Máy photocopy khổ A3 đa chức năng SHARP MX-M4070
- Chức năng: Photocopy, In mạng, Scan màu.
- Kiểu dáng: Để bàn.
- Màn hình: LCD màu, cảm ứng 10.1 inch.
- Tốc độ in/sao chụp:
o A4: 40 bản/ phút
o A3: 19 bản/ phút
o A3W: 18 bản/ phút
- Khổ giấy: Max A3 – Min A5.
- Trọng lượng giấy lên tới 300g/m2.
- Khả năng chứa giấy: 650 tờ (1 khay x 550 tờ và khay giấy tay 100 tờ), nâng cấp lên đến 6300 tờ.
- Thời gian sưởi ấm máy: 18 giây.
- Tính năng tiêu biểu:
o Tự sấy, Tự tắt nguồn, Chế độ tiết kiệm mực
o Tái sử dụng mực thải
o Tự động chọn khay giấy, chọn khổ giấy
o Tự động chuyển đổi khay giấy, canh và dời lề
o Chế độ tự động xoay chiều bản chụp, chia bộ điện tử (999 bộ)
o Thu phóng 2 chiều, copy 2 mặt
o Chụp nhiều trang vào 1, chèn trang, đặt, chụp thẻ, xóa góc, xóa cạnh,…
o In trực tiếp từ ứng dụng thiết bị android/ IOS
o Scan trực tiếp ứng dụng thiết bị android/ IOS.
o Cảm biến chuyển động (motion sensor)
o Có thể in khổ giấy dài lên tới 1300mm
- Bộ nhớ: 5 GB.
- HDD: 500GB.
- Nguồn điện: 220V- 240V ±10%, 50/60 Hz.
- Cổng giao tiếp: USB 2.0 (Tốc độ cao), 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
- Điện năng tiêu thụ: Tối đa 1.84kW.
- Kích thước máy photocopy: 608 x 650 x 834 mm.
- Trọng lượng: 64 kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | MX-M4070 |
| Copy | |
| Original paper size | Max. A3 |
| Continuous copy | Max. 9,999 copies |
| Resolution Scan | 600 x 600 dpi, 600 x 400 dpi, 600 x 300 dpi |
| Resolution Print | 1,200 x 1,200 dpi, 600 x 600 dpi, 9,600 (equivalent) x 600 dpi (depending on copy mode) |
| Zoom range | 25% to 400% (25% to 200% using DSPF) in 1% increments |
| Network Color Scanner | |
| Scan method | Push scan/ Pull scan |
| Scan speed (color & B/W) | Max. 100 originals/min. (One-sided) |
| File formats | TIFF, PDF, PDF/A-1a, PDF/A-1b, encrypted PDF, compact PDF, JPEG, XPS, searchable PDF, OOXML (docx, xlsx, pptx), text (TXT [UTF-8]), rich text (RTF) |
| Network Printer | |
| Resolution | 1200 x 1200 dpi, 600 x 600 dpi, 9600 (equivalent) x 600 dpi |
| Interface | USB 2.0 (host, high-speed), 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Network protocols | TCP/IP |
| Printing protocols | LPR, Raw TCP (port 9100), POP3 (e-mail printing), HTTP, FTP for downloading print files, IPP, SMB, WSD |
| General | |
| Engine speed | A4: Max. 60/50/40 ppm A3: Max. 28 (27)/24/19 ppm A3W: Max. 26/23/18 ppm |
| Control panel display | 10.1-inch colour LCD touchscreen |
| Paper size | A3-A5 |
| Paper capacity (80g/m2) | Standard: 650 sheets (550-sheet tray and 100-sheet multi-bypass tray) Max: 6,300 sheets (650 sheets & optional 550 + 2100-sheet tray and 3000-sheet tray) |
| Paper weight | 60 g/m2 to 300 g/m2 (Tray) |
| Memory | 5 GB (copy/print shared), 500 GB HDD |
| Power requirements | Rated local AC voltage ±10%, 50/60 Hz |
| Power consumption | Max. 1.84 kW (220 V to 240 V), max. 1.65 kW (110 V) |
| Dimensions (W x D x H) | 616 x 660 x 838 mm |
| Weight | 72 kg |
- Bảo hành: 12 tháng.


