Tai nghe Poly C3210 USB-A, BLACK (77R24A6)
Poly C3210 USB-A Black (77R24A6) là mẫu tai nghe đơn (mono) được thiết kế tối ưu cho nhu cầu gọi thoại và làm việc chuyên nghiệp qua máy tính. Sản phẩm sử dụng kết nối USB-A tiện lợi, tương thích nhanh với nhiều thiết bị mà không cần cài đặt phức tạp. Tai nghe được trang bị micro chống ồn giúp giọng nói rõ ràng hơn trong môi trường làm việc bận rộn. Với công nghệ âm thanh Dynamic EQ, thiết bị tự động tối ưu chất lượng âm thanh cho cả thoại và giải trí.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế tai nghe 1 bên (mono) gọn nhẹ: Giúp người dùng vừa có thể nghe rõ cuộc gọi vừa duy trì nhận thức môi trường xung quanh, phù hợp khi làm việc liên tục hoặc cần giao tiếp song song.
- Kết nối USB-A tiện lợi: Chỉ cần cắm vào máy tính là có thể sử dụng ngay, đảm bảo kết nối ổn định và tương thích tốt với nhiều hệ thống làm việc phổ biến.
- Micro chống ồn tích hợp: Hỗ trợ lọc bớt tiếng ồn xung quanh, giúp giọng nói truyền đi rõ ràng và dễ nghe hơn, đặc biệt hữu ích trong môi trường nhiều tiếng động.
- Công nghệ âm thanh Dynamic EQ: Tự động điều chỉnh chất lượng âm thanh phù hợp với từng nhu cầu sử dụng như gọi thoại hoặc nghe nội dung đa phương tiện, mang lại trải nghiệm nghe cân bằng và rõ ràng.
- Hệ thống nút điều khiển đầy đủ trên tai nghe: Cho phép thao tác nhanh các chức năng như nhận/từ chối/kết thúc/giữ cuộc gọi, gọi lại, tắt micro và điều chỉnh âm lượng (+/-) mà không cần thao tác trên máy tính.
- Hiệu suất âm thanh tối ưu cho cả thoại và giải trí: Hỗ trợ dải tần rộng, đảm bảo âm thanh giọng nói rõ ràng và nội dung đa phương tiện sống động, đáp ứng tốt nhiều tình huống sử dụng khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Compatibility | Compatible with PCs via USB/USB Type-C®, connects to mobile devices and tablets via 3.5 mm and devices that support USB Type-C® |
| Color | Black |
| Boom mic length | 130 mm |
| Sensitivity (microphone) | -38 dBV/Pa |
| Signal-to-noise ratio | >118 dB |
| Impedance | 32 ohms |
| Cable length | 79 cm (inline module to headset); 90 cm (USB to inline module); 161 cm (total USB to headset) |
| Button user controls | Call answer/ignore/end/hold; Redial; Mute; Volume +/- |
| Headphone type | On-ear (monoaural) |
| Sensitivity (speaker) | 90 dB |
| Microphone type | Omnidirectional |
| Speaker bandwidth | 200 Hz to 6.8 kHZ (speech mode); 20 Hz to 20 kHZ (media mode) |
| Microphone bandwidth | 100 Hz to 10 kHz |
| Boom mic rotation | 270° |
| Ear cushions | Artificial leather (surface material) |
| Compatible Operating Systems | Windows 11; Windows 10; macOS |
| Acoustic protection technology | SoundGuard |
| Package dimensions (W x D x H) | 162 x 195 x 60 mm |
| Pallet dimensions (W x D x H) | 101.6 x 121.9 x 131.9 cm |
| Cartons per layer | 4 |
| Weight | 87 g (with cable); 64 g (without cable) |
| Package weight | 128.5 g |
| Pallet weight | 403.697 kg |
| Minimum System Requirements | USB Type-A port |
| Manufacturer Warranty | Poly standard two-year limited warranty |
Xuất xứ: Mexico.


