24-Port 10/100 PoE Switch D-Link DES-F1026P-E
D-Link DES-F1026P-E là bộ chuyển mạch 26 cổng được thiết kế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần mở rộng hệ thống mạng PoE nhanh chóng, ổn định và tiết kiệm. Thiết bị sở hữu 24 cổng PoE 10/100 Mbps cùng 2 cổng uplink Gigabit RJ45, trong đó có 1 cổng combo SFP, mang đến khả năng kết nối linh hoạt giữa cáp đồng và cáp quang. Với tổng công suất 250W, hỗ trợ cấp nguồn tối đa 30W mỗi cổng, DES-F1026P-E cho phép kết nối và cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, điện thoại IP hoặc điểm truy cập Wi-Fi mà không cần thêm nguồn điện rời — lý tưởng cho các hệ thống giám sát và mạng doanh nghiệp vừa, nhỏ.
Tính năng nổi bật
24 cổng PoE chuẩn IEEE 802.3af/at, tổng công suất 250W
- Cung cấp điện và dữ liệu qua cùng một sợi cáp mạng cho các thiết bị như camera IP, điện thoại IP hay điểm truy cập Wi-Fi, tiết kiệm chi phí và giảm nhu cầu ổ điện rời.
Công suất mạnh mẽ – 30W mỗi cổng
- Hỗ trợ cấp nguồn tối đa 30W mỗi cổng, đủ cho hầu hết thiết bị PoE/PoE+ hiện nay. Tổng công suất 250W đảm bảo hoạt động ổn định cho nhiều thiết bị cùng lúc.
Mở rộng đường truyền lên đến 250m với chế độ Extend
- 8 cổng đầu tiên có thể cấp nguồn và truyền dữ liệu ở khoảng cách tối đa 250 mét (10Mbps), lý tưởng cho hệ thống camera giám sát hoặc khu vực xa nguồn điện.
2 cổng uplink Gigabit RJ45 (với 1 cổng combo SFP)
- Cho phép kết nối linh hoạt với hạ tầng mạng cáp đồng hoặc quang, mở rộng băng thông, đảm bảo đường truyền tốc độ cao giữa các thiết bị trung tâm.
Hỗ trợ VLAN, QoS, PoE và Extend
- Quản lý lưu lượng thông minh, tách biệt mạng nội bộ, ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng, đồng thời đảm bảo truyền dữ liệu mượt mà và ổn định.
Cài đặt nhanh, không cần cấu hình
- Thiết kế Plug-and-Play, tự động nhận diện tốc độ (Auto Negotiation) và tự điều chỉnh cáp (Auto MDI/MDI-X), giúp triển khai dễ dàng mà không cần kỹ thuật phức tạp.
Hiệu năng cao, truyền tải ổn định
- Băng thông chuyển mạch 8.8 Gbps, hỗ trợ Store-and-Forward, lọc gói tin lỗi giúp giảm nghẽn mạng, đảm bảo hiệu suất tối đa.
Bảo vệ chống sét 6KV
- Đảm bảo an toàn cho thiết bị trong điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc khu vực dễ bị sét lan truyền.
Specifications
| General | |
| Size | Desktop (with Mounting Kit) |
| Interfaces | 24 10/100/1000 BASE-T ports 2 SFP |
| Standards | IEEE 802.3ab, Gigabit Ethernet standards IEEE 802.3x, Full-duplex Ethernet data link layers IEEE 802.3af/at, Ethernet power supply POE standard IEEE 802.3az, EEE, Energy effecient Ethernet standard IEEE 802.3z, Gigabit Ethernet fiber-optic standard IEEE 802.3ad, LACP IEEE 802.3u, Fast Ethernet standard IEEE 802.3ab, Gigabit Ethernet standards |
| Media Interface Exchange | Auto MDI/MDI-X adjustment on all ports |
| Lighting Protection | 6KV |
| Performance | |
| Switching Fabric | 52 Gbps |
| Transmission Method | Adopt Store-and-forward |
| Data Transfer Rates | Gigabit Ethernet: 1000 Mbps Ethernet: 100 Mbps |
| Packet Filtering / Forwarding Rates | 10M port maximum 14800pps 100M port maximum 148800pps 1000M port maximum 1488000pps |
| PoE | |
| PoE Standards | IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| PoE-Capable Ports | Port 1 - 24 (Port 1 - 8 PoE can support up to 250m @ 10Mbps with Extend enabled) |
| Power Budget | 250W (30 W max. per PoE port) |
| Physical | |
| LED Power | Yes |
| LED Link/Activity | Yes |
| Weight | 3kg |
| Dimensions | 440 x 180 x 44 mm |
| Power | 250W |
| Temperature | Operating: 0 to 40 ˚C (32 to 104 ˚F) |
| Humidity | Operating: 0% to 95% RH non-condensing Storage: 0% to 95% RH non-condensing |
- Bảo hành: 36 tháng.


