4-Port 10/100/1000 PoE Switch D-Link DGS-F1006P-E
D-Link DGS-F1006P-E là switch PoE Gigabit 6 cổng, được thiết kế tối ưu cho hệ thống mạng doanh nghiệp nhỏ, văn phòng, cửa hàng hoặc camera giám sát. Thiết bị gồm 4 cổng PoE Gigabit hỗ trợ cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, Wi-Fi AP hoặc điện thoại IP, cùng 1 cổng uplink RJ45 Gigabit và 1 cổng uplink SFP quang, cho phép kết nối linh hoạt với hệ thống mạng hoặc đường truyền quang tốc độ cao. Với khả năng truyền dữ liệu và cấp nguồn lên tới 250 mét, DGS-F1006P-E giúp giảm thiểu dây nguồn, tiết kiệm chi phí triển khai và đảm bảo hiệu suất ổn định cho toàn bộ hệ thống mạng.
Tính năng nổi bật
Kết nối tốc độ cao
- Trang bị 4 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps) cùng 1 cổng uplink Gigabit và 1 cổng SFP, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định, nhanh chóng cho nhiều thiết bị cùng lúc.
Hỗ trợ cấp nguồn PoE mạnh mẽ
- Tuân thủ chuẩn IEEE 802.3af/at, mỗi cổng PoE có thể cấp tối đa 30W, tổng công suất 60W, đủ để cấp nguồn cho nhiều thiết bị như camera IP, Wi-Fi AP hoặc điện thoại IP.
Mở rộng phạm vi kết nối lên đến 250 mét
- Với chế độ Extend, các cổng PoE (1–4) có thể truyền tín hiệu và cấp nguồn ở khoảng cách xa gấp 2,5 lần thông thường – cực kỳ hữu ích cho các hệ thống camera ngoài trời hoặc khu vực rộng.
Vận hành linh hoạt với 4 chế độ DIP switch
- Extend: mở rộng khoảng cách PoE tới 250m.
- VLAN: tách biệt 4 cổng PoE, tránh xung đột dữ liệu và tăng độ ổn định.
- QoS: ưu tiên băng thông cho tín hiệu video, giúp hình ảnh truyền mượt mà.
- PoE: tự động phát hiện và cấp nguồn an toàn cho thiết bị tương thích.
Dễ dàng cài đặt, không cần cấu hình
- Thiết kế Plug & Play, hỗ trợ Auto MDI/MDI-X, giúp người dùng kết nối nhanh mà không cần cáp chéo hay thiết lập phức tạp.
Hiệu năng ổn định và bền bỉ
- Hỗ trợ chống sét lan truyền 6KV, hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ 0–40°C, độ ẩm đến 95% RH, phù hợp cho nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau.
Specifications
| General | |
| Size | Desktop |
| Interfaces | 4 10/100/1000 BASE-T ports 2 10/100/1000 BASE-T Uplink ports |
| Standards | IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet (twisted-pair copper) IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet (twisted-pair copper) ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation IEEE 802.3x flow control |
| Media Interface Exchange | Auto MDI/MDI-X adjustment on all ports |
| Lighting Protection | 6KV |
| Performance | |
| Switching Fabric | 12 Gbps |
| Transmission Method | Adopt Store-and-forward |
| Data Transfer Rates | Gigabit Ethernet: 1000 Mbps Ethernet: 100 Mbps |
| Packet Filtering / Forwarding Rates | 10M port maximum 14800pps 100M port maximum 148800pps 1000M port maximum 1488000pps |
| PoE | |
| PoE Standards | IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| PoE-Capable Ports | Ports 1 to 4 |
| Power Budget | 60 W (30 W max. per PoE port) |
| Physical | |
| LED Power | Yes |
| LED Link/Activity | Yes |
| Weight | 0.75kg |
| Dimensions | 125 x 75 x 27 mm |
| Power | External power adapter: 60W |
| Temperature | Operating: 0 to 40 ˚C (32 to 104 ˚F) |
| Humidity | Operating: 0% to 95% RH non-condensing Storage: 0% to 95% RH non-condensing |
- Bảo hành: 36 tháng.


