt động êm ái
- Thiết kế nhỏ gọn, có thể để bàn hoặc gắn rack 19”, phù hợp với nhiều không gian triển khai khác nhau.
- Không sử dụng quạt (0 dB(A)), đảm bảo hoạt động yên tĩnh, lý tưởng cho môi trường văn phòng.
- Vỏ kim loại chắc chắn, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -5°C đến 50°C.
Đặc tính kỹ thuật
|
Interfaces |
8 Ports 10/100/1000Mbps PoE |
|
2 SFP |
|
|
Port Standards & Functions |
8 Ports compliant with 802.3at |
|
PoE Budget |
78 watts |
|
Other Port Standards & Functions |
IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet (twisted-pair copper) |
|
IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet (twisted-pair copper) |
|
|
IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet (twisted- pair copper) |
|
|
Network Cables |
UTP Cat. 5, Cat. 5e (100 m max.) |
|
Full/Half Duplex |
Full/half duplex for 10/100 Mbps speeds Full duplex for Gigabit speed |
|
Media Interface Exchange |
Auto MDI/MDIX adjustment for all twisted-pair ports |
|
Switching Capacity |
20 Gbps |
|
Transmission Method |
Store-and-forward |
|
MAC Address Table |
16,000 entries per device |
|
MAC Address Update |
Up to 256 static MAC entries |
|
Maximum 64 bytes packet forwarding rate |
14.88 Mpps |
|
Packet Buffer Memory |
1.5 MB |
|
AC Input |
100 to 240VAC 50/60 Hz internal universal power supply |
|
Maximum Power Consumption |
103.4 Watts (PoE on); 17.9 Watts (PoE off) |
|
Standby Power Consumption |
11.1 W/240 V |
|
Acoustics |
0 dBA |
|
Heat Dissipation |
352.63 Btu/hr |
|
Diagnostic LEDs |
Link/Activity/Speed (Per 10/100/1000 Mbps port) |
|
Certifications |
CE Class A, VCCI Class A, FCC Class A, BSMI, CCC, C-Tick, cUL, CE (LVD) |
|
MTBF |
315,336 hours |
|
Dimensions |
280 x 180 x 44 mm |
|
Weight |
1.41 kg |
- Bảo hành: 36 tháng.


