16-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1516-EI
HIKVISION DS-3E1516-EI là switch quang Gigabit 16 cổng được thiết kế cho các hệ thống mạng cần tốc độ cao, độ ổn định lớn và khả năng giám sát tập trung. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống camera, mạng doanh nghiệp, khu công nghiệp hoặc các hạ tầng đòi hỏi băng thông lớn giữa các điểm. Với khả năng quản lý thông minh, hiển thị topologi thời gian thực và theo dõi sức khỏe mạng, thiết bị giúp giảm đáng kể chi phí vận hành. Thiết kế vỏ kim loại bền bỉ và hoạt động không quạt mang lại độ ổn định cao và tuổi thọ dài hạn.
Tính năng nổi bật
16 cổng quang Gigabit, mở rộng mạng đường trục linh hoạt
- Tất cả 16 cổng đều là uplink quang tốc độ 1000 Mbps, cho phép triển khai mạng ở khoảng cách xa, kết nối nhiều tòa nhà/khu vực và truyền tải dữ liệu ổn định trên đường backbone. Rất phù hợp cho hệ thống camera quy mô lớn hoặc mạng doanh nghiệp nhiều nhánh.
Băng thông chuyển mạch 32 Gbps, xử lý tải lớn mà không nghẽn
- Switch có khả năng switching lên đến 32 Gbps, đảm bảo truyền tải mượt mà ngay cả khi hệ thống hoạt động ở mức tải cao. Dữ liệu từ nhiều camera độ phân giải lớn hoặc nhiều tuyến uplink chạy đồng thời vẫn được xử lý nhanh chóng.
Forwarding rate 23.808 Mpps, truyền dữ liệu nhanh, giảm độ trễ
- Tốc độ xử lý gói lên đến 23.808 triệu gói/giây, giúp đường truyền ổn định khi có nhiều gói nhỏ hoặc camera stream nhanh. Giảm hiện tượng trễ hình, mất khung hình trong hệ thống giám sát.
Thiết kế kim loại nguyên khối, hoạt động bền bỉ
- Vỏ thép chắc chắn giúp tản nhiệt tốt, hạn chế biến dạng theo thời gian. Được tối ưu cho vận hành liên tục trong môi trường nóng như tủ rack kín hoặc phòng kỹ thuật.
Không quạt (fanless), giảm lỗi phần cứng, không tạo tiếng ồn
- Thiết kế fanless giúp switch hoạt động êm tuyệt đối, không phát tiếng ồn và không bị bám bụi vào hệ thống quạt. Tuổi thọ linh kiện dài hơn, giảm rủi ro hỏng quạt, nguyên nhân phổ biến khiến switch ngừng hoạt động.
MAC address table 8K, dễ dàng mở rộng hệ thống lớn
- Dung lượng bảng MAC lên đến 8.000 địa chỉ, đảm bảo hoạt động ổn định khi kết nối nhiều camera, AP Wi-Fi hoặc thiết bị mạng khác mà không lo tràn bảng.
Chuyển mạch store-and-forward, đảm bảo chất lượng dữ liệu
- Cơ chế store-and-forward giúp kiểm tra gói trước khi chuyển tiếp, giảm lỗi gói, rất quan trọng trong việc truyền video giám sát yêu cầu tính ổn định cao.
Tiêu thụ điện năng thấp, tiết kiệm chi phí vận hành
- Công suất chỉ 10 W, phù hợp triển khai số lượng lớn trong các dự án tôn trọng tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-3E1516-EI |
| Network parameters | |
| Port number | 16 × gigabit RJ45 ports |
| Port type | RJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab |
| Forwarding mode | Store-and-forward switching |
| Working mode | Standard mode (default) |
| MAC address table | 8 K |
| Switching capacity | 32 Gbps |
| Packet forwarding rate | 23.808 Mpps |
| Internal cache | 2 Mbits |
| General | |
| Shell | Metal material, fan-free design |
| Weight | 1.12 kg (2.47 lb) |
| Dimension (L × H × D) | 257 mm × 44.5 mm × 175.8 mm |
| Operating temperature | -10°C to 55°C (14°F to 131°F) |
| Storage temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| Operating humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power supply | 220 VAC, 50/60 Hz, Max. 0.3 A |
| Power source | 12 W |
| Max. power consumption | 10 W |
| Software function | |
| VLAN | VLAN is used for network scale planning and network health improvement. Support 802.1Q. Configurable VLAN ID from 1-4094. Support Trunk, Access port mode. Support Max. 32 VLAN. |
| Device maintenance | Support remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters |
| Typology display | Support typology display |
| Port configuration | Support rate, flow control, and switch configuration |
| Link aggregation | Support static link aggregation with up to 2 aggregation groups and up to 4 ports in each group |
| Device status alarm | Support the device status alarm |
| Network management | Support client management |
| Port statistics | Support port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics |
| Approval | |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
- Bảo hành: 24 tháng.


