Máy POS thanh toán bằng khuôn mặt HIKVISION DS-K6301X-DT
- DS-K6300X-DT là một thiết bị thanh toán hiệu suất cao dựa trên nhận dạng khuôn mặt. Thiết bị này sử dụng thuật toán học sâu, trang bị màn hình cảm ứng IPS 8 inch và màn hình hiển thị IPS 4.3 inch, hỗ trợ thanh toán qua thẻ và khuôn mặt, phù hợp sử dụng rộng rãi trong các căng tin doanh nghiệp.
- Thiết kế hai màn hình:
+ Màn hình chính (dành cho người tiêu dùng): Màn hình cảm ứng IPS 8 inch, độ phân giải màn hình 800 × 1280;
+ Màn hình phụ (dành cho người vận hành): Màn hình hiển thị IPS 4.3 inch, độ phân giải màn hình 480 × 272.
- Ống kính góc rộng 2MP.
- Hỗ trợ thanh toán qua khuôn mặt (hỗ trợ khuôn mặt đeo khẩu trang) hoặc thẻ.
- Hỗ trợ chế độ thanh toán số tiền không cố định, số tiền cố định và số lần cố định.
- Có thể nhập số tiền không cố định cho mỗi lần thanh toán.
- Hỗ trợ thiết lập số tiền cố định cho thanh toán theo chế độ số tiền cố định. Có thể thiết lập số tiền tối đa cho mỗi lần thanh toán.
- Hỗ trợ xem thống kê thanh toán, bao gồm số lần, số tiền, v.v.
- Hỗ trợ quản lý qua menu thiết bị và web client, cho phép cấu hình thanh toán, bảo trì hệ thống và các hoạt động khác.
- Hỗ trợ kết nối loa Bluetooth để khuếch đại âm thanh.
- Hỗ trợ thanh toán trực tuyến.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operating system | Android 11 |
| Display | |
| Screen size | Main screen (for consumer): 8-inch |
| Sub screen (for operator): 4.3-inch | |
| Operation method | Main screen (for consumer): touch screen |
| Sub screen (for operator): display screen | |
| Type | IPS |
| Resolution | Main screen (for consumer): 800 × 1280 |
| Sub screen (for operator): 480 × 272 | |
| Video | |
| Lens | 2 |
| Resolution | 2 MP |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Audio | |
| Audio input | Not support |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Network | |
| Wired network | 1, RJ-45 |
| Wi-Fi | Support, 2.4 G, 802.11b/g/n |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| Alarm input | Not support |
| Alarm output | Not support |
| USB | 1 type-C interface |
| Capacity | |
| Face capacity | 100,000 |
| Card capacity | 500,000 |
| Event capacity | 500,000 |
| Authentication | |
| Face recognition distance | 0.3 m to 1.2 m |
| Face recognition accuracy rate | ≤ 99% |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Card type | M1 card, DESfire card, Felica card |
| Card reading distance | 0 cm to 5 cm |
| Function | |
| Video intercom | Not support |
| QR code recognition | Reserved |
| Face anti-spoofing | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Supplement light | IR supplement light |
| Power supply | 12 VDC to 16 VDC |
| Working temperature | -10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (no condensing) |
| Dimensions | 172.9 mm × 387.9 mm × 261 mm |
| Weight | 2.3 kg (5.1 lb) |
| Application environment | Indoor |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Chinese Traditional |


